Learning about the impact of global warming, we decided to save more energy.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 5: Global warming
Ôn 26 từ atmosphere, balance, carbon dioxide, coal, consequence, cut down, deforestation, emission và 18 từ khác trong Unit 5: Global warming. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 26Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
khí quyển
1 / 26In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| atmospheretrang 52 | /ˈætməsfɪə/ | Danh từ | khí quyển | ||
| balancetrang 56 | /ˈbæləns/ | Danh từ | sự cân bằng | ||
| carbon dioxidetrang 52 | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | Danh từ | khí cacbonic | ||
| coaltrang 54 | /kəʊl/ | Danh từ | than đá | ||
| consequencetrang 52 | /ˈkɒnsɪkwəns/ | Danh từ | hậu quả | ||
| cut downtrang 55 | /kʌt daʊn/ | Động từ | chặt hạ cây | ||
| deforestationtrang 55 | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Danh từ | nạn phá rừng | ||
| emissiontrang 56 | /ɪˈmɪʃn/ | Danh từ | sự phát thải | ||
| environmenttrang 52 | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | Danh từ | môi trường | ||
| farmingtrang 55 | /ˈfɑːmɪŋ/ | Danh từ | nghề nông | ||
![]() | farmlandtrang 55 | /ˈfɑːmlænd/ | Danh từ | đất nông nghiệp | |
| fossil fueltrang 54 | /ˈfɒsl fjʊəl/ | Danh từ | nhiên liệu hóa thạch | ||
| global warmingtrang 52 | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | Danh từ | sự nóng lên toàn cầu | ||
| heat-trappingtrang 53 | /ˈhiːt ˌtræpɪŋ/ | Tính từ | giữ nhiệt | ||
| human activitytrang 52 | /ˌhjuːmən ækˈtɪvəti/ | Danh từ | hoạt động của con người | ||
| impacttrang 52 | /ˈɪmpækt/ | Danh từ | tác động | ||
| leaflettrang 58 | /ˈliːflət/ | Danh từ | tờ rơi | ||
| methanetrang 56 | /ˈmiːθeɪn/ | Danh từ | khí mêtan | ||
| pollutanttrang 53 | /pəˈluːtənt/ | Danh từ | chất gây ô nhiễm | ||
| releasetrang 54 | /rɪˈliːs/ | Động từ | thải ra | ||
| renewabletrang 54 | /rɪˈnjuːəbl/ | Tính từ | có thể tái tạo | ||
| sea leveltrang 52 | /ˈsiː ˌlevl/ | Danh từ | mực nước biển | ||
| soiltrang 57 | /sɔɪl/ | Danh từ | đất trồng | ||
| soottrang 57 | /sʊt/ | Danh từ | muội than | ||
![]() | temperaturetrang 52 | /ˈtemprətʃə/ | Danh từ | nhiệt độ | |
![]() | wastetrang 54 | /weɪst/ | Danh từ | rác thải |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Encouraged by our teacher, we started some environment projects.
Given enough information about the causes of global warming, we started our report.
Câu ví dụ
The Earth's atmosphere traps some of the heat from the sun every day.
Khí quyển của Trái Đất giữ lại một phần nhiệt từ Mặt Trời mỗi ngày.
Forests help maintain the balance of nature by absorbing carbon from the air.
Rừng giúp duy trì sự cân bằng của thiên nhiên bằng cách hấp thụ carbon từ không khí.
Cars and factories produce a lot of carbon dioxide every single day.
Ô tô và nhà máy tạo ra rất nhiều khí cacbonic mỗi ngày.
Many old power stations still burn coal to produce electricity for the city.
Nhiều nhà máy điện cũ vẫn đốt than đá để sản xuất điện cho thành phố.
A consequence of warming is rising sea levels.
Một hậu quả của sự nóng lên là mực nước biển dâng.
People should not cut down trees in protected forests.
Mọi người không nên chặt cây trong rừng được bảo vệ.
Deforestation destroys the homes of wild animals and releases carbon stored in trees.
Nạn phá rừng phá hủy nơi ở của động vật hoang dã và giải phóng carbon lưu trong cây.
Each factory must reduce its emission of harmful gases to protect the air.
Mỗi nhà máy phải giảm lượng khí thải có hại để bảo vệ không khí.
We can protect the environment by using less energy.
Chúng ta có thể bảo vệ môi trường bằng cách dùng ít năng lượng hơn.
Farming can be affected by changes in the weather.
Nghề nông có thể bị ảnh hưởng bởi thay đổi thời tiết.
Heavy floods destroyed a large area of farmland near the river last year.
Lũ lớn đã phá hủy một diện tích đất nông nghiệp rộng gần con sông năm ngoái.
A fossil fuel such as coal or oil takes millions of years to form.
