GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 11

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic Devices

Ôn 21 từ 3D printer, aluminium, camcorder, cardboard, copper, e-reader, leaflet, plastic và 13 từ khác trong Unit 11: Electronic Devices. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

21 từ mớiSGK · trang 115–1213 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 21

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 116; GLOSSARY · trang 115–121
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
3D printer — máy in 3D3D printertrang 116/ˌθriː diː ˈprɪntə/Danh từmáy in 3D
aluminiumtrang 115/ˌæljʊˈmɪniəm/Danh từnhôm
camcorder — máy quay phim cầm taycamcordertrang 116/ˈkæmkɔːdə/Danh từmáy quay phim cầm tay
cardboardtrang 116/ˈkɑːdbɔːd/Danh từbìa các tông
coppertrang 116/ˈkɒpə/Danh từđồng
e-readertrang 116/ˈiː riːdə/Danh từmáy đọc sách điện tử
leaflettrang 120/ˈliːflət/Danh từtờ rơi
plastictrang 116/ˈplæstɪk/Danh từnhựa
portabletrang 115/ˈpɔːtəbəl/Tính từcó thể mang theo
portable music playertrang 116/ˈpɔːtəbəl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/Danh từmáy nghe nhạc cầm tay
robotic vacuum cleanertrang 116/rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/Danh từmáy hút bụi rô bốt
rubbertrang 116/ˈrʌbə/Danh từcao su
self-portrait — ảnh chân dung tự chụpself-portraittrang 120/ˌself ˈpɔːtreɪt/Danh từảnh chân dung tự chụp
smartwatch — đồng hồ thông minhsmartwatchtrang 116/ˈsmɑːtwɒtʃ/Danh từđồng hồ thông minh
steeltrang 116/stiːl/Danh từthép
stylishtrang 120/ˈstaɪlɪʃ/Tính từhợp thời trang
sucktrang 121/sʌk/Động từhút
touchscreen — màn hình cảm ứngtouchscreentrang 115/ˈtʌtʃskriːn/Danh từmàn hình cảm ứng
virtualtrang 115/ˈvɜːtʃuəl/Tính từảo
window shadetrang 120/ˈwɪndəʊ ʃeɪd/Danh từrèm che cửa sổ
wirelesstrang 115/ˈwaɪələs/Tính từkhông dây

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 117

My sister suggested buying a new laptop.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 117

They recommended (that) he (should) give up writing.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 118

Do you follow me?

Câu ví dụ

3D printer · Vocabulary · trang 116

The 3D printer made a small model.

Máy in 3D tạo ra một mô hình nhỏ.

aluminium · GLOSSARY · trang 115

This can is made of aluminium.

Chiếc lon này làm bằng nhôm.

camcorder · Vocabulary · trang 116

The camcorder recorded our school play.

Máy quay phim ghi lại vở kịch ở trường.

cardboard · Vocabulary · trang 116

We made a box from cardboard.

Chúng tôi làm hộp bằng bìa các tông.

copper · Vocabulary · trang 116

Copper is often used to make electric wires and pipes.

Đồng thường được dùng để làm dây điện và ống dẫn.

e-reader · Vocabulary · trang 116

She reads novels on an e-reader.

Cô ấy đọc tiểu thuyết trên máy đọc sách điện tử.

leaflet · GLOSSARY · trang 120

The leaflet explains how to use the device.

Tờ rơi giải thích cách dùng thiết bị.

plastic · Vocabulary · trang 116

The bottle is made of plastic.

Chiếc chai làm bằng nhựa.

portable · GLOSSARY · trang 115

This speaker is small and portable.

Chiếc loa này nhỏ và có thể mang theo.

portable music player · Vocabulary · trang 116

He took a portable music player on the bus.

Cậu ấy mang máy nghe nhạc cầm tay lên xe buýt.

robotic vacuum cleaner · Vocabulary · trang 116

A robotic vacuum cleaner cleans the floor.

Máy hút bụi rô bốt làm sạch sàn nhà.

rubber · Vocabulary · trang 116

These gloves are made of rubber.

Đôi găng tay này làm bằng cao su.

self-portrait · GLOSSARY · trang 120

She took a self-portrait with her camera.

Cô ấy tự chụp một bức ảnh chân dung bằng máy ảnh.

smartwatch · Vocabulary · trang 116

My smartwatch counts my steps and checks my heart rate.

Đồng hồ thông minh của tôi đếm bước chân và đo nhịp tim.

steel · Vocabulary · trang 116

The bridge is made of steel.

Cây cầu làm bằng thép.

stylish · GLOSSARY · trang 120

The new headphones look stylish and comfortable to wear.

Chiếc tai nghe mới trông hợp thời trang và đeo rất thoải mái.

suck · GLOSSARY · trang 121

The robot can suck dust from the floor.

Chú robot có thể hút bụi trên sàn nhà.

touchscreen · GLOSSARY · trang 115

Tap the touchscreen once to start the video call.

Chạm vào màn hình cảm ứng một lần để bắt đầu cuộc gọi video.

virtual · GLOSSARY · trang 115

The students took a virtual tour of the museum.

Các học sinh đã có một chuyến tham quan bảo tàng ảo.

window shade · GLOSSARY · trang 120

The window shade blocks the sunlight.

Rèm cửa sổ chặn ánh nắng.

wireless · GLOSSARY · trang 115

This mouse has a wireless connection.

Con chuột này có kết nối không dây.

Chú ý phát âm

3D printer /ˌθriː diː ˈprɪntə/

aluminium /ˌæljʊˈmɪniəm/

camcorder /ˈkæmkɔːdə/

cardboard /ˈkɑːdbɔːd/

copper /ˈkɒpə/

e-reader /ˈiː riːdə/

leaflet /ˈliːflət/

plastic /ˈplæstɪk/

portable /ˈpɔːtəbəl/

portable music player /ˈpɔːtəbəl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/

robotic vacuum cleaner /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/

rubber /ˈrʌbə/

self-portrait /ˌself ˈpɔːtreɪt/

smartwatch /ˈsmɑːtwɒtʃ/

steel /stiːl/

stylish /ˈstaɪlɪʃ/

suck /sʌk/

touchscreen /ˈtʌtʃskriːn/

virtual /ˈvɜːtʃuəl/

window shade /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/

wireless /ˈwaɪələs/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “3D printer” nghĩa là gì?

máy in 3D

2. “aluminium” nghĩa là gì?

nhôm

3. “camcorder” nghĩa là gì?

máy quay phim cầm tay

4. “cardboard” nghĩa là gì?

bìa các tông

5. “copper” nghĩa là gì?

đồng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.