What do you want?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the grocery store
Cùng ôn 6 từ yogurt, yams, yo-yos, apples, mum, want trong Unit 9: In the grocery store. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

sữa chua
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | yogurttrang 40 | /ˈjɒɡ.ət/ | Danh từ | sữa chua | |
![]() | yamstrang 40 | /jæmz/ | Danh từ | những củ khoai lang | |
![]() | yo-yostrang 40 | /ˈjəʊ.jəʊz/ | Danh từ | những con yo-yo | |
![]() | applesÔn thêm · trang 42 | /ˈæp.əlz/ | Danh từ | những quả táo | |
![]() | mumÔn thêm · trang 42 | /mʌm/ | Danh từ | mẹ | |
| wantÔn thêm · trang 42 | /wɒnt/ | Động từ | muốn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I eat some yogurt.
Tớ ăn một ít sữa chua.
I eat some yams.
Tớ ăn một ít khoai lang.
These yo-yos are fun.
Những con yo-yo này thật vui.
I like red apples.
Tớ thích táo đỏ.
My mum is kind.
Mẹ tớ rất hiền.
I want a red apple.
Tớ muốn một quả táo đỏ.
Chú ý phát âm
yogurt /ˈjɒɡ.ət/
yams /jæmz/
yo-yos /ˈjəʊ.jəʊz/
apples /ˈæp.əlz/
mum /mʌm/
want /wɒnt/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “yogurt” nghĩa là gì?
sữa chua
2. “yams” nghĩa là gì?
những củ khoai lang
3. “yo-yos” nghĩa là gì?
những con yo-yo
4. “apples” nghĩa là gì?
những quả táo
5. “mum” nghĩa là gì?
mẹ
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · In the grocery store
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa





Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 9
In the grocery store
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yogurt | /ˈjɒɡ.ət/ | sữa chua |
| yams | /jæmz/ | những củ khoai lang |
| yo-yos | /ˈjəʊ.jəʊz/ | những con yo-yo |
| apples | /ˈæp.əlz/ | những quả táo |
| mum | /mʌm/ | mẹ |
| want | /wɒnt/ | muốn |
Study With Ping · www.studywithping.com