GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 9

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the grocery store

Cùng ôn 6 từ yogurt, yams, yo-yos, apples, mum, want trong Unit 9: In the grocery store. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 40–42Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 6

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 40–42; Let's sing! · trang 42
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
yogurt — sữa chuayogurttrang 40/ˈjɒɡ.ət/Danh từsữa chua
yams — những củ khoai langyamstrang 40/jæmz/Danh từnhững củ khoai lang
yo-yos — những con yo-yoyo-yostrang 40/ˈjəʊ.jəʊz/Danh từnhững con yo-yo
apples — những quả táoapplesÔn thêm · trang 42/ˈæp.əlz/Danh từnhững quả táo
mum — mẹmumÔn thêm · trang 42/mʌm/Danh từmẹ
wantÔn thêm · trang 42/wɒnt/Động từmuốn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 42

What do you want?

Câu ví dụ

yogurt · Listen and repeat. · trang 40

I eat some yogurt.

Tớ ăn một ít sữa chua.

yams · Listen and repeat. · trang 40

I eat some yams.

Tớ ăn một ít khoai lang.

yo-yos · Listen and repeat. · trang 40

These yo-yos are fun.

Những con yo-yo này thật vui.

apples · Let's sing! · trang 42

I like red apples.

Tớ thích táo đỏ.

mum · Let's sing! · trang 42

My mum is kind.

Mẹ tớ rất hiền.

want · Listen and repeat. · trang 42

I want a red apple.

Tớ muốn một quả táo đỏ.

Chú ý phát âm

yogurt /ˈjɒɡ.ət/

yams /jæmz/

yo-yos /ˈjəʊ.jəʊz/

apples /ˈæp.əlz/

mum /mʌm/

want /wɒnt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “yogurt” nghĩa là gì?

sữa chua

2. “yams” nghĩa là gì?

những củ khoai lang

3. “yo-yos” nghĩa là gì?

những con yo-yo

4. “apples” nghĩa là gì?

những quả táo

5. “mum” nghĩa là gì?

mẹ

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.