GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 14

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At home

Cùng ôn 6 từ brother, sister, grandmother, sixteen, nineteen, birthday trong Unit 14: At home. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 60–62Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 6

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 60; Listen and chant. · trang 61; Let's sing! · trang 62
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
brother — anh traibrothertrang 60/ˈbrʌð.ər/Danh từanh trai
sister — chị gáisistertrang 60/ˈsɪs.tər/Danh từchị gái
grandmother — bàgrandmothertrang 60/ˈɡræn.mʌð.ər/Danh từbà
sixteenÔn thêm · trang 61/ˌsɪkˈstiːn/Số từmười sáu
nineteenÔn thêm · trang 61/ˌnaɪnˈtiːn/Số từmười chín
birthday — sinh nhậtbirthdayÔn thêm · trang 62/ˈbɜːθ.deɪ/Danh từsinh nhật

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 62

How old is your brother?

Câu ví dụ

brother · Listen and repeat. · trang 60

My brother is nineteen.

Anh trai tớ mười chín tuổi.

sister · Listen and repeat. · trang 60

This is my sister.

Đây là chị gái của tớ.

grandmother · Listen and repeat. · trang 60

I hug my grandmother.

Tớ ôm bà của mình.

sixteen · Listen and chant. · trang 61

My sister is sixteen.

Chị tớ mười sáu tuổi.

nineteen · Listen and chant. · trang 61

I can count to nineteen.

Tớ đếm được đến mười chín.

birthday · Let's sing! · trang 62

Today is my birthday.

Hôm nay là sinh nhật của tớ.

Chú ý phát âm

brother /ˈbrʌð.ər/

sister /ˈsɪs.tər/

grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/

sixteen /ˌsɪkˈstiːn/

nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/

birthday /ˈbɜːθ.deɪ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “brother” nghĩa là gì?

anh trai

2. “sister” nghĩa là gì?

chị gái

3. “grandmother” nghĩa là gì?

bà

4. “sixteen” nghĩa là gì?

mười sáu

5. “nineteen” nghĩa là gì?

mười chín

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.