We must arrive on time.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Ôn 33 từ amazing, backpack, boat, compass, desert, island, join in, landscape và 25 từ khác trong Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 33Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
tuyệt vời
1 / 33In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| amazingtrang 49 | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tính từ | tuyệt vời | ||
![]() | backpacktrang 50 | /ˈbækpæk/ | Danh từ | ba lô | |
![]() | boattrang 51 | /bəʊt/ | Danh từ | con thuyền | |
![]() | compasstrang 50 | /ˈkʌmpəs/ | Danh từ | la bàn | |
![]() | deserttrang 49 | /ˈdezət/ | Danh từ | sa mạc | |
![]() | islandtrang 49 | /ˈaɪlənd/ | Danh từ | hòn đảo | |
| join intrang 54 | /dʒɔɪn ɪn/ | Động từ | tham gia | ||
| landscapetrang 54 | /ˈlændskeɪp/ | Danh từ | phong cảnh | ||
| littertrang 53 | /ˈlɪtə/ | Động từ | vứt rác bừa bãi | ||
| man-madetrang 49 | /ˌmæn ˈmeɪd/ | Tính từ | do con người tạo ra | ||
| mounttrang 49 | /maʊnt/ | Danh từ | núi | ||
| mountain rangetrang 53 | /ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/ | Danh từ | dãy núi | ||
| natural wondertrang 54 | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | Danh từ | kỳ quan thiên nhiên | ||
![]() | plastertrang 50 | /ˈplɑːstə/ | Danh từ | băng cá nhân | |
![]() | rocktrang 49 | /rɒk/ | Danh từ | tảng đá | |
| showtrang 48 | /ʃəʊ/ | Danh từ | buổi biểu diễn | ||
![]() | suncreamtrang 50 | /ˈsʌnkriːm/ | Danh từ | kem chống nắng | |
| waterfalltrang 49 | /ˈwɔːtəfɔːl/ | Danh từ | thác nước | ||
![]() | mountaintrang 49 | /ˈmaʊntən/ | Danh từ | ngọn núi | |
| rivertrang 49 | /ˈrɪvə/ | Danh từ | dòng sông | ||
![]() | foresttrang 49 | /ˈfɒrɪst/ | Danh từ | khu rừng | |
| cavetrang 49 | /keɪv/ | Danh từ | hang động | ||
![]() | beachtrang 49 | /biːtʃ/ | Danh từ | bãi biển | |
| sleeping bagtrang 50 | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | Danh từ | túi ngủ | ||
![]() | scissorstrang 50 | /ˈsɪzəz/ | Danh từ | cái kéo | |
| sceneryÔn thêm · trang 49 | /ˈsiːnəri/ | Danh từ | phong cảnh | ||
| naturalÔn thêm · trang 49 | /ˈnætʃrəl/ | Tính từ | tự nhiên | ||
| wondersÔn thêm · trang 49 | /ˈwʌndəz/ | Danh từ | những kỳ quan | ||
| bayÔn thêm · SBT · trang 33 | /beɪ/ | Danh từ | vịnh | ||
![]() | lakeÔn thêm · SBT · trang 33 | /leɪk/ | Danh từ | hồ | |
![]() | jungleÔn thêm · SBT · trang 36 | /ˈdʒʌŋɡl/ | Danh từ | rừng rậm | |
![]() | cliffÔn thêm · SBT · trang 37 | /klɪf/ | Danh từ | vách đá | |
![]() | valleyÔn thêm · SBT · trang 38 | /ˈvæli/ | Danh từ | thung lũng |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
We mustn't pick flowers in the school garden.
Let's go for a picnic this Sunday.
Câu ví dụ
The view from the mountain is amazing.
Quang cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.
My backpack has food and water.
Ba lô của tôi có thức ăn và nước.
We go across the river by boat.
Chúng tôi qua sông bằng thuyền.
Take a compass when you go hiking.
Hãy mang theo la bàn khi đi bộ đường dài.
The desert is hot and dry.
Sa mạc nóng và khô.
We can see a small island from the beach.
Chúng tôi có thể nhìn thấy một hòn đảo nhỏ từ bãi biển.
Everyone can join in the games on the beach.
Mọi người có thể tham gia các trò chơi trên bãi biển.
The landscape around the lake is quiet and very beautiful.
Phong cảnh quanh hồ yên tĩnh và rất đẹp.
Please do not litter in the forest.
Xin đừng vứt rác bừa bãi trong rừng.
This lake is man-made, but many birds still live there.
Hồ này do con người tạo ra, nhưng nhiều loài chim vẫn sống ở đó.
Mount Fansipan is the highest mountain in Viet Nam.
Núi Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.
We saw a mountain range from the bus.
Chúng tôi thấy một dãy núi từ xe buýt.
The cave is a natural wonder.
Hang động là một kỳ quan thiên nhiên.
