GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · HỌC KÌ 1

Ôn từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kì 1

Học kì 1 của sách Tiếng Anh 6 Global Success gồm Unit 1–6: 211 từ và 18 mẫu câu. Trang này gom đủ vào một chỗ để bạn ôn trước bài kiểm tra: học thẻ, chơi trộn các Unit rồi in danh sách từ.

Unit 1–6211 từ18 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 211

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU

Từ vựng học kì 1 theo từng Unit

Unit 1: My New School

33 từ · GLOSSARY · trang 6–15; GETTING STARTED · trang 6–7; Vocabulary · trang 8; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 5
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
activitytrang 6/ækˈtɪvəti/Danh từhoạt động
art — môn mỹ thuậtarttrang 8/ɑːt/Danh từmôn mỹ thuật
boarding school — trường nội trúboarding schooltrang 12/ˈbɔːdɪŋ skuːl/Danh từtrường nội trú
calculatortrang 7/ˈkælkjuleɪtə/Danh từmáy tính cầm tay
classmatetrang 11/ˈklɑːsmeɪt/Danh từbạn cùng lớp
compasstrang 7/ˈkʌmpəs/Danh từcompa
favouritetrang 11/ˈfeɪvərɪt/Tính từyêu thích nhất
helptrang 11/help/Động từgiúp đỡ
internationaltrang 12/ˌɪntəˈnæʃənəl/Tính từquốc tế
interviewtrang 11/ˈɪntəvjuː/Động từphỏng vấn
knocktrang 6/nɒk/Động từgõ cửa
remembertrang 11/rɪˈmembə/Động từnhớ
sharetrang 11/ʃeə/Động từchia sẻ
smarttrang 6/smɑːt/Tính từgọn gàng, bảnh bao
swimming pool — bể bơiswimming pooltrang 15/ˈswɪmɪŋ puːl/Danh từbể bơi
pencil sharpenertrang 7/ˈpensəl ˈʃɑːpənə/Danh từcái gọt bút chì
school bag — cặp sáchschool bagtrang 7/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
rubbertrang 7/ˈrʌbə/Danh từcục tẩy
pencil casetrang 7/ˈpensəl keɪs/Danh từhộp bút
school lunch — bữa trưa ở trườngschool lunchtrang 8/ˈskuːl lʌntʃ/Danh từbữa trưa ở trường
Englishtrang 8/ˈɪŋɡlɪʃ/Danh từmôn tiếng Anh
history — môn lịch sửhistorytrang 8/ˈhɪstəri/Danh từmôn lịch sử
homeworktrang 8/ˈhəʊmwɜːk/Danh từbài tập về nhà
exercise — việc tập thể dụcexercisetrang 8/ˈeksəsaɪz/Danh từviệc tập thể dục
science — môn khoa họcsciencetrang 8/ˈsaɪəns/Danh từmôn khoa học
football — bóng đáfootballtrang 8/ˈfʊtbɔːl/Danh từbóng đá
lessonstrang 8/ˈlesənz/Danh từcác tiết học
music — môn âm nhạcmusictrang 8/ˈmjuːzɪk/Danh từmôn âm nhạc
studyÔn thêm · trang 8/ˈstʌdi/Động từhọc
subjectsÔn thêm · trang 6/ˈsʌbdʒekts/Danh từcác môn học
ball games — trò chơi với bóngball gamesÔn thêm · SBT · trang 5/ˈbɔːl ɡeɪmz/Danh từtrò chơi với bóng
English lessonsÔn thêm · SBT · trang 5/ˈɪŋɡlɪʃ ˈlesənz/Danh từcác tiết học tiếng Anh
housework — việc nhàhouseworkÔn thêm · SBT · trang 5/ˈhaʊswɜːk/Danh từviệc nhà

Mẫu câu

  • We usually go to school by bus.
  • Tom usually takes the bus to school.
  • Phong, this is Duy, my new friend.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 1 →

