GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 2

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2: My House

Ôn 38 từ between, chest of drawers, cooker, country house, crazy, cupboard, department store, dishwasher và 30 từ khác trong Unit 2: My House. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

28 từ mới · 10 từ ôn thêmSGK · trang 16–243 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 38

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19–20; Vocabulary · trang 17–18; GLOSSARY · trang 16–22; SKILLS 1 · Reading · trang 22; LOOKING BACK · Grammar · trang 24; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 10–11; Reading · SBT · trang 13
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
betweentrang 19/bɪˈtwiːn/Giới từở giữa
chest of drawerstrang 18/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/Danh từtủ ngăn kéo
cookertrang 22/ˈkʊkə/Danh từbếp nấu
country house — nhà ở vùng quêcountry housetrang 16/ˌkʌntri ˈhaʊs/Danh từnhà ở vùng quê
crazytrang 22/ˈkreɪzi/Tính từkỳ lạ
cupboardtrang 18/ˈkʌbəd/Danh từtủ đựng đồ
department store — cửa hàng bách hóadepartment storetrang 18/dɪˈpɑːtmənt stɔː/Danh từcửa hàng bách hóa
dishwashertrang 18/ˈdɪʃwɒʃə/Danh từmáy rửa bát
flat — căn hộflattrang 16/flæt/Danh từcăn hộ
furnituretrang 17/ˈfɜːnɪtʃə/Danh từđồ nội thất
halltrang 17/hɔːl/Danh từsảnh nhà
in front oftrang 19/ɪn frʌnt əv/Giới từở phía trước
next totrang 19/ˈnekst tə/Giới từở bên cạnh
shelftrang 22/ʃelf/Danh từcái kệ
sinktrang 18/sɪŋk/Danh từbồn rửa
strangetrang 22/streɪndʒ/Tính từlạ lùng
town housetrang 17/ˈtaʊn haʊs/Danh từnhà phố
wardrobetrang 22/ˈwɔːdrəʊb/Danh từtủ quần áo
kitchentrang 17/ˈkɪtʃɪn/Danh từnhà bếp
bedroomtrang 17/ˈbedruːm/Danh từphòng ngủ
bathroom — phòng tắmbathroomtrang 17/ˈbɑːθruːm/Danh từphòng tắm
living roomtrang 17/ˈlɪvɪŋ ruːm/Danh từphòng khách
lamp — đènlamptrang 18/læmp/Danh từđèn
toilet — nhà vệ sinhtoilettrang 18/ˈtɔɪlət/Danh từnhà vệ sinh
picture — bức tranhpicturetrang 18/ˈpɪktʃə/Danh từbức tranh
sofa — ghế sofasofatrang 18/ˈsəʊfə/Danh từghế sofa
fridgetrang 18/frɪdʒ/Danh từtủ lạnh
shower — vòi senshowertrang 18/ˈʃaʊə/Danh từvòi sen
inÔn thêm · trang 19/ɪn/Giới từở trong
onÔn thêm · trang 19/ɒn/Giới từở trên
behindÔn thêm · trang 19/bɪˈhaɪnd/Giới từở phía sau
underÔn thêm · trang 19/ˈʌndə/Giới từở dưới
bed — giườngbedÔn thêm · trang 22/bed/Danh từgiường
school bag — cặp sáchschool bagÔn thêm · trang 20/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
bookshelfÔn thêm · trang 24/ˈbʊkʃelf/Danh từgiá sách
villaÔn thêm · SBT · trang 10/ˈvɪlə/Danh từbiệt thự
fanÔn thêm · SBT · trang 11/fæn/Danh từquạt
untidyÔn thêm · SBT · trang 13/ʌnˈtaɪdi/Tính từbừa bộn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Possessive case · trang 18

This is Elena's room.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The dog is on the chair.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 20

How about + V-ing?

Câu ví dụ

between · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The lamp is between the beds.

Đèn nằm giữa hai chiếc giường.

chest of drawers · Vocabulary · trang 18

My socks are in the chest of drawers.

Tất của tôi ở trong tủ ngăn kéo.

cooker · GLOSSARY · trang 22

The cooker is in the kitchen.

Bếp nấu ở trong nhà bếp.

country house · GLOSSARY · trang 16

My grandparents have a country house.

Ông bà tôi có một ngôi nhà ở vùng quê.

crazy · GLOSSARY · trang 22

That is a crazy idea for a house.

Đó là một ý tưởng kỳ lạ cho ngôi nhà.

cupboard · Vocabulary · trang 18

The plates are in the cupboard.

Đĩa ở trong tủ.

department store · GLOSSARY · trang 18

We buy a lamp at the department store.

Chúng tôi mua đèn ở cửa hàng bách hóa.

dishwasher · Vocabulary · trang 18

Our new dishwasher is in the kitchen near the sink.

Máy rửa bát mới của chúng tôi ở trong bếp gần bồn rửa.

flat · GLOSSARY · trang 16

They live in a small flat.