Put a plaster on your cut.
Hãy dán băng cá nhân lên vết đứt.
There is a big rock near the river.
Có một tảng đá lớn gần con sông.
We watched a show after the trip.
Chúng tôi xem một buổi biểu diễn sau chuyến đi.
Use suncream before you go to the beach.
Hãy dùng kem chống nắng trước khi ra bãi biển.
The waterfall is in the forest.
Thác nước ở trong rừng.
We climbed a high mountain and saw clouds below us.
Chúng tôi leo lên một ngọn núi cao và thấy mây ở bên dưới.
A river runs through the valley.
Một dòng sông chảy qua thung lũng.
Many birds live in the forest.
Nhiều loài chim sống trong rừng.
We used torches to explore the dark cave yesterday.
Hôm qua chúng tôi dùng đèn pin để khám phá hang động tối.
We built a sandcastle on the beach this morning.
Sáng nay chúng tôi xây lâu đài cát trên bãi biển.
I take a sleeping bag when camping.
Tôi mang túi ngủ khi đi cắm trại.
These scissors are in my backpack.
Chiếc kéo này ở trong ba lô của tôi.
The scenery by the river is lovely.
Phong cảnh bên sông rất đẹp.
The park has natural caves, rivers and tall green trees.
Công viên có các hang động tự nhiên, sông ngòi và cây xanh cao.
Our country has many natural wonders.
Đất nước chúng ta có nhiều kỳ quan thiên nhiên.
We take a boat trip around the bay.
Chúng tôi đi thuyền một vòng quanh vịnh.
We can go boating on the lake.
Chúng ta có thể chèo thuyền trên hồ.
Many wild animals live in the jungle.
Nhiều động vật hoang dã sống trong rừng rậm.
You mustn't stand near the cliff.
Bạn không được đứng gần vách đá.
The river runs through a green valley.
Con sông chảy qua một thung lũng xanh.
Chú ý phát âm
amazing /əˈmeɪzɪŋ/
backpack /ˈbækpæk/
boat /bəʊt/
compass /ˈkʌmpəs/
desert /ˈdezət/
island /ˈaɪlənd/
join in /dʒɔɪn ɪn/
landscape /ˈlændskeɪp/
litter /ˈlɪtə/
man-made /ˌmæn ˈmeɪd/
mount /maʊnt/
mountain range /ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/
natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/
plaster /ˈplɑːstə/
rock /rɒk/
show /ʃəʊ/
suncream /ˈsʌnkriːm/
waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/
mountain /ˈmaʊntən/
river /ˈrɪvə/
forest /ˈfɒrɪst/
cave /keɪv/
beach /biːtʃ/
sleeping bag /ˈsliːpɪŋ bæɡ/
scissors /ˈsɪzəz/
scenery /ˈsiːnəri/
natural /ˈnætʃrəl/
wonders /ˈwʌndəz/
bay /beɪ/
lake /leɪk/
jungle /ˈdʒʌŋɡl/
cliff /klɪf/
valley /ˈvæli/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “amazing” nghĩa là gì?
tuyệt vời
2. “backpack” nghĩa là gì?
ba lô
3. “boat” nghĩa là gì?
con thuyền
4. “compass” nghĩa là gì?
la bàn
5. “desert” nghĩa là gì?
sa mạc
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Natural Wonders of Viet Nam
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
















Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 5
Natural Wonders of Viet Nam
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô |
| boat | /bəʊt/ | con thuyền |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | la bàn |
| desert | /ˈdezət/ | sa mạc |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| join in | /dʒɔɪn ɪn/ | tham gia |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| litter | /ˈlɪtə/ | vứt rác bừa bãi |
| man-made | /ˌmæn ˈmeɪd/ | do con người tạo ra |
| mount | /maʊnt/ | núi |
| mountain range | /ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/ | dãy núi |
| natural wonder | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | kỳ quan thiên nhiên |
| plaster | /ˈplɑːstə/ | băng cá nhân |
| rock | /rɒk/ | tảng đá |
| show | /ʃəʊ/ | buổi biểu diễn |
| suncream | /ˈsʌnkriːm/ | kem chống nắng |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | ngọn núi |
| river | /ˈrɪvə/ | dòng sông |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | khu rừng |
| cave | /keɪv/ | hang động |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| sleeping bag | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | túi ngủ |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | cái kéo |
| scenery | /ˈsiːnəri/ | phong cảnh |
| natural | /ˈnætʃrəl/ | tự nhiên |
| wonders | /ˈwʌndəz/ | những kỳ quan |
| bay | /beɪ/ | vịnh |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡl/ | rừng rậm |
| cliff | /klɪf/ | vách đá |
| valley | /ˈvæli/ | thung lũng |
Study With Ping · www.studywithping.com