GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication in the Future

Ôn 27 từ account, advanced, carrier pigeon, charge, emoji, holography, instantly, Internet connection và 19 từ khác trong Unit 10: Communication in the Future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

27 từ mớiSGK · trang 104–1123 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 27

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 10 · trang 104–112; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accounttrang 112/əˈkaʊnt/Danh từtài khoản trực tuyến
advancedtrang 109/ədˈvɑːnst/Tính từtiên tiến
carrier pigeon — bồ câu đưa thưcarrier pigeontrang 105/ˈkæriə ˌpɪdʒɪn/Danh từbồ câu đưa thư
charge — sạc pinchargetrang 107/tʃɑːdʒ/Động từsạc pin
emoji — biểu tượng cảm xúcemojitrang 106/ɪˈməʊdʒi/Danh từbiểu tượng cảm xúc
holographytrang 106/hɒˈlɒɡrəfi/Danh từcông nghệ ảnh ba chiều
instantlytrang 106/ˈɪnstəntli/Trạng từngay lập tức
Internet connection — kết nối InternetInternet connectiontrang 110/ˈɪntənet kəˈnekʃn/Danh từkết nối Internet
language barriertrang 107/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/Danh từrào cản ngôn ngữ
livetrang 111/laɪv/Tính từtrực tiếp
smartphone — điện thoại thông minhsmartphonetrang 106/ˈsmɑːtfəʊn/Danh từđiện thoại thông minh
social networktrang 106/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/Danh từmạng xã hội
tablettrang 105/ˈtæblət/Danh từmáy tính bảng
telepathytrang 109/təˈlepəθi/Danh từthần giao cách cảm
texttrang 106/tekst/Động từnhắn tin
thought — ý nghĩthoughttrang 109/θɔːt/Danh từý nghĩ
translation machinetrang 112/trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/Danh từmáy dịch
transmittrang 111/trænzˈmɪt/Động từtruyền đi
video conferencetrang 104/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/Danh từcuộc họp qua video
voice messagetrang 106/vɔɪs ˈmesɪdʒ/Danh từtin nhắn thoại
webcamtrang 105/ˈwebkæm/Danh từcamera máy tính
zoom (in / out)trang 105/zuːm ɪn aʊt/Động từphóng to hoặc thu nhỏ
group calltrang 106/ɡruːp kɔːl/Danh từcuộc gọi nhóm
realtrang 106/rɪəl/Tính từthực (thời gian thực)
privatetrang 106/ˈpraɪvət/Tính từriêng tư
languagetrang 106/ˈlæŋɡwɪdʒ/Danh từngôn ngữ
translationtrang 106/trænzˈleɪʃn/Danh từviệc dịch thuật

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 107

Robots will replace human shop assistants in ten years.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 108

Mi is a friend of mine.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 108

Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00 a.m.

Câu ví dụ

account · Glossary · Unit 10 · trang 112

She opens an account for the app.

Cô ấy mở tài khoản cho ứng dụng.

advanced · Glossary · Unit 10 · trang 109

Many advanced phones can translate speech into other languages.

Nhiều điện thoại tiên tiến có thể dịch lời nói sang ngôn ngữ khác.

carrier pigeon · Glossary · Unit 10 · trang 105

A carrier pigeon carried the message.

Một con bồ câu đưa thư mang tin nhắn.

charge · Glossary · Unit 10 · trang 107

I charge my tablet at night.

Tôi sạc máy tính bảng vào ban đêm.

emoji · Glossary · Unit 10 · trang 106

An emoji makes the message friendlier.

Một biểu tượng cảm xúc làm tin nhắn thân thiện hơn.

holography · Glossary · Unit 10 · trang 106

Holography can show a person in 3D.

Công nghệ ảnh ba chiều có thể hiển thị một người dưới dạng 3D.

instantly · Glossary · Unit 10 · trang 106

My friend replied to my message almost instantly.

Bạn tôi trả lời tin nhắn của tôi gần như ngay lập tức.

Internet connection · Glossary · Unit 10 · trang 110

A strong Internet connection helps us call.

