We usually go to school by bus.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School
Ôn 33 từ activity, art, boarding school, calculator, classmate, compass, favourite, help và 25 từ khác trong Unit 1: My New School. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 33Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
hoạt động
1 / 33In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| activitytrang 6 | /ækˈtɪvəti/ | Danh từ | hoạt động | ||
![]() | arttrang 8 | /ɑːt/ | Danh từ | môn mỹ thuật | |
![]() | boarding schooltrang 12 | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | Danh từ | trường nội trú | |
| calculatortrang 7 | /ˈkælkjuleɪtə/ | Danh từ | máy tính cầm tay | ||
| classmatetrang 11 | /ˈklɑːsmeɪt/ | Danh từ | bạn cùng lớp | ||
| compasstrang 7 | /ˈkʌmpəs/ | Danh từ | compa | ||
| favouritetrang 11 | /ˈfeɪvərɪt/ | Tính từ | yêu thích nhất | ||
| helptrang 11 | /help/ | Động từ | giúp đỡ | ||
| internationaltrang 12 | /ˌɪntəˈnæʃənəl/ | Tính từ | quốc tế | ||
| interviewtrang 11 | /ˈɪntəvjuː/ | Động từ | phỏng vấn | ||
| knocktrang 6 | /nɒk/ | Động từ | gõ cửa | ||
| remembertrang 11 | /rɪˈmembə/ | Động từ | nhớ | ||
| sharetrang 11 | /ʃeə/ | Động từ | chia sẻ | ||
| smarttrang 6 | /smɑːt/ | Tính từ | gọn gàng, bảnh bao | ||
![]() | swimming pooltrang 15 | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | Danh từ | bể bơi | |
| pencil sharpenertrang 7 | /ˈpensəl ˈʃɑːpənə/ | Danh từ | cái gọt bút chì | ||
![]() | school bagtrang 7 | /ˈskuːl bæɡ/ | Danh từ | cặp sách | |
| rubbertrang 7 | /ˈrʌbə/ | Danh từ | cục tẩy | ||
| pencil casetrang 7 | /ˈpensəl keɪs/ | Danh từ | hộp bút | ||
![]() | school lunchtrang 8 | /ˈskuːl lʌntʃ/ | Danh từ | bữa trưa ở trường | |
| Englishtrang 8 | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Danh từ | môn tiếng Anh | ||
![]() | historytrang 8 | /ˈhɪstəri/ | Danh từ | môn lịch sử | |
| homeworktrang 8 | /ˈhəʊmwɜːk/ | Danh từ | bài tập về nhà | ||
![]() | exercisetrang 8 | /ˈeksəsaɪz/ | Danh từ | việc tập thể dục | |
![]() | sciencetrang 8 | /ˈsaɪəns/ | Danh từ | môn khoa học | |
![]() | footballtrang 8 | /ˈfʊtbɔːl/ | Danh từ | bóng đá | |
| lessonstrang 8 | /ˈlesənz/ | Danh từ | các tiết học | ||
![]() | musictrang 8 | /ˈmjuːzɪk/ | Danh từ | môn âm nhạc | |
| studyÔn thêm · trang 8 | /ˈstʌdi/ | Động từ | học | ||
| subjectsÔn thêm · trang 6 | /ˈsʌbdʒekts/ | Danh từ | các môn học | ||
![]() | ball gamesÔn thêm · SBT · trang 5 | /ˈbɔːl ɡeɪmz/ | Danh từ | trò chơi với bóng | |
| English lessonsÔn thêm · SBT · trang 5 | /ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/ | Danh từ | các tiết học tiếng Anh | ||
![]() | houseworkÔn thêm · SBT · trang 5 | /ˈhaʊswɜːk/ | Danh từ | việc nhà |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Tom usually takes the bus to school.
Phong, this is Duy, my new friend.
Câu ví dụ
Our class has a fun activity.
Lớp chúng tôi có một hoạt động vui.
We have an art lesson on Friday morning.
Chúng tôi có tiết mỹ thuật vào sáng thứ Sáu.
My brother studies at a boarding school.
Anh trai tôi học ở một trường nội trú.
I use a calculator in maths.
Tôi dùng máy tính cầm tay trong giờ toán.
My new classmate sits next to me in class.
Bạn cùng lớp mới của tôi ngồi cạnh tôi trong lớp.
I draw a circle with my compass.
Tôi vẽ một hình tròn bằng compa.
English is my favourite subject at my new school.
Tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường mới.
Can you help me with my maths homework, please?
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập toán được không?
My cousin studies at an international school in Hanoi.
Em họ tôi học ở một trường quốc tế ở Hà Nội.
Our teacher wants to interview some new students.
Cô giáo muốn phỏng vấn một số học sinh mới.
Please knock on the door before you come in.
Hãy gõ cửa trước khi bạn bước vào.
I always remember to bring my pencil case to school.
Tôi luôn nhớ mang hộp bút đến trường.
We share our books with friends.
Chúng tôi chia sẻ sách với bạn bè.
He looks smart in his uniform.
Bạn ấy trông gọn gàng trong bộ đồng phục.
