Is the blanket near the tent?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the campsite
Cùng ôn 6 từ tent, teapot, blanket, fence, table, near trong Unit 16: At the campsite. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

cái lều
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | tenttrang 68 | /tent/ | Danh từ | cái lều | |
![]() | teapottrang 68 | /ˈtiː.pɒt/ | Danh từ | ấm trà | |
![]() | blankettrang 68 | /ˈblæŋ.kɪt/ | Danh từ | cái chăn | |
| fenceÔn thêm · trang 69 | /fens/ | Danh từ | hàng rào | ||
![]() | tableÔn thêm · trang 69 | /ˈteɪ.bəl/ | Danh từ | cái bàn | |
| nearÔn thêm · trang 69 | /nɪər/ | Giới từ | gần |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
The tent is big.
Cái lều rất lớn.
I see a teapot.
Tớ thấy một ấm trà.
The blanket is warm.
Cái chăn rất ấm.
The fence is white.
Hàng rào màu trắng.
This table is big.
Cái bàn này lớn.
The teapot is near me.
Cái ấm trà ở gần tớ.
Chú ý phát âm
tent /tent/
teapot /ˈtiː.pɒt/
blanket /ˈblæŋ.kɪt/
fence /fens/
table /ˈteɪ.bəl/
near /nɪər/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “tent” nghĩa là gì?
cái lều
2. “teapot” nghĩa là gì?
ấm trà
3. “blanket” nghĩa là gì?
cái chăn
4. “fence” nghĩa là gì?
hàng rào
5. “table” nghĩa là gì?
cái bàn
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 16 · At the campsite
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 16
At the campsite
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tent | /tent/ | cái lều |
| teapot | /ˈtiː.pɒt/ | ấm trà |
| blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | cái chăn |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | cái bàn |
| near | /nɪər/ | gần |
Study With Ping · www.studywithping.com