When does your school year start?
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6: A Visit to a School
Ôn 25 từ celebrate, entrance exam, equipment, extra, facility, gifted, laboratory, lower secondary school và 17 từ khác trong Unit 6: A Visit to a School. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 25Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

kỷ niệm, tổ chức mừng
1 / 25In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | celebratetrang 63 | /ˈselɪbreɪt/ | Động từ | kỷ niệm, tổ chức mừng | |
| entrance examtrang 66 | /ˈentrəns ɪɡˌzæm/ | Danh từ | kỳ thi đầu vào | ||
| equipmenttrang 68 | /ɪˈkwɪpmənt/ | Danh từ | thiết bị | ||
| extratrang 65 | /ˈekstrə/ | Tính từ | thêm, bổ sung | ||
| facilitytrang 62 | /fəˈsɪləti/ | Danh từ | cơ sở vật chất, tiện nghi | ||
| giftedtrang 62 | /ˈɡɪftɪd/ | Tính từ | có năng khiếu | ||
![]() | laboratorytrang 65 | /ləˈbɒrətri/ | Danh từ | phòng thí nghiệm | |
| lower secondary schooltrang 60 | /ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/ | Danh từ | trường trung học cơ sở | ||
| midtermtrang 62 | /ˌmɪdˈtɜːm/ | Danh từ | kỳ giữa học kỳ | ||
| opportunitytrang 137 | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | Danh từ | cơ hội | ||
| outdoortrang 62 | /ˈaʊtdɔː/ | Tính từ | ngoài trời | ||
| privatetrang 68 | /ˈpraɪvət/ | Tính từ | tư thục | ||
![]() | projectortrang 66 | /prəˈdʒektə/ | Danh từ | máy chiếu | |
| resourcetrang 65 | /rɪˈsɔːs/ | Danh từ | nguồn tài liệu, nguồn lực | ||
| royaltrang 66 | /ˈrɔɪəl/ | Tính từ | thuộc hoàng gia | ||
| servicetrang 68 | /ˈsɜːvɪs/ | Danh từ | dịch vụ | ||
| sharetrang 60 | /ʃeə/ | Động từ | chia sẻ | ||
| talentedtrang 68 | /ˈtæləntɪd/ | Tính từ | tài năng | ||
| well-knowntrang 66 | /ˌwel ˈnəʊn/ | Tính từ | nổi tiếng | ||
![]() | entrancetrang 62 | /ˈentrəns/ | Danh từ | lối vào | |
![]() | schooltrang 62 | /skuːl/ | Danh từ | trường học | |
![]() | studentstrang 62 | /ˈstjuːdənts/ | Danh từ | các học sinh | |
| activitiestrang 62 | /ækˈtɪvətiz/ | Danh từ | các hoạt động | ||
| examinationtrang 62 | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | Danh từ | kỳ thi | ||
| testtrang 62 | /test/ | Danh từ | bài kiểm tra |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Can you tell me more?
I'm going to show them the school library.
Câu ví dụ
Our school will celebrate its birthday next week.
Trường chúng tôi sẽ tổ chức mừng sinh nhật vào tuần tới.
She studied hard for the entrance exam.
Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi đầu vào.
The science room has new equipment.
Phòng khoa học có thiết bị mới.
There is an extra class on Friday.
Có một tiết học bổ sung vào thứ Sáu.
The library is a useful school facility.
Thư viện là một cơ sở vật chất hữu ích của trường.
She is a gifted young painter.
Cô ấy là một họa sĩ trẻ có năng khiếu.
Students work in the laboratory today.
Hôm nay học sinh làm việc trong phòng thí nghiệm.
My sister studies at a lower secondary school.
Chị gái tôi học ở một trường trung học cơ sở.
The midterm test begins next Monday morning.
Bài kiểm tra giữa học kỳ bắt đầu vào sáng thứ Hai tới.
The trip is an opportunity to learn about history.
Chuyến đi là cơ hội để tìm hiểu lịch sử.
The school has an outdoor sports area.
