He has just finished his homework.
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions
Ôn 28 từ 3D printing, AI (artificial intelligence), app, application, apply, button, charge, communicate và 20 từ khác trong Unit 5: Inventions. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 28Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
công nghệ in ba chiều
1 / 28In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| 3D printingtrang 56 | /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ | Danh từ | công nghệ in ba chiều | ||
| AI (artificial intelligence)trang 55 | /ˌeɪ ˈaɪ/ | Danh từ | trí tuệ nhân tạo | ||
| apptrang 52 | /æp/ | Danh từ | ứng dụng trên điện thoại | ||
| applicationtrang 127 | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Danh từ | ứng dụng phần mềm | ||
| applytrang 55 | /əˈplaɪ/ | Động từ | áp dụng | ||
![]() | buttontrang 57 | /ˈbʌtn/ | Danh từ | nút bấm | |
| chargetrang 57 | /tʃɑːdʒ/ | Động từ | sạc pin | ||
| communicatetrang 52 | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | Động từ | giao tiếp | ||
![]() | computertrang 53 | /kəmˈpjuːtə/ | Danh từ | máy tính | |
| devicetrang 54 | /dɪˈvaɪs/ | Danh từ | thiết bị | ||
| displaytrang 60 | /dɪˈspleɪ/ | Động từ | hiển thị | ||
| driverlesstrang 56 | /ˈdraɪvələs/ | Tính từ | không người lái | ||
| e-readertrang 56 | /ˈiː riːdə/ | Danh từ | thiết bị đọc sách điện tử | ||
![]() | experimenttrang 54 | /ɪkˈsperɪmənt/ | Danh từ | thí nghiệm | |
| hardwaretrang 54 | /ˈhɑːdweə/ | Danh từ | phần cứng máy tính | ||
| installtrang 60 | /ɪnˈstɔːl/ | Động từ | cài đặt phần mềm | ||
| inventiontrang 53 | /ɪnˈvenʃn/ | Danh từ | phát minh | ||
![]() | laboratorytrang 54 | /ləˈbɒrətri/ | Danh từ | phòng thí nghiệm | |
![]() | laptoptrang 52 | /ˈlæptɒp/ | Danh từ | máy tính xách tay | |
| processortrang 60 | /ˈprəʊsesə/ | Danh từ | bộ xử lý máy tính | ||
| RAM (Random Access Memory)trang 60 | /ræm/ | Danh từ | bộ nhớ RAM | ||
![]() | smartphonetrang 52 | /ˈsmɑːtfəʊn/ | Danh từ | điện thoại thông minh | |
| softwaretrang 54 | /ˈsɒftweə/ | Danh từ | phần mềm máy tính | ||
| staintrang 57 | /steɪn/ | Danh từ | vết bẩn | ||
| storage spacetrang 59 | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | Danh từ | dung lượng lưu trữ | ||
| storetrang 60 | /stɔː/ | Động từ | lưu trữ | ||
| suitabletrang 52 | /ˈsuːtəbl/ | Tính từ | phù hợp | ||
| valuabletrang 52 | /ˈvæljuəbl/ | Tính từ | có giá trị |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Learning English is fun.
My parents don't allow me to use a smartphone.
Câu ví dụ
3D printing can make a small model quickly.
Công nghệ in ba chiều có thể tạo một mô hình nhỏ nhanh chóng.
Many schools now use AI to help students practise speaking and check their homework.
Nhiều trường hiện nay dùng trí tuệ nhân tạo để giúp học sinh luyện nói và kiểm tra bài tập.
This language app helps me learn ten new English words every single day.
Ứng dụng ngôn ngữ này giúp tôi học mười từ tiếng Anh mới mỗi ngày.
The application works on both phones and computers.
Ứng dụng phần mềm hoạt động trên cả điện thoại lẫn máy tính.
We can apply this idea to a new invention.
Chúng ta có thể áp dụng ý tưởng này cho một phát minh mới.
Press the green button on the right side to start the cleaning robot.
Nhấn nút màu xanh ở bên phải để khởi động robot dọn dẹp.
You need to charge the tablet before class.
Bạn cần sạc máy tính bảng trước giờ học.
The device lets people communicate across long distances.
Thiết bị cho phép mọi người giao tiếp từ xa.
My father bought a new computer so that I can study and do my homework.
Bố tôi đã mua một chiếc máy tính mới để tôi có thể học và làm bài tập.
This small device can measure the temperature of the room and send it to your phone.
Thiết bị nhỏ này có thể đo nhiệt độ phòng và gửi đến điện thoại của bạn.
The screen can display the results in seconds.
Màn hình có thể hiển thị kết quả trong vài giây.
A driverless car uses sensors to find its way.
