GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School

Ôn 33 từ activity, art, boarding school, calculator, classmate, compass, favourite, help và 25 từ khác trong Unit 1: My New School. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

28 từ mới · 5 từ ôn thêmSGK · trang 6–153 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 33

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 6–15; GETTING STARTED · trang 6–7; Vocabulary · trang 8; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 5
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
activitytrang 6/ækˈtɪvəti/Danh từhoạt động
art — môn mỹ thuậtarttrang 8/ɑːt/Danh từmôn mỹ thuật
boarding school — trường nội trúboarding schooltrang 12/ˈbɔːdɪŋ skuːl/Danh từtrường nội trú
calculatortrang 7/ˈkælkjuleɪtə/Danh từmáy tính cầm tay
classmatetrang 11/ˈklɑːsmeɪt/Danh từbạn cùng lớp
compasstrang 7/ˈkʌmpəs/Danh từcompa
favouritetrang 11/ˈfeɪvərɪt/Tính từyêu thích nhất
helptrang 11/help/Động từgiúp đỡ
internationaltrang 12/ˌɪntəˈnæʃənəl/Tính từquốc tế
interviewtrang 11/ˈɪntəvjuː/Động từphỏng vấn
knocktrang 6/nɒk/Động từgõ cửa
remembertrang 11/rɪˈmembə/Động từnhớ
sharetrang 11/ʃeə/Động từchia sẻ
smarttrang 6/smɑːt/Tính từgọn gàng, bảnh bao
swimming pool — bể bơiswimming pooltrang 15/ˈswɪmɪŋ puːl/Danh từbể bơi
pencil sharpenertrang 7/ˈpensəl ˈʃɑːpənə/Danh từcái gọt bút chì
school bag — cặp sáchschool bagtrang 7/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
rubbertrang 7/ˈrʌbə/Danh từcục tẩy
pencil casetrang 7/ˈpensəl keɪs/Danh từhộp bút
school lunch — bữa trưa ở trườngschool lunchtrang 8/ˈskuːl lʌntʃ/Danh từbữa trưa ở trường
Englishtrang 8/ˈɪŋɡlɪʃ/Danh từmôn tiếng Anh
history — môn lịch sửhistorytrang 8/ˈhɪstəri/Danh từmôn lịch sử
homeworktrang 8/ˈhəʊmwɜːk/Danh từbài tập về nhà
exercise — việc tập thể dụcexercisetrang 8/ˈeksəsaɪz/Danh từviệc tập thể dục
science — môn khoa họcsciencetrang 8/ˈsaɪəns/Danh từmôn khoa học
football — bóng đáfootballtrang 8/ˈfʊtbɔːl/Danh từbóng đá
lessonstrang 8/ˈlesənz/Danh từcác tiết học
music — môn âm nhạcmusictrang 8/ˈmjuːzɪk/Danh từmôn âm nhạc
studyÔn thêm · trang 8/ˈstʌdi/Động từhọc
subjectsÔn thêm · trang 6/ˈsʌbdʒekts/Danh từcác môn học
ball games — trò chơi với bóngball gamesÔn thêm · SBT · trang 5/ˈbɔːl ɡeɪmz/Danh từtrò chơi với bóng
English lessonsÔn thêm · SBT · trang 5/ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/Danh từcác tiết học tiếng Anh
housework — việc nhàhouseworkÔn thêm · SBT · trang 5/ˈhaʊswɜːk/Danh từviệc nhà

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 9

We usually go to school by bus.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 10

Tom usually takes the bus to school.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 11

Phong, this is Duy, my new friend.

Câu ví dụ

activity · GLOSSARY · trang 6

Our class has a fun activity.

Lớp chúng tôi có một hoạt động vui.

art · GLOSSARY · trang 8

We have an art lesson on Friday morning.

Chúng tôi có tiết mỹ thuật vào sáng thứ Sáu.

boarding school · GLOSSARY · trang 12

My brother studies at a boarding school.

Anh trai tôi học ở một trường nội trú.

calculator · GETTING STARTED · trang 7

I use a calculator in maths.

Tôi dùng máy tính cầm tay trong giờ toán.

classmate · GLOSSARY · trang 11

My new classmate sits next to me in class.

Bạn cùng lớp mới của tôi ngồi cạnh tôi trong lớp.

compass · GETTING STARTED · trang 7

I draw a circle with my compass.

Tôi vẽ một hình tròn bằng compa.

favourite · GLOSSARY · trang 11

English is my favourite subject at my new school.

Tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường mới.

help · GLOSSARY · trang 11

Can you help me with my maths homework, please?

Bạn có thể giúp tôi làm bài tập toán được không?

international · GLOSSARY · trang 12

My cousin studies at an international school in Hanoi.

Em họ tôi học ở một trường quốc tế ở Hà Nội.

interview · GLOSSARY · trang 11

Our teacher wants to interview some new students.

