You mustn't behave rudely towards other people.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The generation gap
Ôn 24 từ adapt, argument, characteristic, conflict, curious, digital native, experience, extended family và 16 từ khác trong Unit 2: The generation gap. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 24Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
thích nghi
1 / 24In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| adapttrang 25 | /əˈdæpt/ | Động từ | thích nghi | |
| argumenttrang 18 | /ˈɑːɡjumənt/ | Danh từ | cuộc tranh cãi | |
| characteristictrang 20 | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | Danh từ | đặc điểm | |
| conflicttrang 20 | /ˈkɒnflɪkt/ | Danh từ | sự xung đột | |
| curioustrang 21 | /ˈkjʊəriəs/ | Tính từ | tò mò, muốn tìm hiểu | |
| digital nativetrang 21 | /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | Danh từ | người lớn lên cùng công nghệ số | |
| experiencetrang 21 | /ɪkˈspɪəriəns/ | Danh từ | trải nghiệm | |
| extended familytrang 18 | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | Danh từ | gia đình nhiều thế hệ | |
| freedomtrang 25 | /ˈfriːdəm/ | Danh từ | sự tự do | |
| generation gaptrang 18 | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | Danh từ | khoảng cách thế hệ | |
| hiretrang 21 | /ˈhaɪə/ | Động từ | thuê người làm | |
| honestytrang 25 | /ˈɒnəsti/ | Danh từ | tính trung thực | |
| individualismtrang 25 | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | Danh từ | chủ nghĩa cá nhân | |
| influencetrang 20 | /ˈɪnfluəns/ | Động từ | ảnh hưởng | |
| limittrang 20 | /ˈlɪmɪt/ | Động từ | giới hạn | |
| nuclear familytrang 18 | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | Danh từ | gia đình hạt nhân | |
| screen timetrang 20 | /ˈskriːn taɪm/ | Danh từ | thời gian dùng thiết bị có màn hình | |
| social mediatrang 21 | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | Danh từ | mạng xã hội | |
| valuetrang 20 | /ˈvæljuː/ | Danh từ | giá trị | |
| viewtrang 20 | /vjuː/ | Danh từ | quan điểm | |
| traditionaltrang 20 | /trəˈdɪʃənl/ | Tính từ | truyền thống | |
| commontrang 20 | /ˈkɒmən/ | Tính từ | phổ biến, chung | |
| generationaltrang 20 | /ˌdʒenəˈreɪʃənl/ | Tính từ | thuộc về thế hệ | |
| culturaltrang 20 | /ˈkʌltʃərəl/ | Tính từ | thuộc văn hóa |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
They don't have to wear uniforms at the weekend.
I think parents should limit their children's screen time.
Câu ví dụ
Parents and teenagers both need to adapt to change.
Cha mẹ và thanh thiếu niên đều cần thích nghi với thay đổi.
My brother and I rarely have an argument now that we share chores fairly.
Anh tôi và tôi hiếm khi cãi nhau vì giờ chúng tôi chia việc nhà công bằng.
Patience is a useful characteristic in a parent.
Kiên nhẫn là đặc điểm hữu ích ở cha mẹ.
Different views can lead to conflict at home.
Quan điểm khác nhau có thể gây xung đột trong gia đình.
My grandmother is still curious about technology and often asks me how apps work.
Bà tôi vẫn tò mò về công nghệ và thường hỏi tôi các ứng dụng hoạt động thế nào.
A digital native may learn a new app quickly.
Người lớn lên cùng công nghệ số có thể học dùng ứng dụng mới rất nhanh.
Older family members can share their life experience to help teenagers make wise choices.
Các thành viên lớn tuổi trong gia đình có thể chia sẻ kinh nghiệm sống để giúp thanh thiếu niên chọn đúng.
An extended family may include grandparents and cousins.
Gia đình nhiều thế hệ có thể gồm ông bà và anh chị em họ.
Many teenagers want more freedom to decide how they spend their free time.
Nhiều thanh thiếu niên muốn có thêm tự do để quyết định cách dùng thời gian rảnh.
Listening to each other can narrow the generation gap.
Lắng nghe nhau có thể thu hẹp khoảng cách thế hệ.
Because both parents work late, they decided to hire a babysitter for my little brother.
