GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music

Ôn 22 từ bamboo clapper, comment, competition, concert, decoration, delay, eliminate, judge và 14 từ khác trong Unit 3: Music. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

22 từ mớiSGK · trang 28–353 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 22

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 28–35; Vocabulary · Music · trang 30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bamboo clappertrang 35/ˌbæmˈbuː ˈklæpə/Danh từphách tre
commenttrang 29/ˈkɒment/Danh từlời nhận xét
competition — cuộc thicompetitiontrang 31/ˌkɒmpəˈtɪʃn/Danh từcuộc thi
concert — buổi hòa nhạcconcerttrang 30/ˈkɒnsət/Danh từbuổi hòa nhạc
decorationtrang 33/ˌdekəˈreɪʃn/Danh từviệc trang trí
delaytrang 30/dɪˈleɪ/Động từhoãn lại
eliminatetrang 31/ɪˈlɪmɪneɪt/Động từloại khỏi cuộc thi
judgetrang 30/dʒʌdʒ/Danh từgiám khảo
livetrang 31/laɪv/Tính từtrực tiếp
locationtrang 33/ləʊˈkeɪʃn/Danh từđịa điểm
moon-shaped lutetrang 35/ˌmuːn ʃeɪpt ˈluːt/Danh từđàn nguyệt
musical instrumenttrang 29/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/Danh từnhạc cụ
participanttrang 31/pɑːˈtɪsɪpənt/Danh từngười tham gia cuộc thi
performancetrang 32/pəˈfɔːməns/Danh từtiết mục biểu diễn
reachtrang 29/riːtʃ/Động từđạt tới
singletrang 30/ˈsɪŋɡl/Danh từđĩa đơn
social mediatrang 28/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/Danh từmạng xã hội
talentedtrang 30/ˈtæləntɪd/Tính từtài năng
trumpet — kèn trumpettrumpettrang 28/ˈtrʌmpɪt/Danh từkèn trumpet
uploadtrang 28/ˌʌpˈləʊd/Động từtải lên mạng
performtrang 30/pəˈfɔːm/Động từbiểu diễn
audiencetrang 30/ˈɔːdiəns/Danh từkhán giả

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 30

It was raining, but they still went to the outdoor show.

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 34

Shall we (do) ...?

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 34

Why don't (we) ...?

Câu ví dụ

bamboo clapper · GLOSSARY · trang 35

The musician kept the rhythm with a bamboo clapper.

Nhạc công giữ nhịp bằng chiếc phách tre.

comment · GLOSSARY · trang 29

The judge gave a helpful comment after the song.

Giám khảo đưa ra một lời nhận xét hữu ích sau bài hát.

competition · GLOSSARY · trang 31

Our school band entered a music competition and practised every day after class.

Ban nhạc trường chúng tôi tham gia một cuộc thi âm nhạc và tập luyện mỗi ngày sau giờ học.

concert · GLOSSARY · trang 30

We bought tickets for the charity concert at the city theatre next Saturday evening.

Chúng tôi đã mua vé buổi hòa nhạc từ thiện ở nhà hát thành phố vào tối thứ Bảy tới.

decoration · GLOSSARY · trang 33

The decoration of the stage took two hours.

Việc trang trí sân khấu mất hai giờ.

delay · GLOSSARY · trang 30

Heavy rain may delay the outdoor show until the weather becomes better later today.

Mưa lớn có thể làm hoãn buổi biểu diễn ngoài trời cho đến khi thời tiết tốt hơn vào cuối ngày.

eliminate · GLOSSARY · trang 31

The judges will eliminate one singer after this round.

Ban giám khảo sẽ loại một ca sĩ sau vòng này.

judge · Vocabulary · Music · trang 30

Each judge listened carefully to the singers and then gave honest comments about their songs.

Mỗi giám khảo lắng nghe các ca sĩ rất kỹ rồi đưa ra nhận xét thật lòng về bài hát của họ.

live · GLOSSARY · trang 31

Thousands of fans watched the singer's live show on television last night.

