GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 1: My friends

Cùng ôn 11 từ America, Australia, Britain, Japan, Malaysia, Singapore, Thailand, Viet Nam và 3 từ khác trong Unit 1: My friends. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 10–15Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 10; Lesson 2 · trang 12; Look, listen and repeat. · trang 12; Project · trang 15; Read and tick True or False. · trang 15
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
America — nước MỹAmericatrang 10/əˈmerɪkə/Danh từnước Mỹ
Australia — nước ÚcAustraliatrang 10/ɒˈstreɪliə/Danh từnước Úc
Britain — nước AnhBritaintrang 10/ˈbrɪtn/Danh từnước Anh
Japan — Nhật BảnJapantrang 12/dʒəˈpæn/Danh từNhật Bản
Malaysia — MalaysiaMalaysiatrang 12/məˈleɪziə/Danh từMalaysia
Singapore — SingaporeSingaporetrang 12/ˌsɪŋəˈpɔː/Danh từSingapore
Thailand — Thái LanThailandtrang 12/ˈtaɪlænd/Danh từThái Lan
Viet Nam — Việt NamViet Namtrang 10/ˌviːet ˈnɑːm/Danh từViệt Nam
friend — người bạnfriendÔn thêm · trang 12/frend/Danh từngười bạn
countryÔn thêm · trang 15/ˈkʌntri/Danh từđất nước
friendly — thân thiệnfriendlyÔn thêm · trang 15/ˈfrendli/Tính từthân thiện

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 10

Where are you from?

Lesson 2 · trang 12

Where's he / she from?

Câu ví dụ

America · Lesson 1 · trang 10

My friend is from America.

Bạn của tôi đến từ nước Mỹ.

Australia · Lesson 1 · trang 10

My aunt lives in Australia.

Dì của tôi sống ở nước Úc.

Britain · Lesson 1 · trang 10

Tom is from Britain.

Tom đến từ nước Anh.

Japan · Lesson 2 · trang 12

Akiko is from Japan.

Akiko đến từ Nhật Bản.

Malaysia · Lesson 2 · trang 12

My new friend is from Malaysia.

Bạn mới của tớ đến từ Malaysia.

Singapore · Lesson 2 · trang 12

Ben lives in Singapore.

Ben sống ở Singapore.

Thailand · Lesson 2 · trang 12

We have a friend from Thailand.

Chúng tớ có một người bạn đến từ Thái Lan.

Viet Nam · Lesson 1 · trang 10

I live in Viet Nam.

Tớ sống ở Việt Nam.

friend · Look, listen and repeat. · trang 12

My new friend is from Japan.

Bạn mới của tớ đến từ Nhật Bản.

country · Project · trang 15

Viet Nam is my country.

Việt Nam là đất nước của tớ.

friendly · Read and tick True or False. · trang 15

My friends are very friendly.

Các bạn của tớ rất thân thiện.

Chú ý phát âm

America /əˈmerɪkə/

Australia /ɒˈstreɪliə/

Britain /ˈbrɪtn/

Japan /dʒəˈpæn/

Malaysia /məˈleɪziə/

Singapore /ˌsɪŋəˈpɔː/

Thailand /ˈtaɪlænd/

Viet Nam /ˌviːet ˈnɑːm/

friend /frend/

country /ˈkʌntri/

friendly /ˈfrendli/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “America” nghĩa là gì?

nước Mỹ

2. “Australia” nghĩa là gì?

nước Úc

3. “Britain” nghĩa là gì?

nước Anh

4. “Japan” nghĩa là gì?

Nhật Bản

5. “Malaysia” nghĩa là gì?

Malaysia

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.