GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 7: Our timetables

Cùng ôn 10 từ art, English, history and geography, maths, music, science, Vietnamese, subjects và 2 từ khác trong Unit 7: Our timetables. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

7 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 50–55Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 10

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 2 · trang 52; Lesson 1 · trang 50; Look, listen and repeat. · trang 50; Project · trang 55
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
art — môn Mĩ thuậtarttrang 52/ɑːt/Danh từmôn Mĩ thuật
English — môn Tiếng AnhEnglishtrang 50/ˈɪŋɡlɪʃ/Danh từmôn Tiếng Anh
history and geography — môn Lịch sử và Địa líhistory and geographytrang 52/ˈhɪstəri ənd dʒiˈɒɡrəfi/Danh từmôn Lịch sử và Địa lí
maths — môn Toánmathstrang 50/mæθs/Danh từmôn Toán
music — môn Âm nhạcmusictrang 52/ˈmjuːzɪk/Danh từmôn Âm nhạc
science — môn Khoa họcsciencetrang 50/ˈsaɪəns/Danh từmôn Khoa học
Vietnamese — môn Tiếng ViệtVietnamesetrang 50/ˌviːetnəˈmiːz/Danh từmôn Tiếng Việt
subjectsÔn thêm · trang 50/ˈsʌbdʒekts/Danh từcác môn học
timetableÔn thêm · trang 55/ˈtaɪmteɪbl/Danh từthời khoá biểu
todayÔn thêm · trang 50/təˈdeɪ/Trạng từhôm nay

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 50

What subjects do you have today?

Lesson 2 · trang 52

When do you have ___?

Lesson 2 · trang 52

I have it on Mondays and Fridays.

Câu ví dụ

art · Lesson 2 · trang 52

We have art on Tuesday.

Chúng tôi học Mĩ thuật vào thứ Ba.

English · Lesson 1 · trang 50

I have English today.

Hôm nay tôi học Tiếng Anh.

history and geography · Lesson 2 · trang 52

We have history and geography on Friday.

Chúng tôi học Lịch sử và Địa lí vào thứ Sáu.

maths · Lesson 1 · trang 50

I like maths at school.

Tôi thích môn Toán ở trường.

music · Lesson 2 · trang 52

We have music after lunch.

Chúng tôi học Âm nhạc sau bữa trưa.

science · Lesson 1 · trang 50

Science is on our timetable today.

Hôm nay môn Khoa học có trong thời khóa biểu của chúng tôi.

Vietnamese · Lesson 1 · trang 50

I have Vietnamese in the morning.

Tôi học Tiếng Việt vào buổi sáng.

subjects · Look, listen and repeat. · trang 50

I have four subjects today.

Hôm nay tớ có bốn môn học.

timetable · Project · trang 55

This is my new timetable.

Đây là thời khoá biểu mới của tớ.

today · Look, listen and repeat. · trang 50

We have music and art today.

Hôm nay chúng tớ có nhạc và mĩ thuật.

Chú ý phát âm

art /ɑːt/

English /ˈɪŋɡlɪʃ/

history and geography /ˈhɪstəri ənd dʒiˈɒɡrəfi/

maths /mæθs/

music /ˈmjuːzɪk/

science /ˈsaɪəns/

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/

subjects /ˈsʌbdʒekts/

timetable /ˈtaɪmteɪbl/

today /təˈdeɪ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “art” nghĩa là gì?

môn Mĩ thuật

2. “English” nghĩa là gì?

môn Tiếng Anh

3. “history and geography” nghĩa là gì?

môn Lịch sử và Địa lí

4. “maths” nghĩa là gì?

môn Toán

5. “music” nghĩa là gì?

môn Âm nhạc

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.