My mother cooks every day.
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family life
Ôn 22 từ benefit, bond, breadwinner, character, cheer up, damage, gratitude, grocery và 14 từ khác trong Unit 1: Family life. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 22Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
lợi ích
1 / 22In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| benefittrang 11 | /ˈbenɪfɪt/ | Danh từ | lợi ích | ||
| bondtrang 11 | /bɒnd/ | Danh từ | sự gắn bó | ||
| breadwinnertrang 10 | /ˈbredwɪnə/ | Danh từ | người kiếm thu nhập chính cho gia đình | ||
| charactertrang 11 | /ˈkærəktə/ | Danh từ | tính cách | ||
| cheer uptrang 13 | /tʃɪər ʌp/ | Động từ | làm ai vui lên | ||
| damagetrang 12 | /ˈdæmɪdʒ/ | Động từ | làm hỏng | ||
| gratitudetrang 11 | /ˈɡrætɪtjuːd/ | Danh từ | lòng biết ơn | ||
![]() | grocerytrang 10 | /ˈɡrəʊsəri/ | Danh từ | mặt hàng tạp hóa | |
| heavy liftingtrang 10 | /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ | Danh từ | việc mang vác nặng | ||
| homemakertrang 10 | /ˈhəʊmmeɪkə/ | Danh từ | người nội trợ | ||
![]() | laundrytrang 9 | /ˈlɔːndri/ | Danh từ | quần áo cần giặt | |
| mannertrang 16 | /ˈmænə/ | Danh từ | cách cư xử | ||
| responsibilitytrang 11 | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Danh từ | trách nhiệm | ||
| routinetrang 13 | /ruːˈtiːn/ | Danh từ | thói quen hằng ngày | ||
![]() | rubbishtrang 9 | /ˈrʌbɪʃ/ | Danh từ | rác | |
| spotlesslytrang 14 | /ˈspɒtləsli/ | Trạng từ | sạch không tì vết | ||
| strengthentrang 11 | /ˈstreŋθn/ | Động từ | củng cố, làm bền chặt | ||
| supporttrang 13 | /səˈpɔːt/ | Động từ | hỗ trợ | ||
| truthfultrang 16 | /ˈtruːθfl/ | Tính từ | trung thực | ||
| valuetrang 16 | /ˈvæljuː/ | Danh từ | giá trị | ||
| washing-uptrang 16 | /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ | Danh từ | việc rửa bát đĩa | ||
| houseworktrang 10 | /ˈhaʊswɜːk/ | Danh từ | việc nhà |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
My mother isn't cooking now.
She's working in her office.
Câu ví dụ
One benefit of sharing chores is more free time for everyone.
Một lợi ích của việc chia sẻ việc nhà là mọi người có thêm thời gian rảnh.
Cooking together can build a strong family bond.
Cùng nấu ăn có thể tạo sự gắn bó bền chặt trong gia đình.
Her father is the breadwinner in their family.
Bố cô ấy là người kiếm thu nhập chính trong gia đình.
Doing chores can help build a responsible character.
Làm việc nhà có thể giúp hình thành tính cách có trách nhiệm.
A kind message can cheer up a tired family member.
Một lời nhắn tử tế có thể làm người thân đang mệt vui lên.
Too much water can damage the wooden table.
Quá nhiều nước có thể làm hỏng chiếc bàn gỗ.
Tom wrote a card to show his gratitude for his mother's help.
Tom viết một tấm thiệp để bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của mẹ.
After school, my brother carried a heavy grocery bag home for our mother.
Sau giờ học, em trai tôi xách một túi đồ tạp hóa nặng về nhà giúp mẹ.
Grandpa should not do the heavy lifting alone.
Ông không nên một mình làm việc mang vác nặng.
A homemaker does important work for the family.
Người nội trợ làm những công việc quan trọng cho gia đình.
I put the laundry in the washing machine.
Tôi cho quần áo cần giặt vào máy giặt.