Unit 2: My House

38 từ · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19–20; Vocabulary · trang 17–18; GLOSSARY · trang 16–22; SKILLS 1 · Reading · trang 22; LOOKING BACK · Grammar · trang 24; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 10–11; Reading · SBT · trang 13
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
betweentrang 19/bɪˈtwiːn/Giới từở giữa
chest of drawerstrang 18/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/Danh từtủ ngăn kéo
cookertrang 22/ˈkʊkə/Danh từbếp nấu
country house — nhà ở vùng quêcountry housetrang 16/ˌkʌntri ˈhaʊs/Danh từnhà ở vùng quê
crazytrang 22/ˈkreɪzi/Tính từkỳ lạ
cupboardtrang 18/ˈkʌbəd/Danh từtủ đựng đồ
department store — cửa hàng bách hóadepartment storetrang 18/dɪˈpɑːtmənt stɔː/Danh từcửa hàng bách hóa
dishwashertrang 18/ˈdɪʃwɒʃə/Danh từmáy rửa bát
flat — căn hộflattrang 16/flæt/Danh từcăn hộ
furnituretrang 17/ˈfɜːnɪtʃə/Danh từđồ nội thất
halltrang 17/hɔːl/Danh từsảnh nhà
in front oftrang 19/ɪn frʌnt əv/Giới từở phía trước
next totrang 19/ˈnekst tə/Giới từở bên cạnh
shelftrang 22/ʃelf/Danh từcái kệ
sinktrang 18/sɪŋk/Danh từbồn rửa
strangetrang 22/streɪndʒ/Tính từlạ lùng
town housetrang 17/ˈtaʊn haʊs/Danh từnhà phố
wardrobetrang 22/ˈwɔːdrəʊb/Danh từtủ quần áo
kitchentrang 17/ˈkɪtʃɪn/Danh từnhà bếp
bedroomtrang 17/ˈbedruːm/Danh từphòng ngủ
bathroom — phòng tắmbathroomtrang 17/ˈbɑːθruːm/Danh từphòng tắm
living roomtrang 17/ˈlɪvɪŋ ruːm/Danh từphòng khách
lamp — đènlamptrang 18/læmp/Danh từđèn
toilet — nhà vệ sinhtoilettrang 18/ˈtɔɪlət/Danh từnhà vệ sinh
picture — bức tranhpicturetrang 18/ˈpɪktʃə/Danh từbức tranh
sofa — ghế sofasofatrang 18/ˈsəʊfə/Danh từghế sofa
fridgetrang 18/frɪdʒ/Danh từtủ lạnh
shower — vòi senshowertrang 18/ˈʃaʊə/Danh từvòi sen
inÔn thêm · trang 19/ɪn/Giới từở trong
onÔn thêm · trang 19/ɒn/Giới từở trên
behindÔn thêm · trang 19/bɪˈhaɪnd/Giới từở phía sau
underÔn thêm · trang 19/ˈʌndə/Giới từở dưới
bed — giườngbedÔn thêm · trang 22/bed/Danh từgiường
school bag — cặp sáchschool bagÔn thêm · trang 20/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
bookshelfÔn thêm · trang 24/ˈbʊkʃelf/Danh từgiá sách
villaÔn thêm · SBT · trang 10/ˈvɪlə/Danh từbiệt thự
fanÔn thêm · SBT · trang 11/fæn/Danh từquạt
untidyÔn thêm · SBT · trang 13/ʌnˈtaɪdi/Tính từbừa bộn

Mẫu câu

  • This is Elena's room.
  • The dog is on the chair.
  • How about + V-ing?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 2 →