Cô giáo muốn phỏng vấn một số học sinh mới.

knock · GLOSSARY · trang 6

Please knock on the door before you come in.

Hãy gõ cửa trước khi bạn bước vào.

remember · GLOSSARY · trang 11

I always remember to bring my pencil case to school.

Tôi luôn nhớ mang hộp bút đến trường.

share · GLOSSARY · trang 11

We share our books with friends.

Chúng tôi chia sẻ sách với bạn bè.

smart · GLOSSARY · trang 6

He looks smart in his uniform.

Bạn ấy trông gọn gàng trong bộ đồng phục.

swimming pool · GLOSSARY · trang 15

The school has a swimming pool.

Trường có một bể bơi.

pencil sharpener · GETTING STARTED · trang 7

I need a pencil sharpener for my new pencils.

Tôi cần một cái gọt bút chì cho những cây bút chì mới.

school bag · GETTING STARTED · trang 7

My school bag is heavy today.

Hôm nay cặp sách của tôi nặng.

rubber · GETTING STARTED · trang 7

I need a rubber to erase this line.

Tôi cần cục tẩy để xóa nét này.

pencil case · GETTING STARTED · trang 7

My pens are in the pencil case.

Bút của tôi ở trong hộp bút.

school lunch · Vocabulary · trang 8

I have school lunch at noon.

Tôi ăn trưa ở trường vào buổi trưa.

English · Vocabulary · trang 8

We study English and maths on Monday morning.

Chúng tôi học tiếng Anh và toán vào sáng thứ Hai.

history · Vocabulary · trang 8

I like history because it has stories.

Tôi thích lịch sử vì có nhiều câu chuyện.

homework · Vocabulary · trang 8

I do my homework after dinner.

Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.

exercise · Vocabulary · trang 8

My brother does morning exercise in the school yard.

Anh trai tôi tập thể dục buổi sáng ở sân trường.

science · Vocabulary · trang 8

Our science teacher shows us a small experiment today.

Hôm nay thầy cô dạy khoa học cho chúng tôi xem một thí nghiệm nhỏ.

football · Vocabulary · trang 8

My friends play football in the yard after school.

Sau giờ học, các bạn tôi chơi bóng đá ngoài sân.

lessons · Vocabulary · trang 8

Our lessons start at seven and finish at eleven.

Các tiết học của chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ và kết thúc lúc mười một giờ.

music · Vocabulary · trang 8

We sing songs in our music class every Wednesday.

Chúng tôi hát trong giờ âm nhạc vào mỗi thứ Tư.

study · Vocabulary · trang 8

Students study in the school library every afternoon.

Học sinh học trong thư viện trường mỗi buổi chiều.

subjects · GETTING STARTED · trang 6

We have six different subjects this school year.

Năm học này chúng tôi có sáu môn học khác nhau.

ball games · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 5

We play ball games after school.

Chúng tôi chơi trò chơi với bóng sau giờ học.

English lessons · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 5

We have English lessons three times a week.

Chúng tôi có các tiết tiếng Anh ba lần một tuần.

housework · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 5

My sister and I do housework together at weekends.

Chị tôi và tôi cùng làm việc nhà vào cuối tuần.

Chú ý phát âm

activity /ækˈtɪvəti/

art /ɑːt/

boarding school /ˈbɔːdɪŋ skuːl/

calculator /ˈkælkjuleɪtə/

classmate /ˈklɑːsmeɪt/

compass /ˈkʌmpəs/

favourite /ˈfeɪvərɪt/

help /help/

international /ˌɪntəˈnæʃənəl/

interview /ˈɪntəvjuː/

knock /nɒk/

remember /rɪˈmembə/

share /ʃeə/

smart /smɑːt/

swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/

pencil sharpener /ˈpensəl ˈʃɑːpənə/

school bag /ˈskuːl bæɡ/

rubber /ˈrʌbə/

pencil case /ˈpensəl keɪs/

school lunch /ˈskuːl lʌntʃ/

English /ˈɪŋɡlɪʃ/

history /ˈhɪstəri/

homework /ˈhəʊmwɜːk/

exercise /ˈeksəsaɪz/

science /ˈsaɪəns/

football /ˈfʊtbɔːl/

lessons /ˈlesənz/

music /ˈmjuːzɪk/

study /ˈstʌdi/

subjects /ˈsʌbdʒekts/

ball games /ˈbɔːl ɡeɪmz/

English lessons /ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/

housework /ˈhaʊswɜːk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “activity” nghĩa là gì?

hoạt động

2. “art” nghĩa là gì?

môn mỹ thuật

3. “boarding school” nghĩa là gì?

trường nội trú

4. “calculator” nghĩa là gì?

máy tính cầm tay

5. “classmate” nghĩa là gì?

bạn cùng lớp

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.