Họ sống trong một căn hộ nhỏ.

furniture · GLOSSARY · trang 17

We have new furniture in the living room.

Chúng tôi có đồ nội thất mới trong phòng khách.

hall · Vocabulary · trang 17

Please leave your shoes in the hall by the door.

Hãy để giày của bạn ở sảnh gần cửa.

in front of · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The sofa is in front of the TV.

Ghế sofa ở phía trước ti vi.

next to · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

My desk is next to the door.

Bàn học của tôi ở bên cạnh cửa ra vào.

shelf · GLOSSARY · trang 22

My books are on the shelf.

Sách của tôi ở trên kệ.

sink · Vocabulary · trang 18

The sink is beside the cooker.

Bồn rửa ở cạnh bếp nấu.

strange · GLOSSARY · trang 22

This house has a strange room.

Ngôi nhà này có một căn phòng lạ.

town house · GLOSSARY · trang 17

My aunt lives in a town house.

Cô tôi sống trong một ngôi nhà phố.

wardrobe · GLOSSARY · trang 22

My coat is in the wardrobe.

Áo khoác của tôi ở trong tủ quần áo.

kitchen · Vocabulary · trang 17

Dad is cooking in the kitchen.

Bố đang nấu ăn trong bếp.

bedroom · Vocabulary · trang 17

My bedroom is small, but it has a big window.

Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng có một cửa sổ lớn.

bathroom · Vocabulary · trang 17

The bathroom is next to my parents' bedroom.

Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của bố mẹ tôi.

living room · Vocabulary · trang 17

We watch TV in the living room.

Chúng tôi xem ti vi trong phòng khách.

lamp · Vocabulary · trang 18

There is a lamp on my desk.

Có một chiếc đèn trên bàn của tôi.

toilet · Vocabulary · trang 18

The toilet is near the bathroom.

Nhà vệ sinh ở gần phòng tắm.

picture · Vocabulary · trang 18

I have a picture on the wall.

Tôi có một bức tranh trên tường.

sofa · Vocabulary · trang 18

The cat sleeps on the sofa.

Con mèo ngủ trên ghế sofa.

fridge · Vocabulary · trang 18

The milk is in the fridge.

Sữa ở trong tủ lạnh.

shower · Vocabulary · trang 18

There is a shower in the bathroom.

Có một vòi sen trong phòng tắm.

in · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The book is in the box.

Quyển sách ở trong hộp.

on · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The cup is on the table.

Cái cốc ở trên bàn.

behind · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The chair is behind the desk.

Ghế ở phía sau bàn học.

under · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 19

The ball is under the bed.

Quả bóng ở dưới giường.

bed · SKILLS 1 · Reading · trang 22

My bed is next to the window.

Giường của tôi ở cạnh cửa sổ.

school bag · A CLOSER LOOK 2 · Grammar · Prepositions of place · trang 20

I put my school bag on the chair.

Tôi đặt cặp sách lên ghế.

bookshelf · LOOKING BACK · Grammar · trang 24

The bookshelf is beside my bed.

Giá sách ở bên cạnh giường tôi.

villa · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 10

The villa has a large garden.

Biệt thự có một khu vườn rộng.

fan · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 11

The fan is in the bedroom.

Chiếc quạt ở trong phòng ngủ.

untidy · Reading · SBT · trang 13

My brother's room is always very untidy on Sundays.

Phòng của anh trai tôi luôn rất bừa bộn vào Chủ nhật.

Chú ý phát âm

between /bɪˈtwiːn/

chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/

cooker /ˈkʊkə/

country house /ˌkʌntri ˈhaʊs/

crazy /ˈkreɪzi/

cupboard /ˈkʌbəd/

department store /dɪˈpɑːtmənt stɔː/

dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə/

flat /flæt/

furniture /ˈfɜːnɪtʃə/

hall /hɔːl/

in front of /ɪn frʌnt əv/

next to /ˈnekst tə/

shelf /ʃelf/

sink /sɪŋk/

strange /streɪndʒ/

town house /ˈtaʊn haʊs/

wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/

kitchen /ˈkɪtʃɪn/

bedroom /ˈbedruːm/

bathroom /ˈbɑːθruːm/

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/

lamp /læmp/

toilet /ˈtɔɪlət/

picture /ˈpɪktʃə/

sofa /ˈsəʊfə/

fridge /frɪdʒ/

shower /ˈʃaʊə/

in /ɪn/

on /ɒn/

behind /bɪˈhaɪnd/

under /ˈʌndə/

bed /bed/

school bag /ˈskuːl bæɡ/

bookshelf /ˈbʊkʃelf/

villa /ˈvɪlə/

fan /fæn/

untidy /ʌnˈtaɪdi/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “between” nghĩa là gì?

ở giữa

2. “chest of drawers” nghĩa là gì?

tủ ngăn kéo

3. “cooker” nghĩa là gì?

bếp nấu

4. “country house” nghĩa là gì?

nhà ở vùng quê

5. “crazy” nghĩa là gì?

kỳ lạ

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.