Mi said (that) she wanted a new computer.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology
Ôn 33 từ application, attendance, biometric, breakout room, cheating, complain, contact lens, convenient và 25 từ khác trong Unit 11: Science and Technology. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 33Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

ứng dụng
1 / 33In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | applicationtrang 120 | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Danh từ | ứng dụng | |
| attendancetrang 120 | /əˈtendəns/ | Danh từ | sự có mặt | ||
| biometrictrang 120 | /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ | Tính từ | thuộc sinh trắc học | ||
| breakout roomtrang 115 | /ˈbreɪkaʊt ruːm/ | Danh từ | phòng họp nhóm nhỏ | ||
| cheatingtrang 120 | /ˈtʃiːtɪŋ/ | Danh từ | việc gian lận | ||
| complaintrang 119 | /kəmˈpleɪn/ | Động từ | phàn nàn | ||
| contact lenstrang 115 | /ˈkɒntækt lenz/ | Danh từ | kính áp tròng | ||
| convenienttrang 114 | /kənˈviːniənt/ | Tính từ | thuận tiện | ||
| developtrang 116 | /dɪˈveləp/ | Động từ | phát triển | ||
| digitaltrang 116 | /ˈdɪdʒɪtl/ | Tính từ | kỹ thuật số | ||
| discovertrang 116 | /dɪˈskʌvə/ | Động từ | khám phá | ||
| epidemictrang 114 | /ˌepɪˈdemɪk/ | Danh từ | dịch bệnh | ||
![]() | experimenttrang 116 | /ɪkˈsperɪmənt/ | Danh từ | thí nghiệm | |
| eye-trackingtrang 116 | /ˈaɪ ˌtrækɪŋ/ | Danh từ | công nghệ theo dõi mắt | ||
| face to facetrang 119 | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | Tính từ | trực tiếp, mặt đối mặt | ||
| feedbacktrang 114 | /ˈfiːdbæk/ | Danh từ | ý kiến phản hồi | ||
| fingerprinttrang 116 | /ˈfɪŋɡəprɪnt/ | Danh từ | dấu vân tay | ||
| inventtrang 116 | /ɪnˈvent/ | Động từ | phát minh | ||
| inventiontrang 114 | /ɪnˈvenʃn/ | Danh từ | phát minh | ||
| marktrang 114 | /mɑːk/ | Động từ | chấm điểm | ||
| platformtrang 119 | /ˈplætfɔːm/ | Danh từ | nền tảng trực tuyến | ||
| recognitiontrang 116 | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | Danh từ | sự nhận diện | ||
| scannertrang 116 | /ˈskænə/ | Danh từ | máy quét | ||
![]() | sciencetrang 116 | /ˈsaɪəns/ | Danh từ | khoa học | |
![]() | screentrang 115 | /skriːn/ | Danh từ | màn hình | |
| solutiontrang 120 | /səˈluːʃn/ | Danh từ | giải pháp | ||
| technologytrang 116 | /tekˈnɒlədʒi/ | Danh từ | công nghệ | ||
| truancytrang 120 | /ˈtruːənsi/ | Danh từ | việc trốn học | ||
| face recognitiontrang 116 | /feɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ | Danh từ | công nghệ nhận diện khuôn mặt | ||
| video conferencingtrang 116 | /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərənsɪŋ/ | Danh từ | việc họp qua video | ||
| fingerprint scannertrang 116 | /ˈfɪŋɡəprɪnt ˈskænə/ | Danh từ | máy quét vân tay | ||
| digital communicationtrang 116 | /ˈdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | Danh từ | giao tiếp kỹ thuật số | ||
| createtrang 116 | /kriˈeɪt/ | Động từ | tạo ra |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
He said (that) he would become a scientist.
Great news for us.
Câu ví dụ
This application helps students learn English at home.
Ứng dụng này giúp học sinh học tiếng Anh ở nhà.
The teacher checks attendance each morning.
Giáo viên điểm danh mỗi buổi sáng.
Biometric data can identify a person.
Dữ liệu sinh trắc học có thể nhận diện một người.
Our breakout room has five students.
Phòng nhóm nhỏ của chúng tôi có năm học sinh.
The school uses new technology to stop cheating in exams.
Nhà trường dùng công nghệ mới để ngăn gian lận trong kỳ thi.
Students complain when the app fails.
Học sinh phàn nàn khi ứng dụng lỗi.
A contact lens sits on the eye.
Kính áp tròng đặt trên mắt.
Online lessons are convenient for us.
Bài học trực tuyến thuận tiện cho chúng tôi.
Scientists are working to develop a smarter robot teacher.
Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển một giáo viên robot thông minh hơn.
Many students use digital tools to study at home.
Nhiều học sinh dùng công cụ kỹ thuật số để học ở nhà.
Scientists discover new medicines by doing many experiments.
Các nhà khoa học khám phá ra thuốc mới bằng cách làm nhiều thí nghiệm.
Many schools used online classes during the epidemic.
Nhiều trường đã dùng lớp học trực tuyến trong thời gian dịch bệnh.
The experiment tests a new idea.
Thí nghiệm kiểm tra một ý tưởng mới.
Eye-tracking can record where students look on a screen.
Công nghệ theo dõi mắt có thể ghi lại nơi học sinh nhìn trên màn hình.
We prefer face to face lessons.
