Where's your school?
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 6: Our school facilities
Cùng ôn 11 từ city, mountains, town, village, building, computer room, garden, playground và 3 từ khác trong Unit 6: Our school facilities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 11Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

thành phố
1 / 11In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | citytrang 44 | /ˈsɪti/ | Danh từ | thành phố | |
![]() | mountainstrang 44 | /ˈmaʊntɪnz/ | Danh từ | vùng núi | |
| towntrang 44 | /taʊn/ | Danh từ | thị trấn | ||
![]() | villagetrang 44 | /ˈvɪlɪdʒ/ | Danh từ | ngôi làng | |
![]() | buildingtrang 46 | /ˈbɪldɪŋ/ | Danh từ | tòa nhà | |
![]() | computer roomtrang 46 | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | Danh từ | phòng máy tính | |
![]() | gardentrang 47 | /ˈɡɑːdn/ | Danh từ | khu vườn | |
![]() | playgroundtrang 49 | /ˈpleɪɡraʊnd/ | Danh từ | sân chơi | |
| treesÔn thêm · trang 49 | /triːz/ | Danh từ | những cái cây | ||
![]() | flowersÔn thêm · trang 49 | /ˈflaʊəz/ | Danh từ | những bông hoa | |
![]() | schoolÔn thêm · trang 44 | /skuːl/ | Danh từ | trường học |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
How many buildings are there at your school?
There is ___. / There are ___.
Câu ví dụ
Our school is in the city.
Trường của chúng tôi ở thành phố.
My school is near the mountains.
Trường của tôi ở gần vùng núi.
There is a school in my town.
Có một ngôi trường trong thị trấn của tôi.
I live in a small village.
Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ.
The new building has six rooms.
Tòa nhà mới có sáu phòng.
We study IT in the computer room.
Chúng tôi học Tin học trong phòng máy tính.
Our school garden has many flowers.
Vườn trường của chúng tôi có nhiều hoa.
We play in the playground.
Chúng tôi chơi ở sân chơi.
There are many trees here.
Ở đây có nhiều cây.
The flowers are very beautiful.
Những bông hoa rất đẹp.
My school is near a river.
Trường tớ ở gần một con sông.
Chú ý phát âm
city /ˈsɪti/
mountains /ˈmaʊntɪnz/
town /taʊn/
village /ˈvɪlɪdʒ/
building /ˈbɪldɪŋ/
computer room /kəmˈpjuːtə ruːm/
garden /ˈɡɑːdn/
playground /ˈpleɪɡraʊnd/
trees /triːz/
flowers /ˈflaʊəz/
school /skuːl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “city” nghĩa là gì?
thành phố
2. “mountains” nghĩa là gì?
vùng núi
3. “town” nghĩa là gì?
thị trấn
4. “village” nghĩa là gì?
ngôi làng
5. “building” nghĩa là gì?
tòa nhà
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · Our school facilities
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa









Tiếng Anh 4 Global Success · Unit 6
Our school facilities
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| mountains | /ˈmaʊntɪnz/ | vùng núi |
| town | /taʊn/ | thị trấn |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà |
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng máy tính |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| trees | /triːz/ | những cái cây |
| flowers | /ˈflaʊəz/ | những bông hoa |
| school | /skuːl/ | trường học |
Study With Ping · www.studywithping.com