Hàng nghìn người hâm mộ đã xem buổi biểu diễn trực tiếp của ca sĩ trên truyền hình tối qua.

location · GLOSSARY · trang 33

The organisers chose a quiet location near the park for this year's music festival.

Ban tổ chức đã chọn một địa điểm yên tĩnh gần công viên cho lễ hội âm nhạc năm nay.

moon-shaped lute · GLOSSARY · trang 35

She played a moon-shaped lute on the stage during the traditional music festival.

Cô ấy chơi đàn nguyệt trên sân khấu trong lễ hội âm nhạc truyền thống.

musical instrument · GLOSSARY · trang 29

My brother wants to learn a musical instrument, so he is taking piano lessons.

Anh trai tôi muốn học một nhạc cụ nên anh ấy đang học đàn piano.

participant · GLOSSARY · trang 31

Every participant in the singing contest received a number before going on stage.

Mỗi người tham gia cuộc thi hát nhận được một số thứ tự trước khi lên sân khấu.

performance · GLOSSARY · trang 32

Her wonderful performance on the final night impressed both the judges and the audience.

Tiết mục biểu diễn tuyệt vời của cô ấy trong đêm chung kết đã gây ấn tượng với cả giám khảo và khán giả.

reach · GLOSSARY · trang 29

He practises the guitar every evening because he hopes to reach the final round.

Cậu ấy tập đàn guitar mỗi tối vì hy vọng vào được vòng chung kết.

single · Vocabulary · Music · trang 30

The singer released a new single in June.

Ca sĩ phát hành đĩa đơn mới vào tháng Sáu.

social media · GLOSSARY · trang 28

Many young singers share their cover songs on social media to gain more fans.

Nhiều ca sĩ trẻ đăng các bài hát cover của mình lên mạng xã hội để có thêm người hâm mộ.

talented · Vocabulary · Music · trang 30

She is a talented young singer who can also write her own songs.

Cô ấy là một ca sĩ trẻ tài năng, người cũng có thể tự viết bài hát của mình.

trumpet · GLOSSARY · trang 28

My cousin is learning to play the trumpet.

Em họ tôi đang học chơi kèn trumpet.

upload · GLOSSARY · trang 28

Please upload your recording to the music website before Friday so the judges can listen.

Hãy tải bản ghi âm của bạn lên trang web âm nhạc trước thứ Sáu để ban giám khảo có thể nghe.

perform · Vocabulary · Music · trang 30

Our class group will perform two popular songs at the school music festival tonight.

Nhóm lớp chúng tôi sẽ biểu diễn hai bài hát nổi tiếng tại lễ hội âm nhạc của trường tối nay.

audience · Vocabulary · Music · trang 30

The audience clapped loudly and cheered after the band finished its last song.

Khán giả vỗ tay và reo hò lớn sau khi ban nhạc kết thúc bài hát cuối cùng.

Chú ý phát âm

bamboo clapper /ˌbæmˈbuː ˈklæpə/

comment /ˈkɒment/

competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

concert /ˈkɒnsət/

decoration /ˌdekəˈreɪʃn/

delay /dɪˈleɪ/

eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/

judge /dʒʌdʒ/

live /laɪv/

location /ləʊˈkeɪʃn/

moon-shaped lute /ˌmuːn ʃeɪpt ˈluːt/

musical instrument /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

participant /pɑːˈtɪsɪpənt/

performance /pəˈfɔːməns/

reach /riːtʃ/

single /ˈsɪŋɡl/

social media /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

talented /ˈtæləntɪd/

trumpet /ˈtrʌmpɪt/

upload /ˌʌpˈləʊd/

perform /pəˈfɔːm/

audience /ˈɔːdiəns/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bamboo clapper” nghĩa là gì?

phách tre

2. “comment” nghĩa là gì?

lời nhận xét

3. “competition” nghĩa là gì?

cuộc thi

4. “concert” nghĩa là gì?

buổi hòa nhạc

5. “decoration” nghĩa là gì?

việc trang trí

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.