Chúng tôi thích các buổi học trực tiếp.
Students give feedback after the lesson.
Học sinh đưa ý kiến phản hồi sau bài học.
My phone opens only when it reads my fingerprint.
Điện thoại của tôi chỉ mở khi nó đọc dấu vân tay của tôi.
Engineers want to invent a robot that can teach English.
Các kỹ sư muốn phát minh ra một robot có thể dạy tiếng Anh.
The telephone was a very important invention in history.
Điện thoại là một phát minh rất quan trọng trong lịch sử.
Teachers mark tests with an app.
Giáo viên chấm bài bằng ứng dụng.
The platform hosts our online class.
Nền tảng này tổ chức lớp học trực tuyến.
Voice recognition lets us talk to our phones.
Nhận dạng giọng nói cho phép chúng ta nói chuyện với điện thoại.
The librarian uses a scanner to check each borrowed book.
Thủ thư dùng máy quét để kiểm tra từng cuốn sách được mượn.
Science helps us understand how the world works.
Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới vận hành thế nào.
My eyes feel tired after looking at the screen all day.
Mắt tôi mỏi sau khi nhìn màn hình cả ngày.
They find a solution to the problem.
Họ tìm ra giải pháp cho vấn đề.
New technology can make learning more fun for students.
Công nghệ mới có thể làm việc học thú vị hơn cho học sinh.
The school wants to reduce truancy.
Trường muốn giảm việc trốn học.
Face recognition helps the school check who is in class.
Nhận diện khuôn mặt giúp nhà trường kiểm tra ai có mặt trong lớp.
We use video conferencing to talk with students abroad.
Chúng tôi dùng họp video để nói chuyện với học sinh ở nước ngoài.
A fingerprint scanner can check students' attendance quickly.
Máy quét vân tay có thể điểm danh học sinh rất nhanh.
Digital communication makes it easy to talk with distant friends.
Giao tiếp kỹ thuật số giúp dễ nói chuyện với bạn bè ở xa.
Students create a new learning app.
Học sinh tạo ra ứng dụng học mới.
Chú ý phát âm
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/
attendance /əˈtendəns/
biometric /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/
breakout room /ˈbreɪkaʊt ruːm/
cheating /ˈtʃiːtɪŋ/
complain /kəmˈpleɪn/
contact lens /ˈkɒntækt lenz/
convenient /kənˈviːniənt/
develop /dɪˈveləp/
digital /ˈdɪdʒɪtl/
discover /dɪˈskʌvə/
epidemic /ˌepɪˈdemɪk/
experiment /ɪkˈsperɪmənt/
eye-tracking /ˈaɪ ˌtrækɪŋ/
face to face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
feedback /ˈfiːdbæk/
fingerprint /ˈfɪŋɡəprɪnt/
invent /ɪnˈvent/
invention /ɪnˈvenʃn/
mark /mɑːk/
platform /ˈplætfɔːm/
recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/
scanner /ˈskænə/
science /ˈsaɪəns/
screen /skriːn/
solution /səˈluːʃn/
technology /tekˈnɒlədʒi/
truancy /ˈtruːənsi/
face recognition /feɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/
video conferencing /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərənsɪŋ/
fingerprint scanner /ˈfɪŋɡəprɪnt ˈskænə/
digital communication /ˈdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
create /kriˈeɪt/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “application” nghĩa là gì?
ứng dụng
2. “attendance” nghĩa là gì?
sự có mặt
3. “biometric” nghĩa là gì?
thuộc sinh trắc học
4. “breakout room” nghĩa là gì?
phòng họp nhóm nhỏ
5. “cheating” nghĩa là gì?
việc gian lận
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 11 · Science and Technology
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 11
Science and Technology
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng |
| attendance | /əˈtendəns/ | sự có mặt |
| biometric | /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ | thuộc sinh trắc học |
| breakout room | /ˈbreɪkaʊt ruːm/ | phòng họp nhóm nhỏ |
| cheating | /ˈtʃiːtɪŋ/ | việc gian lận |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| contact lens | /ˈkɒntækt lenz/ | kính áp tròng |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | kỹ thuật số |
| discover | /dɪˈskʌvə/ | khám phá |
| epidemic | /ˌepɪˈdemɪk/ | dịch bệnh |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| eye-tracking | /ˈaɪ ˌtrækɪŋ/ | công nghệ theo dõi mắt |
| face to face | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | trực tiếp, mặt đối mặt |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | ý kiến phản hồi |
| fingerprint | /ˈfɪŋɡəprɪnt/ | dấu vân tay |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | phát minh |
| mark | /mɑːk/ | chấm điểm |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng trực tuyến |
| recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | sự nhận diện |
| scanner | /ˈskænə/ | máy quét |
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| screen | /skriːn/ | màn hình |
| solution | /səˈluːʃn/ | giải pháp |
| technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| truancy | /ˈtruːənsi/ | việc trốn học |
| face recognition | /feɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ | công nghệ nhận diện khuôn mặt |
| video conferencing | /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərənsɪŋ/ | việc họp qua video |
| fingerprint scanner | /ˈfɪŋɡəprɪnt ˈskænə/ | máy quét vân tay |
| digital communication | /ˈdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | giao tiếp kỹ thuật số |
| create | /kriˈeɪt/ | tạo ra |
Study With Ping · www.studywithping.com