The school has a swimming pool.
Trường có một bể bơi.
I need a pencil sharpener for my new pencils.
Tôi cần một cái gọt bút chì cho những cây bút chì mới.
My school bag is heavy today.
Hôm nay cặp sách của tôi nặng.
I need a rubber to erase this line.
Tôi cần cục tẩy để xóa nét này.
My pens are in the pencil case.
Bút của tôi ở trong hộp bút.
I have school lunch at noon.
Tôi ăn trưa ở trường vào buổi trưa.
We study English and maths on Monday morning.
Chúng tôi học tiếng Anh và toán vào sáng thứ Hai.
I like history because it has stories.
Tôi thích lịch sử vì có nhiều câu chuyện.
I do my homework after dinner.
Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
My brother does morning exercise in the school yard.
Anh trai tôi tập thể dục buổi sáng ở sân trường.
Our science teacher shows us a small experiment today.
Hôm nay thầy cô dạy khoa học cho chúng tôi xem một thí nghiệm nhỏ.
My friends play football in the yard after school.
Sau giờ học, các bạn tôi chơi bóng đá ngoài sân.
Our lessons start at seven and finish at eleven.
Các tiết học của chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ và kết thúc lúc mười một giờ.
We sing songs in our music class every Wednesday.
Chúng tôi hát trong giờ âm nhạc vào mỗi thứ Tư.
Students study in the school library every afternoon.
Học sinh học trong thư viện trường mỗi buổi chiều.
We have six different subjects this school year.
Năm học này chúng tôi có sáu môn học khác nhau.
We play ball games after school.
Chúng tôi chơi trò chơi với bóng sau giờ học.
We have English lessons three times a week.
Chúng tôi có các tiết tiếng Anh ba lần một tuần.
My sister and I do housework together at weekends.
Chị tôi và tôi cùng làm việc nhà vào cuối tuần.
Chú ý phát âm
activity /ækˈtɪvəti/
art /ɑːt/
boarding school /ˈbɔːdɪŋ skuːl/
calculator /ˈkælkjuleɪtə/
classmate /ˈklɑːsmeɪt/
compass /ˈkʌmpəs/
favourite /ˈfeɪvərɪt/
help /help/
international /ˌɪntəˈnæʃənəl/
interview /ˈɪntəvjuː/
knock /nɒk/
remember /rɪˈmembə/
share /ʃeə/
smart /smɑːt/
swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/
pencil sharpener /ˈpensəl ˈʃɑːpənə/
school bag /ˈskuːl bæɡ/
rubber /ˈrʌbə/
pencil case /ˈpensəl keɪs/
school lunch /ˈskuːl lʌntʃ/
English /ˈɪŋɡlɪʃ/
history /ˈhɪstəri/
homework /ˈhəʊmwɜːk/
exercise /ˈeksəsaɪz/
science /ˈsaɪəns/
football /ˈfʊtbɔːl/
lessons /ˈlesənz/
music /ˈmjuːzɪk/
study /ˈstʌdi/
subjects /ˈsʌbdʒekts/
ball games /ˈbɔːl ɡeɪmz/
English lessons /ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/
housework /ˈhaʊswɜːk/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “activity” nghĩa là gì?
hoạt động
2. “art” nghĩa là gì?
môn mỹ thuật
3. “boarding school” nghĩa là gì?
trường nội trú
4. “calculator” nghĩa là gì?
máy tính cầm tay
5. “classmate” nghĩa là gì?
bạn cùng lớp
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · My New School
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa












Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 1
My New School
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| activity | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| art | /ɑːt/ | môn mỹ thuật |
| boarding school | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | trường nội trú |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə/ | máy tính cầm tay |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | compa |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích nhất |
| help | /help/ | giúp đỡ |
| international | /ˌɪntəˈnæʃənəl/ | quốc tế |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | phỏng vấn |
| knock | /nɒk/ | gõ cửa |
| remember | /rɪˈmembə/ | nhớ |
| share | /ʃeə/ | chia sẻ |
| smart | /smɑːt/ | gọn gàng, bảnh bao |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | bể bơi |
| pencil sharpener | /ˈpensəl ˈʃɑːpənə/ | cái gọt bút chì |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| rubber | /ˈrʌbə/ | cục tẩy |
| pencil case | /ˈpensəl keɪs/ | hộp bút |
| school lunch | /ˈskuːl lʌntʃ/ | bữa trưa ở trường |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | môn tiếng Anh |
| history | /ˈhɪstəri/ | môn lịch sử |
| homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | việc tập thể dục |
| science | /ˈsaɪəns/ | môn khoa học |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| lessons | /ˈlesənz/ | các tiết học |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | môn âm nhạc |
| study | /ˈstʌdi/ | học |
| subjects | /ˈsʌbdʒekts/ | các môn học |
| ball games | /ˈbɔːl ɡeɪmz/ | trò chơi với bóng |
| English lessons | /ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/ | các tiết học tiếng Anh |
| housework | /ˈhaʊswɜːk/ | việc nhà |
Study With Ping · www.studywithping.com