Trường có khu thể thao ngoài trời.
He goes to a private school.
Cậu ấy học ở một trường tư thục.
The teacher used a projector to show photos.
Giáo viên dùng máy chiếu để cho xem ảnh.
The library is a helpful learning resource.
Thư viện là một nguồn tài liệu học tập hữu ích.
We saw a royal building on the school trip.
Chúng tôi thấy một tòa nhà hoàng gia trong chuyến tham quan của trường.
The school bus service starts at seven.
Dịch vụ xe buýt của trường bắt đầu lúc bảy giờ.
Students share books in the reading corner.
Học sinh chia sẻ sách ở góc đọc.
He is a talented young musician.
Cậu ấy là một nhạc sĩ trẻ tài năng.
This is a well-known school in the city.
Đây là một ngôi trường nổi tiếng trong thành phố.
Meet me at the school entrance.
Hãy gặp tôi ở lối vào trường.
Our school has a large playground.
Trường tôi có sân chơi rộng.
The students visited the old library.
Các học sinh đến thăm thư viện cũ.
The club offers activities after school.
Câu lạc bộ tổ chức các hoạt động sau giờ học.
The examination takes place in June.
Kỳ thi diễn ra vào tháng Sáu.
We have a history test tomorrow.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra lịch sử.
Chú ý phát âm
celebrate /ˈselɪbreɪt/
entrance exam /ˈentrəns ɪɡˌzæm/
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
extra /ˈekstrə/
facility /fəˈsɪləti/
gifted /ˈɡɪftɪd/
laboratory /ləˈbɒrətri/
lower secondary school /ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/
midterm /ˌmɪdˈtɜːm/
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/
outdoor /ˈaʊtdɔː/
private /ˈpraɪvət/
projector /prəˈdʒektə/
resource /rɪˈsɔːs/
royal /ˈrɔɪəl/
service /ˈsɜːvɪs/
share /ʃeə/
talented /ˈtæləntɪd/
well-known /ˌwel ˈnəʊn/
entrance /ˈentrəns/
school /skuːl/
students /ˈstjuːdənts/
activities /ækˈtɪvətiz/
examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
test /test/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “celebrate” nghĩa là gì?
kỷ niệm, tổ chức mừng
2. “entrance exam” nghĩa là gì?
kỳ thi đầu vào
3. “equipment” nghĩa là gì?
thiết bị
4. “extra” nghĩa là gì?
thêm, bổ sung
5. “facility” nghĩa là gì?
cơ sở vật chất, tiện nghi
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · A Visit to a School
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 6
A Visit to a School
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | kỷ niệm, tổ chức mừng |
| entrance exam | /ˈentrəns ɪɡˌzæm/ | kỳ thi đầu vào |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị |
| extra | /ˈekstrə/ | thêm, bổ sung |
| facility | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất, tiện nghi |
| gifted | /ˈɡɪftɪd/ | có năng khiếu |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| lower secondary school | /ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/ | trường trung học cơ sở |
| midterm | /ˌmɪdˈtɜːm/ | kỳ giữa học kỳ |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| outdoor | /ˈaʊtdɔː/ | ngoài trời |
| private | /ˈpraɪvət/ | tư thục |
| projector | /prəˈdʒektə/ | máy chiếu |
| resource | /rɪˈsɔːs/ | nguồn tài liệu, nguồn lực |
| royal | /ˈrɔɪəl/ | thuộc hoàng gia |
| service | /ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ |
| share | /ʃeə/ | chia sẻ |
| talented | /ˈtæləntɪd/ | tài năng |
| well-known | /ˌwel ˈnəʊn/ | nổi tiếng |
| entrance | /ˈentrəns/ | lối vào |
| school | /skuːl/ | trường học |
| students | /ˈstjuːdənts/ | các học sinh |
| activities | /ækˈtɪvətiz/ | các hoạt động |
| examination | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | kỳ thi |
| test | /test/ | bài kiểm tra |
Study With Ping · www.studywithping.com