Nhiên liệu hóa thạch như than đá hay dầu mỏ mất hàng triệu năm để hình thành.
Global warming is causing ice to melt and sea levels to rise around the world.
Sự nóng lên toàn cầu đang làm băng tan và mực nước biển dâng trên khắp thế giới.
Methane is another heat-trapping gas that makes the planet warmer.
Methane là một loại khí giữ nhiệt khác làm hành tinh nóng lên.
Human activity, such as burning forests, is the main cause of climate change.
Hoạt động của con người, như đốt rừng, là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu.
Plastic bags have a serious negative impact on rivers and sea animals.
Túi ni lông gây tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sông ngòi và động vật biển.
The students designed a leaflet to persuade people to save energy at home.
Các học sinh thiết kế một tờ rơi để thuyết phục mọi người tiết kiệm năng lượng ở nhà.
Cows and rice fields release methane, which warms the earth very quickly.
Bò và ruộng lúa thải ra khí mêtan, làm Trái Đất nóng lên rất nhanh.
Soot is a harmful pollutant that comes from burning wood and coal.
Muội than là chất gây ô nhiễm có hại phát ra khi đốt gỗ và than đá.
Old factory engines release harmful gases into the air above the town.
Động cơ cũ trong nhà máy thải ra khí có hại vào không khí phía trên thị trấn.
Solar panels give us clean energy from a renewable source, the sun.
Tấm pin mặt trời cho chúng ta năng lượng sạch từ một nguồn tái tạo là Mặt Trời.
Sea level may rise as the climate warms.
Mực nước biển có thể dâng khi khí hậu ấm lên.
Healthy soil gives farmers better crops and helps plants grow strong.
Đất trồng màu mỡ giúp nông dân có mùa vụ tốt hơn và cây cối phát triển khỏe.
Black soot covered the wall near the stove.
Muội than đen bám lên tường gần bếp.
The average temperature in our city has risen by two degrees in ten years.
Nhiệt độ trung bình ở thành phố của chúng tôi đã tăng hai độ trong mười năm.
Our school collects plastic waste every month and sends it to a recycling centre.
Trường chúng tôi thu gom rác thải nhựa mỗi tháng và gửi đến trung tâm tái chế.
Chú ý phát âm
atmosphere /ˈætməsfɪə/
balance /ˈbæləns/
carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/
coal /kəʊl/
consequence /ˈkɒnsɪkwəns/
cut down /kʌt daʊn/
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
emission /ɪˈmɪʃn/
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/
farming /ˈfɑːmɪŋ/
farmland /ˈfɑːmlænd/
fossil fuel /ˈfɒsl fjʊəl/
global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
heat-trapping /ˈhiːt ˌtræpɪŋ/
human activity /ˌhjuːmən ækˈtɪvəti/
impact /ˈɪmpækt/
leaflet /ˈliːflət/
methane /ˈmiːθeɪn/
pollutant /pəˈluːtənt/
release /rɪˈliːs/
renewable /rɪˈnjuːəbl/
sea level /ˈsiː ˌlevl/
soil /sɔɪl/
soot /sʊt/
temperature /ˈtemprətʃə/
waste /weɪst/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “atmosphere” nghĩa là gì?
khí quyển
2. “balance” nghĩa là gì?
sự cân bằng
3. “carbon dioxide” nghĩa là gì?
khí cacbonic
4. “coal” nghĩa là gì?
than đá
5. “consequence” nghĩa là gì?
hậu quả
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Global warming
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 5
Global warming
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| atmosphere | /ˈætməsfɪə/ | khí quyển |
| balance | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí cacbonic |
| coal | /kəʊl/ | than đá |
| consequence | /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả |
| cut down | /kʌt daʊn/ | chặt hạ cây |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | sự phát thải |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| farming | /ˈfɑːmɪŋ/ | nghề nông |
| farmland | /ˈfɑːmlænd/ | đất nông nghiệp |
| fossil fuel | /ˈfɒsl fjʊəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| heat-trapping | /ˈhiːt ˌtræpɪŋ/ | giữ nhiệt |
| human activity | /ˌhjuːmən ækˈtɪvəti/ | hoạt động của con người |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động |
| leaflet | /ˈliːflət/ | tờ rơi |
| methane | /ˈmiːθeɪn/ | khí mêtan |
| pollutant | /pəˈluːtənt/ | chất gây ô nhiễm |
| release | /rɪˈliːs/ | thải ra |
| renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | có thể tái tạo |
| sea level | /ˈsiː ˌlevl/ | mực nước biển |
| soil | /sɔɪl/ | đất trồng |
| soot | /sʊt/ | muội than |
| temperature | /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ |
| waste | /weɪst/ | rác thải |
Study With Ping · www.studywithping.com