Ô tô không người lái dùng cảm biến để tìm đường.
An e-reader can hold hundreds of books.
Thiết bị đọc sách điện tử có thể chứa hàng trăm cuốn sách.
The students did an experiment in the lab.
Các học sinh làm một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
The keyboard is part of a computer's hardware.
Bàn phím là một phần cứng của máy tính.
Please install the new program before the lesson.
Hãy cài đặt chương trình mới trước buổi học.
This invention saves people a lot of time.
Phát minh này giúp mọi người tiết kiệm nhiều thời gian.
The new robot is being tested in a laboratory.
Rô bốt mới đang được thử trong phòng thí nghiệm.
She carries her laptop to school every day.
Cô ấy mang máy tính xách tay đến trường mỗi ngày.
A fast processor helps the computer run smoothly.
Bộ xử lý nhanh giúp máy tính hoạt động mượt mà.
A computer with more RAM can run several programmes at the same time without slowing down.
Máy tính có nhiều RAM hơn có thể chạy nhiều chương trình cùng lúc mà không bị chậm.
My smartphone has a useful map app that helps me find the best route to school.
Điện thoại thông minh của tôi có ứng dụng bản đồ hữu ích giúp tôi tìm đường tốt nhất đến trường.
The new software helps our class edit photos and make short videos for the project.
Phần mềm mới giúp lớp chúng tôi chỉnh sửa ảnh và làm video ngắn cho dự án.
There is a stain on the white shirt.
Có một vết bẩn trên chiếc áo trắng.
The tablet needs more storage space for videos.
Máy tính bảng cần thêm dung lượng lưu trữ cho video.
This small device can store thousands of photos, music files and school documents.
Thiết bị nhỏ này có thể lưu trữ hàng nghìn bức ảnh, tệp nhạc và tài liệu học tập.
This simple learning app is suitable for beginners who have just started English.
Ứng dụng học tập đơn giản này phù hợp với người mới vừa bắt đầu học tiếng Anh.
The inventor received valuable advice from her teacher.
Nhà phát minh nhận được lời khuyên quý giá từ giáo viên.
Chú ý phát âm
3D printing /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/
AI (artificial intelligence) /ˌeɪ ˈaɪ/
app /æp/
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/
apply /əˈplaɪ/
button /ˈbʌtn/
charge /tʃɑːdʒ/
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/
computer /kəmˈpjuːtə/
device /dɪˈvaɪs/
display /dɪˈspleɪ/
driverless /ˈdraɪvələs/
e-reader /ˈiː riːdə/
experiment /ɪkˈsperɪmənt/
hardware /ˈhɑːdweə/
install /ɪnˈstɔːl/
invention /ɪnˈvenʃn/
laboratory /ləˈbɒrətri/
laptop /ˈlæptɒp/
processor /ˈprəʊsesə/
RAM (Random Access Memory) /ræm/
smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/
software /ˈsɒftweə/
stain /steɪn/
storage space /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/
store /stɔː/
suitable /ˈsuːtəbl/
valuable /ˈvæljuəbl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “3D printing” nghĩa là gì?
công nghệ in ba chiều
2. “AI (artificial intelligence)” nghĩa là gì?
trí tuệ nhân tạo
3. “app” nghĩa là gì?
ứng dụng trên điện thoại
4. “application” nghĩa là gì?
ứng dụng phần mềm
5. “apply” nghĩa là gì?
áp dụng
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Inventions
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 10 Global Success · Unit 5
Inventions
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 3D printing | /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ | công nghệ in ba chiều |
| AI (artificial intelligence) | /ˌeɪ ˈaɪ/ | trí tuệ nhân tạo |
| app | /æp/ | ứng dụng trên điện thoại |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng phần mềm |
| apply | /əˈplaɪ/ | áp dụng |
| button | /ˈbʌtn/ | nút bấm |
| charge | /tʃɑːdʒ/ | sạc pin |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
| computer | /kəmˈpjuːtə/ | máy tính |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| display | /dɪˈspleɪ/ | hiển thị |
| driverless | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| e-reader | /ˈiː riːdə/ | thiết bị đọc sách điện tử |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| hardware | /ˈhɑːdweə/ | phần cứng máy tính |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt phần mềm |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | phát minh |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| processor | /ˈprəʊsesə/ | bộ xử lý máy tính |
| RAM (Random Access Memory) | /ræm/ | bộ nhớ RAM |
| smartphone | /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| software | /ˈsɒftweə/ | phần mềm máy tính |
| stain | /steɪn/ | vết bẩn |
| storage space | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | dung lượng lưu trữ |
| store | /stɔː/ | lưu trữ |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | có giá trị |
Study With Ping · www.studywithping.com