What number is it?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the maths class
Cùng ôn 7 từ eleven, thirteen, fourteen, fifteen, twelve, balls, dolls trong Unit 13: In the maths class. Nghe cách đọc, chọn nghĩa rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 7Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
mười một
1 / 7In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| eleventrang 57 | /ɪˈlev.ən/ | Số từ | mười một | ||
| thirteentrang 57 | /ˌθɜːˈtiːn/ | Số từ | mười ba | ||
| fourteentrang 57 | /ˌfɔːˈtiːn/ | Số từ | mười bốn | ||
| fifteentrang 57 | /ˌfɪfˈtiːn/ | Số từ | mười lăm | ||
| twelveÔn thêm · trang 59 | /twelv/ | Số từ | mười hai | ||
![]() | ballsÔn thêm · trang 58 | /bɔːlz/ | Danh từ | những quả bóng | |
| dollsÔn thêm · trang 58 | /dɒlz/ | Danh từ | những con búp bê |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I see eleven balls.
Tớ thấy mười một quả bóng.
There are thirteen cats.
Có mười ba con mèo.
I count fourteen stars.
Tớ đếm mười bốn ngôi sao.
I have fifteen pens.
Tớ có mười lăm chiếc bút.
I have twelve pens.
Tớ có mười hai cái bút.
I have two balls.
Tớ có hai quả bóng.
She has three dolls.
Bạn ấy có ba con búp bê.
Chú ý phát âm
eleven /ɪˈlev.ən/
thirteen /ˌθɜːˈtiːn/
fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/
twelve /twelv/
balls /bɔːlz/
dolls /dɒlz/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “eleven” nghĩa là gì?
mười một
2. “thirteen” nghĩa là gì?
mười ba
3. “fourteen” nghĩa là gì?
mười bốn
4. “fifteen” nghĩa là gì?
mười lăm
5. “twelve” nghĩa là gì?
mười hai
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em đọc nghĩa và câu ví dụ. Chơi Nghe chọn nghĩa; các em chưa đọc thạo thì ba mẹ đọc giúp từng ô. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ với nghĩa để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 13 · In the maths class
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 13
In the maths class
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eleven | /ɪˈlev.ən/ | mười một |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | mười ba |
| fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | mười bốn |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm |
| twelve | /twelv/ | mười hai |
| balls | /bɔːlz/ | những quả bóng |
| dolls | /dɒlz/ | những con búp bê |
Study With Ping · www.studywithping.com