Unit 3: My Friends

40 từ · Vocabulary · trang 28; GLOSSARY · trang 28–70; GETTING STARTED · trang 27; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 16
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
activetrang 28/ˈæktɪv/Tính từnăng động
appearancetrang 31/əˈpɪərəns/Danh từngoại hình
carefultrang 28/ˈkeəfəl/Tính từcẩn thận
caringtrang 28/ˈkeərɪŋ/Tính từbiết quan tâm
cheektrang 27/tʃiːk/Danh từmá
clevertrang 28/ˈklevə/Tính từthông minh
confidenttrang 28/ˈkɒnfɪdənt/Tính từtự tin
creativetrang 28/kriˈeɪtɪv/Tính từsáng tạo
friendlytrang 28/ˈfrendli/Tính từthân thiện
funnytrang 28/ˈfʌni/Tính từhài hước
hard-workingtrang 28/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/Tính từchăm chỉ
kindtrang 28/kaɪnd/Tính từtốt bụng
lovingtrang 31/ˈlʌvɪŋ/Tính từgiàu tình yêu thương
personalitytrang 28/ˌpɜːsəˈnæləti/Danh từtính cách
shouldertrang 27/ˈʃəʊldə/Danh từvai
shytrang 28/ʃaɪ/Tính từrụt rè
slimtrang 70/slɪm/Tính từmảnh mai
eye — mắteyetrang 27/aɪ/Danh từmắt
hand — bàn tayhandtrang 27/hænd/Danh từbàn tay
armtrang 27/ɑːm/Danh từcánh tay
mouth — miệngmouthtrang 27/maʊθ/Danh từmiệng
leg — chânlegtrang 27/leɡ/Danh từchân
nose — mũinosetrang 27/nəʊz/Danh từmũi
hairtrang 27/heə/Danh từtóc
foot — bàn chânfoottrang 27/fʊt/Danh từbàn chân
blondeÔn thêm · trang 27/blɒnd/Tính từvàng hoe
curlyÔn thêm · trang 27/ˈkɜːli/Tính từxoăn
big — to, lớnbigÔn thêm · SBT · trang 16/bɪɡ/Tính từto, lớn
longÔn thêm · SBT · trang 16/lɒŋ/Tính từdài
small — nhỏsmallÔn thêm · SBT · trang 16/smɔːl/Tính từnhỏ
fast — nhanhfastÔn thêm · SBT · trang 16/fɑːst/Tính từnhanh
shortÔn thêm · SBT · trang 16/ʃɔːt/Tính từngắn, thấp
cuteÔn thêm · SBT · trang 16/kjuːt/Tính từdễ thương
strong — khoẻ mạnhstrongÔn thêm · SBT · trang 16/strɒŋ/Tính từkhoẻ mạnh
weak — yếuweakÔn thêm · SBT · trang 16/wiːk/Tính từyếu
smartÔn thêm · SBT · trang 16/smɑːt/Tính từthông minh, lanh lợi
ear — taiearÔn thêm · SBT · trang 16/ɪə(r)/Danh từtai
tall — caotallÔn thêm · SBT · trang 16/tɔːl/Tính từcao
headÔn thêm · SBT · trang 16/hed/Danh từđầu
sportyÔn thêm · SBT · trang 16/ˈspɔːti/Tính từyêu thể thao

Mẫu câu

  • I'm doing my homework at present.
  • What does your best friend look like?
  • What's she like?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 3 →

Unit 4: My Neighbourhood

40 từ · Vocabulary · trang 40; GLOSSARY · trang 38–71; GETTING STARTED · trang 39; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26–27; Speaking · SBT · trang 29–30; Reading · SBT · trang 31
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
art gallery — phòng trưng bày nghệ thuậtart gallerytrang 40/ɑːt ˈɡæləri/Danh từphòng trưng bày nghệ thuật
busytrang 40/ˈbɪzi/Tính từđông đúc, nhộn nhịp
cathedral — nhà thờ lớncathedraltrang 40/kəˈθiːdrəl/Danh từnhà thờ lớn
crosstrang 38/krɒs/Động từbăng qua
disliketrang 44/dɪsˈlaɪk/Động từkhông thích
famoustrang 71/ˈfeɪməs/Tính từnổi tiếng
farawaytrang 45/ˈfɑːrəweɪ/Tính từxa xôi
finallytrang 43/ˈfaɪnəli/Trạng từcuối cùng
narrowtrang 45/ˈnærəʊ/Tính từhẹp
outdoortrang 44/ˈaʊtdɔː/Tính từngoài trời
railway station — nhà ga xe lửarailway stationtrang 40/ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃən/Danh từnhà ga xe lửa
sandytrang 44/ˈsændi/Tính từnhiều cát
squaretrang 40/skweə/Danh từquảng trường
suburbtrang 44/ˈsʌbɜːb/Danh từngoại ô
turningtrang 38/ˈtɜːnɪŋ/Danh từchỗ rẽ
workshoptrang 43/ˈwɜːkʃɒp/Danh từxưởng (sản xuất, sửa chữa)
turn rightÔn thêm · trang 39/tɜːn raɪt/Cụm từrẽ phải
cross the roadÔn thêm · trang 39/krɒs ðə rəʊd/Cụm từbăng qua đường
turn leftÔn thêm · trang 39/tɜːn left/Cụm từrẽ trái
go straightÔn thêm · trang 39/ɡəʊ streɪt/Cụm từđi thẳng
take the second turning on the leftÔn thêm · trang 39/teɪk ðə ˈsekənd ˈtɜːnɪŋ ɒn ðə left/Cụm từrẽ ở lối thứ hai bên trái
templetrang 40/ˈtempəl/Danh từđền, chùa
noisytrang 40/ˈnɔɪzi/Tính từồn ào
crowdedtrang 40/ˈkraʊdɪd/Tính từđông người
peacefultrang 40/ˈpiːsfəl/Tính từyên bình
quiettrang 40/ˈkwaɪət/Tính từyên tĩnh
moderntrang 40/ˈmɒdən/Tính từhiện đại
beautifultrang 40/ˈbjuːtɪfəl/Tính từđẹp
boringtrang 40/ˈbɔːrɪŋ/Tính từnhàm chán
grocery — cửa hàng tạp hoágroceryÔn thêm · SBT · trang 26/ˈɡrəʊsəri/Danh từcửa hàng tạp hoá
restaurant — nhà hàngrestaurantÔn thêm · SBT · trang 26/ˈrestrɒnt/Danh từnhà hàng
caféÔn thêm · SBT · trang 26/ˈkæfeɪ/Danh từquán cà phê
factory — nhà máyfactoryÔn thêm · SBT · trang 27/ˈfæktri/Danh từnhà máy
park — công viênparkÔn thêm · SBT · trang 27/pɑːk/Danh từcông viên
theatre — nhà háttheatreÔn thêm · SBT · trang 27/ˈθɪətə(r)/Danh từnhà hát
cinema — rạp chiếu phimcinemaÔn thêm · SBT · trang 27/ˈsɪnəmə/Danh từrạp chiếu phim
post office — bưu điệnpost officeÔn thêm · SBT · trang 29/ˈpəʊst ɒfɪs/Danh từbưu điện
bakery — tiệm bánhbakeryÔn thêm · SBT · trang 30/ˈbeɪkəri/Danh từtiệm bánh
hospital — bệnh việnhospitalÔn thêm · SBT · trang 30/ˈhɒspɪtl/Danh từbệnh viện
supermarket — siêu thịsupermarketÔn thêm · SBT · trang 31/ˈsuːpəmɑːkɪt/Danh từsiêu thị

