GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a better community

Ôn 23 từ access, announcement, boost, cheerful, community, community service, confidence, confused và 15 từ khác trong Unit 4: For a better community. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

23 từ mớiSGK · trang 42–493 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 23

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 42–49; Vocabulary · Community development · trang 44
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accesstrang 49/ˈækses/Danh từcơ hội tiếp cận
announcement — thông báoannouncementtrang 47/əˈnaʊnsmənt/Danh từthông báo
boosttrang 42/buːst/Động từnâng cao, thúc đẩy
cheerful — vui vẻcheerfultrang 49/ˈtʃɪəfl/Tính từvui vẻ
communitytrang 42/kəˈmjuːnəti/Danh từcộng đồng
community servicetrang 42/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/Danh từhoạt động phục vụ cộng đồng
confidencetrang 42/ˈkɒnfɪdəns/Danh từsự tự tin
confused — bối rốiconfusedtrang 49/kənˈfjuːzd/Tính từbối rối
delivertrang 45/dɪˈlɪvə/Động từgiao, chuyển đến
donatetrang 44/dəʊˈneɪt/Động từquyên góp
donationtrang 43/dəʊˈneɪʃn/Danh từđồ quyên góp
generoustrang 44/ˈdʒenərəs/Tính từhào phóng
involvedtrang 42/ɪnˈvɒlvd/Tính từtham gia
life-savingtrang 49/ˈlaɪf seɪvɪŋ/Tính từcó thể cứu sống
non-governmentaltrang 49/ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/Tính từphi chính phủ
orphanagetrang 42/ˈɔːfənɪdʒ/Danh từtrại trẻ mồ côi
participatetrang 45/pɑːˈtɪsɪpeɪt/Động từtham gia
practicaltrang 49/ˈpræktɪkl/Tính từthiết thực
raisetrang 45/reɪz/Động từquyên góp tiền
remotetrang 44/rɪˈməʊt/Tính từxa xôi, hẻo lánh
varioustrang 45/ˈveəriəs/Tính từnhiều loại khác nhau
volunteertrang 44/ˌvɒlənˈtɪə/Danh từtình nguyện viên
benefittrang 44/ˈbenɪfɪt/Động từmang lại lợi ích cho

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 49

To be honest, I'm / I was a little bit stressed / disappointed / upset ...

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 49

I feel / felt / am / was excited / confused / confident / pleased ...

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 49

Volunteering / Helping people made me feel happy / grateful / appreciated ...

Câu ví dụ

access · GLOSSARY · trang 49

Children in remote areas need access to good education.

Trẻ em ở vùng xa cần có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt.

announcement · GLOSSARY · trang 47

The club made an announcement about the clean-up day.

Câu lạc bộ đưa ra thông báo về ngày dọn vệ sinh.

boost · GLOSSARY · trang 42

Helping other people in the community can boost your confidence and make you feel proud.

Giúp đỡ người khác trong cộng đồng có thể nâng cao sự tự tin và khiến bạn cảm thấy tự hào.

cheerful · GLOSSARY · trang 49

Her cheerful voice and warm smile made the children at the centre feel happy.

Giọng nói vui vẻ và nụ cười ấm áp của cô ấy khiến các em nhỏ ở trung tâm cảm thấy vui.

community · GLOSSARY · trang 42

Our local community organised a book drive to help children in poor villages.

Cộng đồng địa phương của chúng tôi tổ chức một đợt quyên góp sách để giúp trẻ em ở các làng nghèo.

community service · GLOSSARY · trang 42

Community service teaches students to care for others.

Hoạt động phục vụ cộng đồng dạy học sinh quan tâm đến người khác.

confidence · GLOSSARY · trang 42

Volunteering gave him confidence to speak in public.

Làm tình nguyện giúp cậu ấy tự tin phát biểu trước mọi người.

confused · GLOSSARY · trang 49

She felt confused about where to deliver the books.

Cô ấy bối rối không biết giao sách ở đâu.

deliver · GLOSSARY · trang 45

Every weekend we deliver warm meals to elderly people who live alone in our area.

