GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts

Ôn 27 từ anthem, character, compose, composer, concert, control, country music, exhibition và 19 từ khác trong Unit 4: Music and Arts. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

27 từ mớiSGK · trang 41–483 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 27

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 41–48; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
anthemtrang 45/ˈænθəm/Danh từbài quốc ca
charactertrang 44/ˈkærəktə/Danh từnhân vật
composetrang 42/kəmˈpəʊz/Động từsáng tác nhạc
composertrang 42/kəmˈpəʊzə/Danh từnhà soạn nhạc
concert — buổi hòa nhạcconcerttrang 42/ˈkɒnsət/Danh từbuổi hòa nhạc
controltrang 46/kənˈtrəʊl/Động từđiều khiển
country musictrang 43/ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/Danh từnhạc đồng quê
exhibition — cuộc triển lãmexhibitiontrang 48/ˌeksɪˈbɪʃn/Danh từcuộc triển lãm
folk musictrang 45/fəʊk ˈmjuːzɪk/Danh từnhạc dân gian
gallery — phòng trưng bày tranhgallerytrang 42/ˈɡæləri/Danh từphòng trưng bày tranh
musical instrumenttrang 41/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/Danh từnhạc cụ
originatetrang 45/əˈrɪdʒɪneɪt/Động từbắt nguồn
performtrang 42/pəˈfɔːm/Động từbiểu diễn
performancetrang 46/pəˈfɔːməns/Danh từbuổi biểu diễn
photography — nghệ thuật nhiếp ảnhphotographytrang 42/fəˈtɒɡrəfi/Danh từnghệ thuật nhiếp ảnh
portraittrang 42/ˈpɔːtreɪt/Danh từbức chân dung
prefertrang 45/prɪˈfɜː/Động từthích hơn
puppettrang 41/ˈpʌpɪt/Danh từcon rối
sculpture — tác phẩm điêu khắcsculpturetrang 48/ˈskʌlptʃə/Danh từtác phẩm điêu khắc
water puppetrytrang 45/ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/Danh từmúa rối nước
art gallerytrang 42/ɑːt ˈɡæləri/Danh từphòng trưng bày nghệ thuật
concert halltrang 42/ˈkɒnsət hɔːl/Danh từphòng hòa nhạc
musiciantrang 42/mjuˈzɪʃn/Danh từnhạc sĩ
actress — nữ diễn viênactresstrang 42/ˈæktrəs/Danh từnữ diễn viên
paintertrang 42/ˈpeɪntə/Danh từhọa sĩ
artist — nghệ sĩartisttrang 42/ˈɑːtɪst/Danh từnghệ sĩ
puppet theatretrang 42/ˈpʌpɪt ˈθɪətə/Danh từnhà hát múa rối

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 43

Classical music is not as exciting as rock.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 43

Painting portraits is different from painting landscapes.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 45

Which do you prefer, pop or folk music?

Câu ví dụ

anthem · Glossary · trang 45

The crowd sang the national anthem before the match.

Đám đông hát quốc ca trước trận đấu.

character · Glossary · trang 44

My favourite character in the film is a brave girl.

Nhân vật tôi thích nhất trong phim là một cô bé dũng cảm.

compose · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

She hopes to compose a song for her school.

Cô ấy mong sáng tác một bài hát cho trường.

composer · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The composer wrote music for many films.

Nhà soạn nhạc ấy viết nhạc cho nhiều bộ phim.

concert · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Our school held a concert on Friday.

Trường tôi tổ chức buổi hòa nhạc vào thứ Sáu.

control · Glossary · trang 46

One person can control the lights on stage.

Một người có thể điều khiển đèn trên sân khấu.

country music · Glossary · trang 43

My father likes listening to country music on Sundays.

Bố tôi thích nghe nhạc đồng quê vào các ngày Chủ nhật.

exhibition · Glossary · trang 48

The art exhibition opens in our town tomorrow.

Triển lãm nghệ thuật khai mạc ở thị trấn của chúng tôi vào ngày mai.

folk music · Glossary · trang 45

Grandma enjoys listening to folk music.

Bà thích nghe nhạc dân gian.

gallery · Glossary · trang 42

The gallery has paintings by young artists.

Phòng trưng bày có tranh của các họa sĩ trẻ.

musical instrument · Glossary · trang 41

A guitar is a musical instrument.

Đàn ghi ta là một nhạc cụ.

originate · Glossary · trang 45

This dance may originate in a small village.

Điệu múa này có thể bắt nguồn từ một ngôi làng nhỏ.

perform · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Our class will perform a play at the festival.

Lớp chúng tôi sẽ biểu diễn một vở kịch tại lễ hội.

performance · Glossary · trang 46

The musical performance lasted for about an hour.

Buổi biểu diễn âm nhạc kéo dài khoảng một giờ.

photography · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

She studies photography at an art club.

Cô ấy học nhiếp ảnh ở câu lạc bộ nghệ thuật.

portrait · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

He drew a portrait of his grandfather.

Cậu ấy vẽ chân dung ông mình.

prefer · Glossary · trang 45

I prefer drawing pictures to singing songs.

Tôi thích vẽ tranh hơn hát.

puppet · Glossary · trang 41

The wooden puppet can move its arms.

Con rối gỗ có thể cử động hai tay.

sculpture · Glossary · trang 48

A stone sculpture stands in the garden.

Một tác phẩm điêu khắc bằng đá đứng trong vườn.

water puppetry · Glossary · trang 45

Water puppetry is a traditional Vietnamese art.

Múa rối nước là nghệ thuật truyền thống của Việt Nam.

art gallery · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

We visited an art gallery on Saturday.

Chúng tôi đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật vào thứ Bảy.

concert hall · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The concert hall was full of people.

Phòng hòa nhạc chật kín người.

musician · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The musician played a beautiful tune.

Nhạc sĩ chơi một giai điệu hay.

actress · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The actress played the main character.

Nữ diễn viên đóng vai nhân vật chính.

painter · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The painter uses bright colours in her pictures.

Họa sĩ dùng những màu sáng trong các bức tranh của cô ấy.

artist · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

This artist makes pictures from leaves.

Nghệ sĩ này tạo tranh từ lá cây.

puppet theatre · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Children laughed at the puppet theatre.

Trẻ em cười vui ở nhà hát múa rối.

Chú ý phát âm

anthem /ˈænθəm/

character /ˈkærəktə/

compose /kəmˈpəʊz/

composer /kəmˈpəʊzə/

concert /ˈkɒnsət/

control /kənˈtrəʊl/

country music /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/

exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/

folk music /fəʊk ˈmjuːzɪk/

gallery /ˈɡæləri/

musical instrument /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

originate /əˈrɪdʒɪneɪt/

perform /pəˈfɔːm/

performance /pəˈfɔːməns/

photography /fəˈtɒɡrəfi/

portrait /ˈpɔːtreɪt/

prefer /prɪˈfɜː/

puppet /ˈpʌpɪt/

sculpture /ˈskʌlptʃə/

water puppetry /ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/

art gallery /ɑːt ˈɡæləri/

concert hall /ˈkɒnsət hɔːl/

musician /mjuˈzɪʃn/

actress /ˈæktrəs/

painter /ˈpeɪntə/

artist /ˈɑːtɪst/

puppet theatre /ˈpʌpɪt ˈθɪətə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “anthem” nghĩa là gì?

bài quốc ca

2. “character” nghĩa là gì?

nhân vật

3. “compose” nghĩa là gì?

sáng tác nhạc

4. “composer” nghĩa là gì?

nhà soạn nhạc

5. “concert” nghĩa là gì?

buổi hòa nhạc

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.