Mẫu câu

  • Tom is taller than Mary.
  • Could you tell me the way to the cinema, please?
  • Where's the nearest post office, please?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 4 →

Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

33 từ · GLOSSARY · trang 48–54; Vocabulary · trang 50; GETTING STARTED · trang 49; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 33; Reading · SBT · trang 36–38
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
amazingtrang 49/əˈmeɪzɪŋ/Tính từtuyệt vời
backpack — ba lôbackpacktrang 50/ˈbækpæk/Danh từba lô
boat — con thuyềnboattrang 51/bəʊt/Danh từcon thuyền
compass — la bàncompasstrang 50/ˈkʌmpəs/Danh từla bàn
desert — sa mạcdeserttrang 49/ˈdezət/Danh từsa mạc
island — hòn đảoislandtrang 49/ˈaɪlənd/Danh từhòn đảo
join intrang 54/dʒɔɪn ɪn/Động từtham gia
landscapetrang 54/ˈlændskeɪp/Danh từphong cảnh
littertrang 53/ˈlɪtə/Động từvứt rác bừa bãi
man-madetrang 49/ˌmæn ˈmeɪd/Tính từdo con người tạo ra
mounttrang 49/maʊnt/Danh từnúi
mountain rangetrang 53/ˈmaʊntən ˌreɪndʒ/Danh từdãy núi
natural wondertrang 54/ˈnætʃrəl ˈwʌndə/Danh từkỳ quan thiên nhiên
plaster — băng cá nhânplastertrang 50/ˈplɑːstə/Danh từbăng cá nhân
rock — tảng đárocktrang 49/rɒk/Danh từtảng đá
showtrang 48/ʃəʊ/Danh từbuổi biểu diễn
suncream — kem chống nắngsuncreamtrang 50/ˈsʌnkriːm/Danh từkem chống nắng
waterfalltrang 49/ˈwɔːtəfɔːl/Danh từthác nước
mountain — ngọn núimountaintrang 49/ˈmaʊntən/Danh từngọn núi
rivertrang 49/ˈrɪvə/Danh từdòng sông
forest — khu rừngforesttrang 49/ˈfɒrɪst/Danh từkhu rừng
cavetrang 49/keɪv/Danh từhang động
beach — bãi biểnbeachtrang 49/biːtʃ/Danh từbãi biển
sleeping bagtrang 50/ˈsliːpɪŋ bæɡ/Danh từtúi ngủ
scissors — cái kéoscissorstrang 50/ˈsɪzəz/Danh từcái kéo
sceneryÔn thêm · trang 49/ˈsiːnəri/Danh từphong cảnh
naturalÔn thêm · trang 49/ˈnætʃrəl/Tính từtự nhiên
wondersÔn thêm · trang 49/ˈwʌndəz/Danh từnhững kỳ quan
bayÔn thêm · SBT · trang 33/beɪ/Danh từvịnh
lake — hồlakeÔn thêm · SBT · trang 33/leɪk/Danh từhồ
jungle — rừng rậmjungleÔn thêm · SBT · trang 36/ˈdʒʌŋɡl/Danh từrừng rậm
cliff — vách đácliffÔn thêm · SBT · trang 37/klɪf/Danh từvách đá
valley — thung lũngvalleyÔn thêm · SBT · trang 38/ˈvæli/Danh từthung lũng