Her polite manner made every guest at the family dinner feel welcome.
Cách cư xử lịch sự của cô ấy khiến mọi vị khách trong bữa tối gia đình đều thấy được chào đón.
Taking out the bins every evening is my responsibility at home.
Đổ rác mỗi tối là trách nhiệm của tôi ở nhà.
Washing dishes is part of my evening routine.
Rửa bát là một phần thói quen buổi tối của tôi.
Please put all the rubbish in the bin before you leave the kitchen.
Hãy bỏ hết rác vào thùng trước khi rời khỏi bếp.
The kitchen was spotlessly clean after we washed it.
Căn bếp sạch không tì vết sau khi chúng tôi lau dọn.
Eating dinner together every night can strengthen the bonds between family members.
Cùng ăn tối mỗi ngày có thể làm mối gắn kết giữa các thành viên trong gia đình bền chặt hơn.
We support each other when someone is busy.
Chúng tôi hỗ trợ nhau khi có người bận.
Be truthful if you break something by accident.
Hãy trung thực nếu bạn vô tình làm vỡ đồ.
Respect for older people is an important family value in many countries.
Sự tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị gia đình quan trọng ở nhiều quốc gia.
I usually do the washing-up after dinner while my father cleans the table.
Tôi thường rửa bát sau bữa tối trong khi bố lau bàn.
Everyone in our family helps with the housework at the weekend.
Mọi người trong gia đình tôi đều giúp làm việc nhà vào cuối tuần.
Chú ý phát âm
benefit /ˈbenɪfɪt/
bond /bɒnd/
breadwinner /ˈbredwɪnə/
character /ˈkærəktə/
cheer up /tʃɪər ʌp/
damage /ˈdæmɪdʒ/
gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/
grocery /ˈɡrəʊsəri/
heavy lifting /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/
homemaker /ˈhəʊmmeɪkə/
laundry /ˈlɔːndri/
manner /ˈmænə/
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
routine /ruːˈtiːn/
rubbish /ˈrʌbɪʃ/
spotlessly /ˈspɒtləsli/
strengthen /ˈstreŋθn/
support /səˈpɔːt/
truthful /ˈtruːθfl/
value /ˈvæljuː/
washing-up /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
housework /ˈhaʊswɜːk/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “benefit” nghĩa là gì?
lợi ích
2. “bond” nghĩa là gì?
sự gắn bó
3. “breadwinner” nghĩa là gì?
người kiếm thu nhập chính cho gia đình
4. “character” nghĩa là gì?
tính cách
5. “cheer up” nghĩa là gì?
làm ai vui lên
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · Family life
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 10 Global Success · Unit 1
Family life
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích |
| bond | /bɒnd/ | sự gắn bó |
| breadwinner | /ˈbredwɪnə/ | người kiếm thu nhập chính cho gia đình |
| character | /ˈkærəktə/ | tính cách |
| cheer up | /tʃɪər ʌp/ | làm ai vui lên |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | làm hỏng |
| gratitude | /ˈɡrætɪtjuːd/ | lòng biết ơn |
| grocery | /ˈɡrəʊsəri/ | mặt hàng tạp hóa |
| heavy lifting | /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ | việc mang vác nặng |
| homemaker | /ˈhəʊmmeɪkə/ | người nội trợ |
| laundry | /ˈlɔːndri/ | quần áo cần giặt |
| manner | /ˈmænə/ | cách cư xử |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| routine | /ruːˈtiːn/ | thói quen hằng ngày |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác |
| spotlessly | /ˈspɒtləsli/ | sạch không tì vết |
| strengthen | /ˈstreŋθn/ | củng cố, làm bền chặt |
| support | /səˈpɔːt/ | hỗ trợ |
| truthful | /ˈtruːθfl/ | trung thực |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| washing-up | /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ | việc rửa bát đĩa |
| housework | /ˈhaʊswɜːk/ | việc nhà |
Study With Ping · www.studywithping.com