This is Elena's room.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2: My House
Ôn 38 từ between, chest of drawers, cooker, country house, crazy, cupboard, department store, dishwasher và 30 từ khác trong Unit 2: My House. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 38Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
ở giữa
1 / 38In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| betweentrang 19 | /bɪˈtwiːn/ | Giới từ | ở giữa | ||
| chest of drawerstrang 18 | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | Danh từ | tủ ngăn kéo | ||
| cookertrang 22 | /ˈkʊkə/ | Danh từ | bếp nấu | ||
![]() | country housetrang 16 | /ˌkʌntri ˈhaʊs/ | Danh từ | nhà ở vùng quê | |
| crazytrang 22 | /ˈkreɪzi/ | Tính từ | kỳ lạ | ||
| cupboardtrang 18 | /ˈkʌbəd/ | Danh từ | tủ đựng đồ | ||
![]() | department storetrang 18 | /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ | Danh từ | cửa hàng bách hóa | |
| dishwashertrang 18 | /ˈdɪʃwɒʃə/ | Danh từ | máy rửa bát | ||
![]() | flattrang 16 | /flæt/ | Danh từ | căn hộ | |
| furnituretrang 17 | /ˈfɜːnɪtʃə/ | Danh từ | đồ nội thất | ||
| halltrang 17 | /hɔːl/ | Danh từ | sảnh nhà | ||
| in front oftrang 19 | /ɪn frʌnt əv/ | Giới từ | ở phía trước | ||
| next totrang 19 | /ˈnekst tə/ | Giới từ | ở bên cạnh | ||
| shelftrang 22 | /ʃelf/ | Danh từ | cái kệ | ||
| sinktrang 18 | /sɪŋk/ | Danh từ | bồn rửa | ||
| strangetrang 22 | /streɪndʒ/ | Tính từ | lạ lùng | ||
| town housetrang 17 | /ˈtaʊn haʊs/ | Danh từ | nhà phố | ||
| wardrobetrang 22 | /ˈwɔːdrəʊb/ | Danh từ | tủ quần áo | ||
| kitchentrang 17 | /ˈkɪtʃɪn/ | Danh từ | nhà bếp | ||
| bedroomtrang 17 | /ˈbedruːm/ | Danh từ | phòng ngủ | ||
![]() | bathroomtrang 17 | /ˈbɑːθruːm/ | Danh từ | phòng tắm | |
| living roomtrang 17 | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Danh từ | phòng khách | ||
![]() | lamptrang 18 | /læmp/ | Danh từ | đèn | |
![]() | toilettrang 18 | /ˈtɔɪlət/ | Danh từ | nhà vệ sinh | |
![]() | picturetrang 18 | /ˈpɪktʃə/ | Danh từ | bức tranh | |
![]() | sofatrang 18 | /ˈsəʊfə/ | Danh từ | ghế sofa | |
| fridgetrang 18 | /frɪdʒ/ | Danh từ | tủ lạnh | ||
![]() | showertrang 18 | /ˈʃaʊə/ | Danh từ | vòi sen | |
| inÔn thêm · trang 19 | /ɪn/ | Giới từ | ở trong | ||
| onÔn thêm · trang 19 | /ɒn/ | Giới từ | ở trên | ||
| behindÔn thêm · trang 19 | /bɪˈhaɪnd/ | Giới từ | ở phía sau | ||
| underÔn thêm · trang 19 | /ˈʌndə/ | Giới từ | ở dưới | ||
![]() | bedÔn thêm · trang 22 | /bed/ | Danh từ | giường | |
![]() | school bagÔn thêm · trang 20 | /ˈskuːl bæɡ/ | Danh từ | cặp sách | |
| bookshelfÔn thêm · trang 24 | /ˈbʊkʃelf/ | Danh từ | giá sách | ||
| villaÔn thêm · SBT · trang 10 | /ˈvɪlə/ | Danh từ | biệt thự | ||
| fanÔn thêm · SBT · trang 11 | /fæn/ | Danh từ | quạt | ||
| untidyÔn thêm · SBT · trang 13 | /ʌnˈtaɪdi/ | Tính từ | bừa bộn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
The dog is on the chair.
How about + V-ing?
Câu ví dụ
The lamp is between the beds.
Đèn nằm giữa hai chiếc giường.
My socks are in the chest of drawers.
Tất của tôi ở trong tủ ngăn kéo.
The cooker is in the kitchen.
Bếp nấu ở trong nhà bếp.
My grandparents have a country house.
Ông bà tôi có một ngôi nhà ở vùng quê.
That is a crazy idea for a house.
Đó là một ý tưởng kỳ lạ cho ngôi nhà.
The plates are in the cupboard.
Đĩa ở trong tủ.
We buy a lamp at the department store.
Chúng tôi mua đèn ở cửa hàng bách hóa.
Our new dishwasher is in the kitchen near the sink.
Máy rửa bát mới của chúng tôi ở trong bếp gần bồn rửa.
They live in a small flat.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ.
We have new furniture in the living room.
Chúng tôi có đồ nội thất mới trong phòng khách.
Please leave your shoes in the hall by the door.
Hãy để giày của bạn ở sảnh gần cửa.