Kết nối Internet mạnh giúp chúng tôi gọi điện.

language barrier · Glossary · Unit 10 · trang 107

A translation app reduces the language barrier.

Ứng dụng dịch giảm rào cản ngôn ngữ.

live · Glossary · Unit 10 · trang 111

We watch a live video conference.

Chúng tôi xem một cuộc họp video trực tiếp.

smartphone · Glossary · Unit 10 · trang 106

I use my smartphone to send voice messages to my friends.

Tôi dùng điện thoại thông minh để gửi tin nhắn thoại cho bạn bè.

social network · Glossary · Unit 10 · trang 106

A social network connects old friends.

Mạng xã hội kết nối những người bạn cũ.

tablet · Glossary · Unit 10 · trang 105

The tablet has a large screen.

Máy tính bảng có màn hình lớn.

telepathy · Glossary · Unit 10 · trang 109

Telepathy is common in science fiction.

Thần giao cách cảm phổ biến trong khoa học viễn tưởng.

text · Glossary · Unit 10 · trang 106

I text my cousin every Sunday.

Tôi nhắn tin cho em họ mỗi Chủ nhật.

thought · Glossary · Unit 10 · trang 109

Can a machine read a thought?

Máy có thể đọc một ý nghĩ không?

translation machine · Glossary · Unit 10 · trang 112

A translation machine can help tourists talk with local people.

Máy dịch có thể giúp khách du lịch nói chuyện với người địa phương.

transmit · Glossary · Unit 10 · trang 111

Satellites transmit signals across the world.

Vệ tinh truyền tín hiệu khắp thế giới.

video conference · Glossary · Unit 10 · trang 104

The team holds a video conference.

Nhóm tổ chức một cuộc họp qua video.

voice message · Glossary · Unit 10 · trang 106

I send a voice message to Grandma.

Tôi gửi tin nhắn thoại cho bà.

webcam · Glossary · Unit 10 · trang 105

The webcam shows my face clearly.

Camera máy tính hiển thị rõ khuôn mặt tôi.

zoom (in / out) · Glossary · Unit 10 · trang 105

You can zoom in on the picture.

Bạn có thể phóng to bức ảnh.

group call · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106

Our group call starts at six.

Cuộc gọi nhóm của chúng tôi bắt đầu lúc sáu giờ.

real · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106

We can chat with our friends in real time.

Chúng ta có thể trò chuyện với bạn bè theo thời gian thực.

private · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106

Please do not share your private messages with strangers online.

Đừng chia sẻ tin nhắn riêng tư của bạn với người lạ trên mạng.

language · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106

We learn a new language online.

Chúng tôi học ngôn ngữ mới qua mạng.

translation · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 106

Translation helps people understand each other.

Việc dịch thuật giúp mọi người hiểu nhau.

Chú ý phát âm

account /əˈkaʊnt/

advanced /ədˈvɑːnst/

carrier pigeon /ˈkæriə ˌpɪdʒɪn/

charge /tʃɑːdʒ/

emoji /ɪˈməʊdʒi/

holography /hɒˈlɒɡrəfi/

instantly /ˈɪnstəntli/

Internet connection /ˈɪntənet kəˈnekʃn/

language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/

live /laɪv/

smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/

social network /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/

tablet /ˈtæblət/

telepathy /təˈlepəθi/

text /tekst/

thought /θɔːt/

translation machine /trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/

transmit /trænzˈmɪt/

video conference /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/

voice message /vɔɪs ˈmesɪdʒ/

webcam /ˈwebkæm/

zoom (in / out) /zuːm ɪn aʊt/

group call /ɡruːp kɔːl/

real /rɪəl/

private /ˈpraɪvət/

language /ˈlæŋɡwɪdʒ/

translation /trænzˈleɪʃn/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “account” nghĩa là gì?

tài khoản trực tuyến

2. “advanced” nghĩa là gì?

tiên tiến

3. “carrier pigeon” nghĩa là gì?

bồ câu đưa thư

4. “charge” nghĩa là gì?

sạc pin

5. “emoji” nghĩa là gì?

biểu tượng cảm xúc

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.