GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10: Break time activities

Cùng ôn 12 từ break time, chat, play badminton, play basketball, play chess, play football, play table tennis, play volleyball và 4 từ khác trong Unit 10: Break time activities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 68–73Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 68–70; Listen, point and say. · trang 70; Let's play. · trang 71; Read and tick. · trang 73
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
break time — giờ ra chơibreak timetrang 68/breɪk taɪm/Danh từgiờ ra chơi
chat — nói chuyệnchattrang 70/tʃæt/Động từnói chuyện
play badminton — chơi cầu lôngplay badmintontrang 68/pleɪ ˈbædmɪntən/Cụm từchơi cầu lông
play basketball — chơi bóng rổplay basketballtrang 68/pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/Cụm từchơi bóng rổ
play chess — chơi cờplay chesstrang 68/pleɪ tʃes/Cụm từchơi cờ
play football — chơi bóng đáplay footballtrang 70/pleɪ ˈfʊtbɔːl/Cụm từchơi bóng đá
play table tennis — chơi bóng bànplay table tennistrang 70/pleɪ ˈteɪbəl tenɪs/Cụm từchơi bóng bàn
play volleyball — chơi bóng chuyềnplay volleyballtrang 68/pleɪ ˈvɒlibɔːl/Cụm từchơi bóng chuyền
word puzzles — trò chơi ô chữword puzzlestrang 70/wɜːd ˈpʌzəlz/Danh từtrò chơi ô chữ
friends — những người bạnfriendsÔn thêm · trang 70/frendz/Danh từnhững người bạn
game — trò chơigameÔn thêm · trang 71/ɡeɪm/Danh từtrò chơi
teacher — giáo viênteacherÔn thêm · trang 73/ˈtiːtʃə(r)/Danh từgiáo viên

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 68

It's break time.

Câu ví dụ

break time · Vocabulary · trang 68

I play at break time.

Tớ chơi vào giờ ra chơi.

chat · Vocabulary · trang 70

I chat at break time.

Tớ trò chuyện vào giờ ra chơi.

play badminton · Vocabulary · trang 68

I play badminton with Mai.

Tớ chơi cầu lông với Mai.

play basketball · Vocabulary · trang 68

I play basketball with Nam.

Tớ chơi bóng rổ với Nam.

play chess · Vocabulary · trang 68

I play chess with Bill.

Tớ chơi cờ với Bill.

play football · Vocabulary · trang 70

I play football with Ben.

Tớ chơi bóng đá với Ben.

play table tennis · Vocabulary · trang 70

I play table tennis at school.

Tớ chơi bóng bàn ở trường.

play volleyball · Vocabulary · trang 68

I play volleyball with Mary.

Tớ chơi bóng chuyền với Mary.

word puzzles · Vocabulary · trang 70

I like word puzzles.

Tớ thích trò chơi ô chữ.

friends · Listen, point and say. · trang 70

I play with my friends.

Tớ chơi với các bạn của tớ.

game · Let's play. · trang 71

Let's play a new game.

Chúng mình chơi trò chơi mới nhé.

teacher · Read and tick. · trang 73

My teacher plays chess.

Thầy giáo của tớ chơi cờ.

Chú ý phát âm

break time /breɪk taɪm/

chat /tʃæt/

play badminton /pleɪ ˈbædmɪntən/

play basketball /pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/

play chess /pleɪ tʃes/

play football /pleɪ ˈfʊtbɔːl/

play table tennis /pleɪ ˈteɪbəl tenɪs/

play volleyball /pleɪ ˈvɒlibɔːl/

word puzzles /wɜːd ˈpʌzəlz/

friends /frendz/

game /ɡeɪm/

teacher /ˈtiːtʃə(r)/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “break time” nghĩa là gì?

giờ ra chơi

2. “chat” nghĩa là gì?

nói chuyện

3. “play badminton” nghĩa là gì?

chơi cầu lông

4. “play basketball” nghĩa là gì?

chơi bóng rổ

5. “play chess” nghĩa là gì?

chơi cờ

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.