Vì cả bố mẹ đều đi làm muộn, họ quyết định thuê người trông em trai tôi.
Honesty helps parents and children trust each other.
Tính trung thực giúp cha mẹ và con cái tin nhau.
In societies that value individualism, people are encouraged to make their own decisions.
Trong các xã hội coi trọng chủ nghĩa cá nhân, mọi người được khuyến khích tự đưa ra quyết định.
Older siblings often influence the way younger children dress and behave at school.
Anh chị thường ảnh hưởng đến cách các em ăn mặc và cư xử ở trường.
Parents may limit screen time on school nights.
Cha mẹ có thể giới hạn thời gian dùng màn hình vào tối ngày học.
A nuclear family usually includes parents and their children.
Gia đình hạt nhân thường gồm cha mẹ và con cái.
My parents agreed that two hours of screen time on weekdays is reasonable.
Bố mẹ tôi đồng ý rằng hai giờ dùng thiết bị có màn hình vào các ngày thường là hợp lý.
Many teenagers use social media to keep in touch with friends and relatives.
Nhiều thanh thiếu niên dùng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè và người thân.
Honesty is a core value that many families try to teach their children.
Trung thực là một giá trị cốt lõi mà nhiều gia đình cố gắng dạy con cái.
My parents have a different view of online games.
Cha mẹ tôi có quan điểm khác về trò chơi trực tuyến.
My grandparents hold traditional beliefs about marriage and respect for elders.
Ông bà tôi giữ những quan niệm truyền thống về hôn nhân và sự kính trọng người lớn tuổi.
A common problem is disagreement about phone use.
Một vấn đề phổ biến là bất đồng về việc dùng điện thoại.
Generational differences in music and clothing sometimes cause misunderstandings at home.
Sự khác biệt giữa các thế hệ về âm nhạc và quần áo đôi khi gây hiểu lầm trong nhà.
Children from immigrant families often balance two cultural identities as they grow up.
Trẻ em từ các gia đình nhập cư thường phải cân bằng hai bản sắc văn hóa khi lớn lên.
Chú ý phát âm
adapt /əˈdæpt/
argument /ˈɑːɡjumənt/
characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
conflict /ˈkɒnflɪkt/
curious /ˈkjʊəriəs/
digital native /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/
experience /ɪkˈspɪəriəns/
extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/
freedom /ˈfriːdəm/
generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
hire /ˈhaɪə/
honesty /ˈɒnəsti/
individualism /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
influence /ˈɪnfluəns/
limit /ˈlɪmɪt/
nuclear family /ˌnjuːkliə ˈfæməli/
screen time /ˈskriːn taɪm/
social media /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/
value /ˈvæljuː/
view /vjuː/
traditional /trəˈdɪʃənl/
common /ˈkɒmən/
generational /ˌdʒenəˈreɪʃənl/
cultural /ˈkʌltʃərəl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “adapt” nghĩa là gì?
thích nghi
2. “argument” nghĩa là gì?
cuộc tranh cãi
3. “characteristic” nghĩa là gì?
đặc điểm
4. “conflict” nghĩa là gì?
sự xung đột
5. “curious” nghĩa là gì?
tò mò, muốn tìm hiểu
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 2 · The generation gap
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 2
The generation gap
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| adapt | /əˈdæpt/ | thích nghi |
| argument | /ˈɑːɡjumənt/ | cuộc tranh cãi |
| characteristic | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc điểm |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | sự xung đột |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | tò mò, muốn tìm hiểu |
| digital native | /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | người lớn lên cùng công nghệ số |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| extended family | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | gia đình nhiều thế hệ |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | sự tự do |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| hire | /ˈhaɪə/ | thuê người làm |
| honesty | /ˈɒnəsti/ | tính trung thực |
| individualism | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | chủ nghĩa cá nhân |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| nuclear family | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân |
| screen time | /ˈskriːn taɪm/ | thời gian dùng thiết bị có màn hình |
| social media | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| value | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| view | /vjuː/ | quan điểm |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| common | /ˈkɒmən/ | phổ biến, chung |
| generational | /ˌdʒenəˈreɪʃənl/ | thuộc về thế hệ |
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | thuộc văn hóa |
Study With Ping · www.studywithping.com