The sofa is in front of the TV.
Ghế sofa ở phía trước ti vi.
My desk is next to the door.
Bàn học của tôi ở bên cạnh cửa ra vào.
My books are on the shelf.
Sách của tôi ở trên kệ.
The sink is beside the cooker.
Bồn rửa ở cạnh bếp nấu.
This house has a strange room.
Ngôi nhà này có một căn phòng lạ.
My aunt lives in a town house.
Cô tôi sống trong một ngôi nhà phố.
My coat is in the wardrobe.
Áo khoác của tôi ở trong tủ quần áo.
Dad is cooking in the kitchen.
Bố đang nấu ăn trong bếp.
My bedroom is small, but it has a big window.
Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng có một cửa sổ lớn.
The bathroom is next to my parents' bedroom.
Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của bố mẹ tôi.
We watch TV in the living room.
Chúng tôi xem ti vi trong phòng khách.
There is a lamp on my desk.
Có một chiếc đèn trên bàn của tôi.
The toilet is near the bathroom.
Nhà vệ sinh ở gần phòng tắm.
I have a picture on the wall.
Tôi có một bức tranh trên tường.
The cat sleeps on the sofa.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
The milk is in the fridge.
Sữa ở trong tủ lạnh.
There is a shower in the bathroom.
Có một vòi sen trong phòng tắm.
The book is in the box.
Quyển sách ở trong hộp.
The cup is on the table.
Cái cốc ở trên bàn.
The chair is behind the desk.
Ghế ở phía sau bàn học.
The ball is under the bed.
Quả bóng ở dưới giường.
My bed is next to the window.
Giường của tôi ở cạnh cửa sổ.
I put my school bag on the chair.
Tôi đặt cặp sách lên ghế.
The bookshelf is beside my bed.
Giá sách ở bên cạnh giường tôi.
The villa has a large garden.
Biệt thự có một khu vườn rộng.
The fan is in the bedroom.
Chiếc quạt ở trong phòng ngủ.
My brother's room is always very untidy on Sundays.
Phòng của anh trai tôi luôn rất bừa bộn vào Chủ nhật.
Chú ý phát âm
between /bɪˈtwiːn/
chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/
cooker /ˈkʊkə/
country house /ˌkʌntri ˈhaʊs/
crazy /ˈkreɪzi/
cupboard /ˈkʌbəd/
department store /dɪˈpɑːtmənt stɔː/
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə/
flat /flæt/
furniture /ˈfɜːnɪtʃə/
hall /hɔːl/
in front of /ɪn frʌnt əv/
next to /ˈnekst tə/
shelf /ʃelf/
sink /sɪŋk/
strange /streɪndʒ/
town house /ˈtaʊn haʊs/
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/
kitchen /ˈkɪtʃɪn/
bedroom /ˈbedruːm/
bathroom /ˈbɑːθruːm/
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
lamp /læmp/
toilet /ˈtɔɪlət/
picture /ˈpɪktʃə/
sofa /ˈsəʊfə/
fridge /frɪdʒ/
shower /ˈʃaʊə/
in /ɪn/
on /ɒn/
behind /bɪˈhaɪnd/
under /ˈʌndə/
bed /bed/
school bag /ˈskuːl bæɡ/
bookshelf /ˈbʊkʃelf/
villa /ˈvɪlə/
fan /fæn/
untidy /ʌnˈtaɪdi/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “between” nghĩa là gì?
ở giữa
2. “chest of drawers” nghĩa là gì?
tủ ngăn kéo
3. “cooker” nghĩa là gì?
bếp nấu
4. “country house” nghĩa là gì?
nhà ở vùng quê
5. “crazy” nghĩa là gì?
kỳ lạ
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 2 · My House
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa











Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 2
My House
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | tủ ngăn kéo |
| cooker | /ˈkʊkə/ | bếp nấu |
| country house | /ˌkʌntri ˈhaʊs/ | nhà ở vùng quê |
| crazy | /ˈkreɪzi/ | kỳ lạ |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ đựng đồ |
| department store | /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ | cửa hàng bách hóa |
| dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃə/ | máy rửa bát |
| flat | /flæt/ | căn hộ |
| furniture | /ˈfɜːnɪtʃə/ | đồ nội thất |
| hall | /hɔːl/ | sảnh nhà |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | ở phía trước |
| next to | /ˈnekst tə/ | ở bên cạnh |
| shelf | /ʃelf/ | cái kệ |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa |
| strange | /streɪndʒ/ | lạ lùng |
| town house | /ˈtaʊn haʊs/ | nhà phố |
| wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | tủ quần áo |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | nhà vệ sinh |
| picture | /ˈpɪktʃə/ | bức tranh |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| shower | /ˈʃaʊə/ | vòi sen |
| in | /ɪn/ | ở trong |
| on | /ɒn/ | ở trên |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | ở phía sau |
| under | /ˈʌndə/ | ở dưới |
| bed | /bed/ | giường |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | giá sách |
| villa | /ˈvɪlə/ | biệt thự |
| fan | /fæn/ | quạt |
| untidy | /ʌnˈtaɪdi/ | bừa bộn |
Study With Ping · www.studywithping.com