GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 11

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 11: My family

Cùng ôn 17 từ brother, father, mother, sister, sure, eleven, twelve, thirteen và 9 từ khác trong Unit 11: My family. Nghe cách đọc, chọn nghĩa rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

15 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 6–11Ôn trong 3–5 phút

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 17

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 6–11; Project · trang 11; Read and complete. · trang 11
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
brother — anh hoặc em traibrothertrang 6/ˈbrʌðə(r)/Danh từanh hoặc em trai
father — bốfathertrang 6/ˈfɑːðə(r)/Danh từbố
mother — mẹmothertrang 6/ˈmʌðə(r)/Danh từmẹ
sister — chị hoặc em gáisistertrang 6/ˈsɪstə(r)/Danh từchị hoặc em gái
sure — chắc chắnsuretrang 8/ʃʊə(r)/Tính từchắc chắn
eleventrang 9/ɪˈlevən/Số từmười một
twelvetrang 8/twelv/Số từmười hai
thirteentrang 8/ˌθɜːˈtiːn/Số từmười ba
fourteentrang 8/ˌfɔːˈtiːn/Số từmười bốn
fifteentrang 10/ˌfɪfˈtiːn/Số từmười lăm
sixteentrang 10/ˌsɪkˈstiːn/Số từmười sáu
seventeentrang 11/ˌsevənˈtiːn/Số từmười bảy
eighteentrang 8/ˌeɪˈtiːn/Số từmười tám
nineteentrang 8/ˌnaɪnˈtiːn/Số từmười chín
twentytrang 8/ˈtwenti/Số từhai mươi
family — gia đìnhfamilyÔn thêm · trang 11/ˈfæməli/Danh từgia đình
photo — bức ảnhphotoÔn thêm · trang 11/ˈfəʊtəʊ/Danh từbức ảnh

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 6

Who's this?

Câu ví dụ

brother · Vocabulary · trang 6

My brother likes this game.

Anh trai tớ thích trò chơi này.

father · Vocabulary · trang 6

My father has a bicycle.

Bố tớ có một chiếc xe đạp.

mother · Vocabulary · trang 6

My mother likes this song.

Mẹ tớ thích bài hát này.

sister · Vocabulary · trang 6

My sister has a kite.

Em gái tớ có một chiếc diều.

sure · Vocabulary · trang 8

I am sure about that.

Tớ chắc chắn về điều đó.

eleven · Vocabulary · trang 9

My brother is eleven today.

Hôm nay anh trai tớ mười một tuổi.

twelve · Vocabulary · trang 8

My sister is twelve today.

Hôm nay chị gái tớ mười hai tuổi.

thirteen · Vocabulary · trang 8

My friend is thirteen today.

Hôm nay bạn tớ mười ba tuổi.

fourteen · Vocabulary · trang 8

My cousin is fourteen now.

Anh họ tớ giờ mười bốn tuổi.

fifteen · Vocabulary · trang 10

My brother is fifteen now.

Anh trai tớ giờ mười lăm tuổi.

sixteen · Vocabulary · trang 10

My sister is sixteen now.

Chị gái tớ giờ mười sáu tuổi.

seventeen · Vocabulary · trang 11

My cousin is seventeen now.

Chị họ tớ giờ mười bảy tuổi.

eighteen · Vocabulary · trang 8

My brother is eighteen now.

Anh trai tớ giờ mười tám tuổi.

nineteen · Vocabulary · trang 8

My cousin is nineteen now.

Anh họ tớ giờ mười chín tuổi.

twenty · Vocabulary · trang 8

My big sister is twenty.

Chị gái lớn của tớ hai mươi tuổi.

family · Project · trang 11

I love my family.

Tớ yêu gia đình của tớ.

photo · Read and complete. · trang 11

This is a family photo.

Đây là một bức ảnh gia đình.

Chú ý phát âm

brother /ˈbrʌðə(r)/

father /ˈfɑːðə(r)/

mother /ˈmʌðə(r)/

sister /ˈsɪstə(r)/

sure /ʃʊə(r)/

eleven /ɪˈlevən/

twelve /twelv/

thirteen /ˌθɜːˈtiːn/

fourteen /ˌfɔːˈtiːn/

fifteen /ˌfɪfˈtiːn/

sixteen /ˌsɪkˈstiːn/

seventeen /ˌsevənˈtiːn/

eighteen /ˌeɪˈtiːn/

nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/

twenty /ˈtwenti/

family /ˈfæməli/

photo /ˈfəʊtəʊ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “brother” nghĩa là gì?

anh hoặc em trai

2. “father” nghĩa là gì?

bố

3. “mother” nghĩa là gì?

mẹ

4. “sister” nghĩa là gì?

chị hoặc em gái

5. “sure” nghĩa là gì?

chắc chắn

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em đọc nghĩa và câu ví dụ. Chơi Nghe chọn nghĩa; các em chưa đọc thạo thì ba mẹ đọc giúp từng ô. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ với nghĩa để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.