GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 5: Things we can do

Cùng ôn 13 từ can, cook, draw, play the guitar, play the piano, ride a bike, ride a horse, roller skate và 5 từ khác trong Unit 5: Things we can do. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

10 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 34–39Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 13

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 34; Lesson 2 · trang 36; Look, listen and repeat. · trang 34; Let's sing. · trang 37; Read and tick True or False. · trang 39
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
can — có thểcantrang 34/kæn/Động từcó thể
cook — nấu ăncooktrang 36/kʊk/Động từnấu ăn
draw — vẽdrawtrang 36/drɔː/Động từvẽ
play the guitar — chơi đàn ghi-taplay the guitartrang 34/pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/Động từchơi đàn ghi-ta
play the piano — chơi đàn dương cầmplay the pianotrang 34/pleɪ ðə piˈænəʊ/Động từchơi đàn dương cầm
ride a bike — đi xe đạpride a biketrang 34/raɪd ə baɪk/Động từđi xe đạp
ride a horse — cưỡi ngựaride a horsetrang 34/raɪd ə hɔːs/Động từcưỡi ngựa
roller skate — trượt patinroller skatetrang 36/ˈrəʊlə skeɪt/Động từtrượt patin
swim — bơiswimtrang 36/swɪm/Động từbơi
but — nhưngbuttrang 36/bʌt/Liên từnhưng
fly a kite — thả diềufly a kiteÔn thêm · trang 34/flaɪ ə kaɪt/Động từthả diều
dance — nhảy múadanceÔn thêm · trang 37/dɑːns/Động từnhảy múa
sing — hátsingÔn thêm · trang 39/sɪŋ/Động từhát

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 34

Can you ___?

Lesson 2 · trang 36

Can he / she ___?

Câu ví dụ

can · Lesson 1 · trang 34

I can swim in the pool.

Tôi có thể bơi trong hồ bơi.

cook · Lesson 2 · trang 36

I cook with my mother.

Tôi nấu ăn cùng mẹ.

draw · Lesson 2 · trang 36

I draw a small house.

Tôi vẽ một ngôi nhà nhỏ.

play the guitar · Lesson 1 · trang 34

I play the guitar after school.

Tôi chơi đàn ghi-ta sau giờ học.

play the piano · Lesson 1 · trang 34

My sister can play the piano.

Chị tôi có thể chơi đàn dương cầm.

ride a bike · Lesson 1 · trang 34

I ride a bike in the park.

Tôi đi xe đạp trong công viên.

ride a horse · Lesson 1 · trang 34

I can ride a horse.

Tôi có thể cưỡi ngựa.

roller skate · Lesson 2 · trang 36

We roller skate on Sunday.

Chúng tôi trượt patin vào Chủ nhật.

swim · Lesson 2 · trang 36

I swim with my friends.

Tôi bơi cùng các bạn.

but · Lesson 2 · trang 36

I can draw, but I cannot sing.

Tôi có thể vẽ, nhưng tôi không thể hát.

fly a kite · Look, listen and repeat. · trang 34

We can fly a kite here.

Chúng tớ có thể thả diều ở đây.

dance · Let's sing. · trang 37

My sister can dance well.

Chị tớ nhảy rất giỏi.

sing · Read and tick True or False. · trang 39

I can sing English songs.

Tớ hát được bài hát tiếng Anh.

Chú ý phát âm

can /kæn/

cook /kʊk/

draw /drɔː/

play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/

play the piano /pleɪ ðə piˈænəʊ/

ride a bike /raɪd ə baɪk/

ride a horse /raɪd ə hɔːs/

roller skate /ˈrəʊlə skeɪt/

swim /swɪm/

but /bʌt/

fly a kite /flaɪ ə kaɪt/

dance /dɑːns/

sing /sɪŋ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “can” nghĩa là gì?

có thể

2. “cook” nghĩa là gì?

nấu ăn

3. “draw” nghĩa là gì?

vẽ

4. “play the guitar” nghĩa là gì?

chơi đàn ghi-ta

5. “play the piano” nghĩa là gì?

chơi đàn dương cầm

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.