Mỗi cuối tuần chúng tôi giao bữa ăn nóng cho những người già sống một mình trong khu vực.

donate · Vocabulary · Community development · trang 44

Our class will donate clothes to the shelter.

Lớp chúng tôi sẽ quyên góp quần áo cho nơi trú ẩn.

donation · GLOSSARY · trang 43

Each donation will go to a family in need.

Mỗi món đồ quyên góp sẽ được gửi cho một gia đình khó khăn.

generous · Vocabulary · Community development · trang 44

A generous neighbour gave our volunteer club many useful books and some warm clothes.

Một người hàng xóm hào phóng đã tặng câu lạc bộ tình nguyện của chúng tôi nhiều sách hữu ích và vài bộ quần áo ấm.

involved · GLOSSARY · trang 42

Many students got involved in the clean-up project after they saw the dirty park.

Nhiều học sinh đã tham gia dự án dọn dẹp sau khi thấy công viên bẩn.

life-saving · GLOSSARY · trang 49

The volunteers learned life-saving skills so they could help people during floods.

Các tình nguyện viên học kỹ năng cứu sống người để có thể giúp mọi người trong lũ lụt.

non-governmental · GLOSSARY · trang 49

A non-governmental organisation built a small library for children in the mountain village.

Một tổ chức phi chính phủ đã xây một thư viện nhỏ cho trẻ em ở làng miền núi.

orphanage · GLOSSARY · trang 42

Last Sunday our club brought storybooks and toys to a local orphanage.

Chủ nhật tuần trước câu lạc bộ chúng tôi mang sách truyện và đồ chơi đến một trại trẻ mồ côi địa phương.

participate · GLOSSARY · trang 45

More teenagers can participate in the weekend event.

Nhiều thiếu niên hơn có thể tham gia sự kiện cuối tuần.

practical · GLOSSARY · trang 49

The students offered practical help by fixing bikes.

Các học sinh giúp đỡ thiết thực bằng cách sửa xe đạp.

raise · GLOSSARY · trang 45

The school hopes to raise money for new books.

Trường hy vọng quyên góp tiền mua sách mới.

remote · Vocabulary · Community development · trang 44

The volunteer team travelled for six hours to visit a remote mountain village.

Nhóm tình nguyện đi sáu tiếng đồng hồ để thăm một ngôi làng miền núi hẻo lánh.

various · GLOSSARY · trang 45

Our volunteer club helps people in various ways, such as cleaning parks and collecting books.

Câu lạc bộ tình nguyện của chúng tôi giúp mọi người theo nhiều cách khác nhau, như dọn công viên và thu gom sách.

volunteer · Vocabulary · Community development · trang 44

A volunteer showed us how to sort the donated clothes.

Một tình nguyện viên chỉ chúng tôi cách phân loại quần áo được quyên góp.

benefit · Vocabulary · Community development · trang 44

Volunteering can benefit both the community and the students who take part.

Hoạt động tình nguyện có thể mang lại lợi ích cho cả cộng đồng lẫn các học sinh tham gia.

Chú ý phát âm

access /ˈækses/

announcement /əˈnaʊnsmənt/

boost /buːst/

cheerful /ˈtʃɪəfl/

community /kəˈmjuːnəti/

community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

confidence /ˈkɒnfɪdəns/

confused /kənˈfjuːzd/

deliver /dɪˈlɪvə/

donate /dəʊˈneɪt/

donation /dəʊˈneɪʃn/

generous /ˈdʒenərəs/

involved /ɪnˈvɒlvd/

life-saving /ˈlaɪf seɪvɪŋ/

non-governmental /ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/

orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/

participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/

practical /ˈpræktɪkl/

raise /reɪz/

remote /rɪˈməʊt/

various /ˈveəriəs/

volunteer /ˌvɒlənˈtɪə/

benefit /ˈbenɪfɪt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “access” nghĩa là gì?

cơ hội tiếp cận

2. “announcement” nghĩa là gì?

thông báo

3. “boost” nghĩa là gì?

nâng cao, thúc đẩy

4. “cheerful” nghĩa là gì?

vui vẻ

5. “community” nghĩa là gì?

cộng đồng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.