Mẫu câu

  • We must arrive on time.
  • We mustn't pick flowers in the school garden.
  • Let's go for a picnic this Sunday.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 5 →

Unit 6: Our Tet Holiday

32 từ · GLOSSARY · trang 58–64; Vocabulary · trang 60; GETTING STARTED · trang 59; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 40–41; Speaking · SBT · trang 42–43; Reading · SBT · trang 45
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
behavetrang 61/bɪˈheɪv/Động từcư xử
celebratetrang 60/ˈselɪbreɪt/Động từăn mừng, tổ chức
cheertrang 64/tʃɪə/Động từchúc mừng, reo vui
decoratetrang 58/ˈdekəreɪt/Động từtrang hoàng
family gatheringtrang 59/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/Danh từbuổi sum họp gia đình
firework — pháo hoafireworktrang 60/ˈfaɪəwɜːk/Danh từpháo hoa
funtrang 60/fʌn/Danh từniềm vui
lucktrang 63/lʌk/Danh từmay mắn
lucky money — tiền lì xìlucky moneytrang 59/ˈlʌki ˈmʌni/Danh từtiền lì xì
mochi rice caketrang 63/ˈməʊtʃi raɪs keɪk/Danh từbánh gạo mochi
relativetrang 60/ˈrelətɪv/Danh từngười họ hàng
striketrang 64/straɪk/Động từđiểm giờ
templetrang 63/ˈtempəl/Danh từngôi đền
throwtrang 63/θrəʊ/Động từném
welcometrang 64/ˈwelkəm/Động từchào đón
wishtrang 60/wɪʃ/Danh từđiều ước
peach flowers — hoa đàopeach flowerstrang 59/piːtʃ ˈflaʊəz/Danh từhoa đào
furnituretrang 60/ˈfɜːnɪtʃə/Danh từđồ nội thất
special foodtrang 60/ˈspeʃəl fuːd/Danh từmón ăn đặc biệt
banh chung and banh tettrang 59/ˌbæn ˈtʃʌŋ ænd ˌbæn ˈtet/Danh từbánh chưng và bánh tét
shopping — việc mua sắmshoppingtrang 60/ˈʃɒpɪŋ/Danh từviệc mua sắm
cleantrang 60/kliːn/Động từdọn dẹp
peachtrang 60/piːtʃ/Danh từđào, hoa đào
foodtrang 60/fuːd/Danh từthức ăn
balloon — bóng bayballoonÔn thêm · SBT · trang 40/bəˈluːn/Danh từbóng bay
flower — hoaflowerÔn thêm · SBT · trang 40/ˈflaʊə(r)/Danh từhoa
flower marketÔn thêm · SBT · trang 40/ˈflaʊə mɑːkɪt/Danh từchợ hoa
home townÔn thêm · SBT · trang 40/ˌhəʊm ˈtaʊn/Danh từquê nhà
lunar calendarÔn thêm · SBT · trang 41/ˌluːnə ˈkælɪndə(r)/Danh từâm lịch
cousin — anh chị em họcousinÔn thêm · SBT · trang 42/ˈkʌzn/Danh từanh chị em họ
peach treeÔn thêm · SBT · trang 43/ˈpiːtʃ triː/Danh từcây đào
traditionÔn thêm · SBT · trang 45/trəˈdɪʃn/Danh từtruyền thống

Mẫu câu

  • Children should behave well.
  • Children shouldn't eat lots of sweets.
  • Do you have any sugar?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 6 →

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. Unit 1: “activity” nghĩa là gì?

hoạt động

2. Unit 2: từ nào có nghĩa là tủ ngăn kéo?

chest of drawers

3. Unit 3: “careful” nghĩa là gì?

cẩn thận

4. Unit 4: từ nào có nghĩa là băng qua?

cross

5. Unit 5: “desert” nghĩa là gì?

sa mạc

6. Unit 6: từ nào có nghĩa là pháo hoa?

firework

Gợi ý ôn trong một tuần

Một tuần trước ngày kiểm tra, mỗi tối bạn ôn một hai Unit: đọc to danh sách từ kèm phiên âm, che cột nghĩa để tự nhớ lại, rồi chơi vài màn trộn bài. Từ nào chọn sai thì đánh dấu trên tờ in và ôn lại vào tối hôm sau. Hai tối cuối chỉ ôn các từ đã đánh dấu và tự đặt câu theo mẫu câu của từng Unit.