They're ___.
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the playground
Cùng ôn 6 từ sliding, riding, driving, bike, car, playground trong Unit 11: In the playground. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

đang trượt
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | slidingtrang 48 | /ˈslaɪ.dɪŋ/ | Động từ | đang trượt | |
![]() | ridingtrang 48 | /ˈraɪ.dɪŋ/ | Động từ | đang đi xe đạp | |
![]() | drivingtrang 48 | /ˈdraɪ.vɪŋ/ | Động từ | đang lái xe | |
![]() | bikeÔn thêm · trang 49 | /baɪk/ | Danh từ | xe đạp | |
| carÔn thêm · trang 49 | /kɑːr/ | Danh từ | xe ô tô | ||
| playgroundÔn thêm · trang 50 | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | Danh từ | sân chơi |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
We are sliding.
Chúng tớ đang trượt.
I am riding a bike.
Tớ đang đi xe đạp.
The girl is driving.
Cô bé đang lái xe.
I ride my bike.
Tớ đi xe đạp của mình.
I see a red car.
Tớ thấy một chiếc ô tô đỏ.
We play in the playground.
Chúng tớ chơi ở sân chơi.
Chú ý phát âm
sliding /ˈslaɪ.dɪŋ/
riding /ˈraɪ.dɪŋ/
driving /ˈdraɪ.vɪŋ/
bike /baɪk/
car /kɑːr/
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “sliding” nghĩa là gì?
đang trượt
2. “riding” nghĩa là gì?
đang đi xe đạp
3. “driving” nghĩa là gì?
đang lái xe
4. “bike” nghĩa là gì?
xe đạp
5. “car” nghĩa là gì?
xe ô tô
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 11 · In the playground
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 11
In the playground
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sliding | /ˈslaɪ.dɪŋ/ | đang trượt |
| riding | /ˈraɪ.dɪŋ/ | đang đi xe đạp |
| driving | /ˈdraɪ.vɪŋ/ | đang lái xe |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| car | /kɑːr/ | xe ô tô |
| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | sân chơi |
Study With Ping · www.studywithping.com