GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family life

Ôn 22 từ benefit, bond, breadwinner, character, cheer up, damage, gratitude, grocery và 14 từ khác trong Unit 1: Family life. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

22 từ mớiSGK · trang 9–163 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 22

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 9–16; Vocabulary · Family life · trang 10
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
benefittrang 11/ˈbenɪfɪt/Danh từlợi ích
bondtrang 11/bɒnd/Danh từsự gắn bó
breadwinnertrang 10/ˈbredwɪnə/Danh từngười kiếm thu nhập chính cho gia đình
charactertrang 11/ˈkærəktə/Danh từtính cách
cheer uptrang 13/tʃɪər ʌp/Động từlàm ai vui lên
damagetrang 12/ˈdæmɪdʒ/Động từlàm hỏng
gratitudetrang 11/ˈɡrætɪtjuːd/Danh từlòng biết ơn
grocery — mặt hàng tạp hóagrocerytrang 10/ˈɡrəʊsəri/Danh từmặt hàng tạp hóa
heavy liftingtrang 10/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/Danh từviệc mang vác nặng
homemakertrang 10/ˈhəʊmmeɪkə/Danh từngười nội trợ
laundry — quần áo cần giặtlaundrytrang 9/ˈlɔːndri/Danh từquần áo cần giặt
mannertrang 16/ˈmænə/Danh từcách cư xử
responsibilitytrang 11/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Danh từtrách nhiệm
routinetrang 13/ruːˈtiːn/Danh từthói quen hằng ngày
rubbish — rácrubbishtrang 9/ˈrʌbɪʃ/Danh từrác
spotlesslytrang 14/ˈspɒtləsli/Trạng từsạch không tì vết
strengthentrang 11/ˈstreŋθn/Động từcủng cố, làm bền chặt
supporttrang 13/səˈpɔːt/Động từhỗ trợ
truthfultrang 16/ˈtruːθfl/Tính từtrung thực
valuetrang 16/ˈvæljuː/Danh từgiá trị
washing-uptrang 16/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/Danh từviệc rửa bát đĩa
houseworktrang 10/ˈhaʊswɜːk/Danh từviệc nhà

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 10

My mother cooks every day.

LANGUAGE · Grammar · trang 10

My mother isn't cooking now.

LANGUAGE · Grammar · trang 10

She's working in her office.

Câu ví dụ

benefit · GLOSSARY · trang 11

One benefit of sharing chores is more free time for everyone.

Một lợi ích của việc chia sẻ việc nhà là mọi người có thêm thời gian rảnh.

bond · GLOSSARY · trang 11

Cooking together can build a strong family bond.

Cùng nấu ăn có thể tạo sự gắn bó bền chặt trong gia đình.

breadwinner · Vocabulary · Family life · trang 10

Her father is the breadwinner in their family.

Bố cô ấy là người kiếm thu nhập chính trong gia đình.

character · GLOSSARY · trang 11

Doing chores can help build a responsible character.

Làm việc nhà có thể giúp hình thành tính cách có trách nhiệm.

cheer up · GLOSSARY · trang 13

A kind message can cheer up a tired family member.

Một lời nhắn tử tế có thể làm người thân đang mệt vui lên.

damage · GLOSSARY · trang 12

Too much water can damage the wooden table.

Quá nhiều nước có thể làm hỏng chiếc bàn gỗ.

gratitude · GLOSSARY · trang 11

Tom wrote a card to show his gratitude for his mother's help.

Tom viết một tấm thiệp để bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của mẹ.

grocery · Vocabulary · Family life · trang 10

After school, my brother carried a heavy grocery bag home for our mother.

Sau giờ học, em trai tôi xách một túi đồ tạp hóa nặng về nhà giúp mẹ.

heavy lifting · Vocabulary · Family life · trang 10

Grandpa should not do the heavy lifting alone.

Ông không nên một mình làm việc mang vác nặng.

homemaker · Vocabulary · Family life · trang 10

A homemaker does important work for the family.

Người nội trợ làm những công việc quan trọng cho gia đình.

laundry · GLOSSARY · trang 9

I put the laundry in the washing machine.

Tôi cho quần áo cần giặt vào máy giặt.

manner · GLOSSARY · trang 16

Her polite manner made every guest at the family dinner feel welcome.

Cách cư xử lịch sự của cô ấy khiến mọi vị khách trong bữa tối gia đình đều thấy được chào đón.

responsibility · GLOSSARY · trang 11

Taking out the bins every evening is my responsibility at home.

Đổ rác mỗi tối là trách nhiệm của tôi ở nhà.

routine · GLOSSARY · trang 13

Washing dishes is part of my evening routine.

Rửa bát là một phần thói quen buổi tối của tôi.

rubbish · GLOSSARY · trang 9

Please put all the rubbish in the bin before you leave the kitchen.

Hãy bỏ hết rác vào thùng trước khi rời khỏi bếp.

spotlessly · GLOSSARY · trang 14

The kitchen was spotlessly clean after we washed it.

Căn bếp sạch không tì vết sau khi chúng tôi lau dọn.

strengthen · GLOSSARY · trang 11

Eating dinner together every night can strengthen the bonds between family members.

Cùng ăn tối mỗi ngày có thể làm mối gắn kết giữa các thành viên trong gia đình bền chặt hơn.

support · GLOSSARY · trang 13

We support each other when someone is busy.

Chúng tôi hỗ trợ nhau khi có người bận.

truthful · GLOSSARY · trang 16

Be truthful if you break something by accident.

Hãy trung thực nếu bạn vô tình làm vỡ đồ.

value · GLOSSARY · trang 16

Respect for older people is an important family value in many countries.

Sự tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị gia đình quan trọng ở nhiều quốc gia.

washing-up · GLOSSARY · trang 16

I usually do the washing-up after dinner while my father cleans the table.

Tôi thường rửa bát sau bữa tối trong khi bố lau bàn.

housework · Vocabulary · Family life · trang 10

Everyone in our family helps with the housework at the weekend.

Mọi người trong gia đình tôi đều giúp làm việc nhà vào cuối tuần.

Chú ý phát âm

benefit /ˈbenɪfɪt/

bond /bɒnd/

breadwinner /ˈbredwɪnə/

character /ˈkærəktə/

cheer up /tʃɪər ʌp/

damage /ˈdæmɪdʒ/

gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/

grocery /ˈɡrəʊsəri/

heavy lifting /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

homemaker /ˈhəʊmmeɪkə/

laundry /ˈlɔːndri/

manner /ˈmænə/

responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

routine /ruːˈtiːn/

rubbish /ˈrʌbɪʃ/

spotlessly /ˈspɒtləsli/

strengthen /ˈstreŋθn/

support /səˈpɔːt/

truthful /ˈtruːθfl/

value /ˈvæljuː/

washing-up /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/

housework /ˈhaʊswɜːk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “benefit” nghĩa là gì?

lợi ích

2. “bond” nghĩa là gì?

sự gắn bó

3. “breadwinner” nghĩa là gì?

người kiếm thu nhập chính cho gia đình

4. “character” nghĩa là gì?

tính cách

5. “cheer up” nghĩa là gì?

làm ai vui lên

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.