GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection

Ôn 24 từ carbon dioxide, carbon footprint, coral, dugong, ecosystem, endangered species, extinction, habitat và 16 từ khác trong Unit 7: Environmental Protection. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 72–793 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 7 · trang 72–79; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
carbon dioxidetrang 74/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/Danh từkhí các-bon đi-ô-xít
carbon footprinttrang 72/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/Danh từdấu chân các-bon
coral — san hôcoraltrang 77/ˈkɒrəl/Danh từsan hô
dugongtrang 78/ˈduːɡɒŋ/Danh từbò biển
ecosystemtrang 74/ˈiːkəʊsɪstəm/Danh từhệ sinh thái
endangered speciestrang 74/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/Danh từloài có nguy cơ tuyệt chủng
extinctiontrang 74/ɪkˈstɪŋkʃn/Danh từsự tuyệt chủng
habitattrang 74/ˈhæbɪtæt/Danh từmôi trường sống
oxygentrang 74/ˈɒksɪdʒən/Danh từkhí ô-xi
participatetrang 79/pɑːˈtɪsɪpeɪt/Động từtham gia
producttrang 72/ˈprɒdʌkt/Danh từsản phẩm
protecttrang 74/prəˈtekt/Động từbảo vệ
releasetrang 74/rɪˈliːs/Động từthải ra
residenttrang 77/ˈrezɪdənt/Danh từngười dân địa phương
single-usetrang 72/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/Tính từdùng một lần
speciestrang 74/ˈspiːʃiːz/Danh từloài
substancetrang 74/ˈsʌbstəns/Danh từchất
toxictrang 79/ˈtɒksɪk/Tính từđộc hại
building a campfire — đốt lửa trạibuilding a campfiretrang 74/ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/Cụm từđốt lửa trại
cutting down trees — chặt câycutting down treestrang 74/ˈkʌtɪŋ daʊn triːz/Cụm từchặt cây
picking up rubbish — nhặt rácpicking up rubbishtrang 74/ˈpɪkɪŋ ʌp ˈrʌbɪʃ/Cụm từnhặt rác
saving water — tiết kiệm nướcsaving watertrang 74/ˈseɪvɪŋ ˈwɔːtə/Cụm từtiết kiệm nước
pollutiontrang 74/pəˈluːʃn/Danh từsự ô nhiễm
environmental protectiontrang 74/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/Danh từviệc bảo vệ môi trường

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 75

As soon as they arrive, we’ll have lunch.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 75

The roads were slippery when it rained

COMMUNICATION · Everyday English · trang 76

What does ‘endangered species’ mean?

Câu ví dụ

carbon dioxide · Glossary · Unit 7 · trang 74

Trees absorb carbon dioxide from the air.

Cây hấp thụ khí các-bon đi-ô-xít từ không khí.

carbon footprint · Glossary · Unit 7 · trang 72

Cycling can reduce our carbon footprint.

Đi xe đạp có thể giảm dấu chân các-bon của chúng ta.

coral · Glossary · Unit 7 · trang 77

Coral reefs are home to many colourful sea animals.

Rạn san hô là nhà của nhiều loài động vật biển đầy màu sắc.

dugong · Glossary · Unit 7 · trang 78

A dugong feeds on sea grass.

Bò biển ăn cỏ biển.

ecosystem · Glossary · Unit 7 · trang 74

A healthy ecosystem supports many species.

Hệ sinh thái khỏe mạnh nuôi sống nhiều loài.

endangered species · Glossary · Unit 7 · trang 74

The dugong is an endangered species.

Bò biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

extinction · Glossary · Unit 7 · trang 74

Habitat loss can lead to the extinction of many animals.

Mất môi trường sống có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài vật.

habitat · Glossary · Unit 7 · trang 74

The forest is a tiger's habitat.

Rừng là môi trường sống của hổ.

oxygen · Glossary · Unit 7 · trang 74

Trees take in carbon dioxide and produce oxygen for us.

Cây hấp thụ khí các-bon đi-ô-xít và tạo ra khí ô-xi cho chúng ta.

participate · Glossary · Unit 7 · trang 79

Many students participate in the clean-up every month.

Nhiều học sinh tham gia buổi dọn dẹp mỗi tháng.

product · Glossary · Unit 7 · trang 72

This product uses less plastic than other brands.

Sản phẩm này dùng ít nhựa hơn các nhãn hiệu khác.

protect · Glossary · Unit 7 · trang 74

We protect animals by saving forests.

Chúng ta bảo vệ động vật bằng cách gìn giữ rừng.

release · Glossary · Unit 7 · trang 74

Cars release gases into the air.

Ô tô thải khí vào không khí.

resident · Glossary · Unit 7 · trang 77

Each resident helps clean the park.

Mỗi người dân giúp dọn công viên.

single-use · Glossary · Unit 7 · trang 72

We should avoid single-use plastic cups and bags.

Chúng ta nên tránh cốc và túi nhựa dùng một lần.

species · Glossary · Unit 7 · trang 74

Many species live in this forest.

Nhiều loài sống trong khu rừng này.

substance · Glossary · Unit 7 · trang 74

This harmful substance can kill fish in the river.

Chất độc hại này có thể làm chết cá dưới sông.

toxic · Glossary · Unit 7 · trang 79

Toxic waste from the factory pollutes the river.

Chất thải độc hại từ nhà máy làm ô nhiễm dòng sông.

building a campfire · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Building a campfire can damage the forest.

Đốt lửa trại có thể gây hại cho rừng.

cutting down trees · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Cutting down trees destroys the habitats of many animals.

Chặt cây phá hủy môi trường sống của nhiều loài vật.

picking up rubbish · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Picking up rubbish keeps the beach clean.

Nhặt rác giúp bãi biển sạch.

saving water · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Saving water at home helps protect our natural resources.

Tiết kiệm nước ở nhà giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.

pollution · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Air pollution harms plants and animals in our city.

Ô nhiễm không khí gây hại cho cây cối và động vật trong thành phố.

environmental protection · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Environmental protection should begin at home and at school.

Việc bảo vệ môi trường nên bắt đầu ở nhà và ở trường.

Chú ý phát âm

carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/

carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

coral /ˈkɒrəl/

dugong /ˈduːɡɒŋ/

ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/

endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/

extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/

habitat /ˈhæbɪtæt/

oxygen /ˈɒksɪdʒən/

participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/

product /ˈprɒdʌkt/

protect /prəˈtekt/

release /rɪˈliːs/

resident /ˈrezɪdənt/

single-use /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/

species /ˈspiːʃiːz/

substance /ˈsʌbstəns/

toxic /ˈtɒksɪk/

building a campfire /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/

cutting down trees /ˈkʌtɪŋ daʊn triːz/

picking up rubbish /ˈpɪkɪŋ ʌp ˈrʌbɪʃ/

saving water /ˈseɪvɪŋ ˈwɔːtə/

pollution /pəˈluːʃn/

environmental protection /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “carbon dioxide” nghĩa là gì?

khí các-bon đi-ô-xít

2. “carbon footprint” nghĩa là gì?

dấu chân các-bon

3. “coral” nghĩa là gì?

san hô

4. “dugong” nghĩa là gì?

bò biển

5. “ecosystem” nghĩa là gì?

hệ sinh thái

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.