GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Our summer holidays

Cùng ôn 15 từ beach, campsite, countryside, Bangkok, London, Sydney, Tokyo, last và 7 từ khác trong Unit 10: Our summer holidays. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

12 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 68–73Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 15

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 68–69; Lesson 2 · trang 70; Look, listen and repeat. · trang 70; Read and complete. · trang 73; Listen, point and say. · trang 68
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
beach — bãi biểnbeachtrang 68/biːtʃ/Danh từbãi biển
campsite — khu cắm trạicampsitetrang 68/ˈkæmpsaɪt/Danh từkhu cắm trại
countryside — vùng nông thôncountrysidetrang 68/ˈkʌntrisaɪd/Danh từvùng nông thôn
Bangkok — thành phố BangkokBangkoktrang 70/bæŋˈkɒk/Danh từthành phố Bangkok
London — thành phố LondonLondontrang 70/ˈlʌndən/Danh từthành phố London
Sydney — thành phố SydneySydneytrang 70/ˈsɪdni/Danh từthành phố Sydney
Tokyo — thành phố TokyoTokyotrang 70/ˈtəʊkiəʊ/Danh từthành phố Tokyo
last — vừa qua, trước (chỉ thời gian)lasttrang 68/lɑːst/Tính từvừa qua, trước (chỉ thời gian)
yesterday — hôm quayesterdaytrang 69/ˈjestədeɪ/Trạng từhôm qua
at — ở tại (một địa điểm)attrang 68/æt/Giới từở tại (một địa điểm)
on — ở trên (bề mặt)ontrang 68/ɒn/Giới từở trên (bề mặt)
in — ở trong (một khu vực)intrang 68/ɪn/Giới từở trong (một khu vực)
summer — mùa hèsummerÔn thêm · trang 70/ˈsʌmə/Danh từmùa hè
holidayÔn thêm · trang 73/ˈhɒlədeɪ/Danh từkỳ nghỉ
zooÔn thêm · trang 68/zuː/Danh từvườn thú

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 68

Were you ___ last weekend?

Lesson 2 · trang 70

Where were you last summer?

Lesson 2 · trang 70

I was in ___.

Câu ví dụ

beach · Lesson 1 · trang 68

We were on the beach yesterday.

Hôm qua chúng tôi ở trên bãi biển.

campsite · Lesson 1 · trang 68

We were at the campsite last Sunday.

Chủ nhật trước chúng tôi ở khu cắm trại.

countryside · Lesson 1 · trang 68

I was in the countryside last week.

Tuần trước tôi ở vùng nông thôn.

Bangkok · Lesson 2 · trang 70

My family visited Bangkok in June.

Gia đình tôi đã thăm Bangkok vào tháng Sáu.

London · Lesson 2 · trang 70

Ben was in London last summer.

Ben đã ở London vào mùa hè năm ngoái.

Sydney · Lesson 2 · trang 70

I saw my friend in Sydney.

Tôi đã gặp bạn của tôi ở Sydney.

Tokyo · Lesson 2 · trang 70

We went to Tokyo last year.

Chúng tôi đã đến Tokyo năm ngoái.

last · Lesson 1 · trang 68

I was at the beach last weekend.

Tôi đã ở bãi biển vào cuối tuần trước.

yesterday · Lesson 1 · trang 69

We played games yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã chơi trò chơi.

at · Lesson 1 · trang 68

I was at the campsite.

Tôi đã ở khu cắm trại.

on · Lesson 1 · trang 68

We sat on the beach.

Chúng tôi đã ngồi trên bãi biển.

in · Lesson 1 · trang 68

They like to play in the park.

Họ thích chơi trong công viên.

summer · Look, listen and repeat. · trang 70

It is hot in summer.

Mùa hè trời nóng.

holiday · Read and complete. · trang 73

We had a great holiday.

Chúng tớ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.

zoo · Listen, point and say. · trang 68

I was at the zoo yesterday.

Hôm qua tớ ở vườn thú.

Chú ý phát âm

beach /biːtʃ/

campsite /ˈkæmpsaɪt/

countryside /ˈkʌntrisaɪd/

Bangkok /bæŋˈkɒk/

London /ˈlʌndən/

Sydney /ˈsɪdni/

Tokyo /ˈtəʊkiəʊ/

last /lɑːst/

yesterday /ˈjestədeɪ/

at /æt/

on /ɒn/

in /ɪn/

summer /ˈsʌmə/

holiday /ˈhɒlədeɪ/

zoo /zuː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “beach” nghĩa là gì?

bãi biển

2. “campsite” nghĩa là gì?

khu cắm trại

3. “countryside” nghĩa là gì?

vùng nông thôn

4. “Bangkok” nghĩa là gì?

thành phố Bangkok

5. “London” nghĩa là gì?

thành phố London

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.