GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 20

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp

Cùng ôn 11 từ building a campfire, dancing around the campfire, playing card games, playing tug of war, putting up a tent, singing songs, taking a photo, telling a story và 3 từ khác trong Unit 20: At summer camp. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 64–68Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 64; Lesson 2 · trang 66; Look, complete and read. · trang 65; Listen and repeat. · trang 68
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
building a campfire — đang nhóm lửa trạibuilding a campfiretrang 64/ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/Cụm từđang nhóm lửa trại
dancing around the campfire — đang nhảy múa quanh lửa trạidancing around the campfiretrang 66/ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/Cụm từđang nhảy múa quanh lửa trại
playing card games — đang chơi bàiplaying card gamestrang 66/ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/Cụm từđang chơi bài
playing tug of wartrang 66/ˈpleɪɪŋ tʌɡ əv wɔː/Cụm từđang chơi kéo co
putting up a tent — đang dựng lềuputting up a tenttrang 64/ˈpʊtɪŋ ʌp ə tent/Cụm từđang dựng lều
singing songs — đang hát những bài hátsinging songstrang 66/ˈsɪŋɪŋ sɒŋz/Cụm từđang hát những bài hát
taking a photo — đang chụp ảnhtaking a phototrang 64/ˈteɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊ/Cụm từđang chụp ảnh
telling a story — đang kể chuyệntelling a storytrang 64/ˈtelɪŋ ə ˈstɔːri/Cụm từđang kể chuyện
campsiteÔn thêm · trang 65/ˈkæmpsaɪt/Danh từkhu cắm trại
visitÔn thêm · trang 68/ˈvɪzɪt/Động từthăm
emailÔn thêm · trang 68/ˈiːmeɪl/Động từgửi thư điện tử

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 64

What's he / she doing?

Lesson 2 · trang 66

What are they doing?

Lesson 2 · trang 66

They're playing card games.

Câu ví dụ

building a campfire · Lesson 1 · trang 64

They are building a campfire together.

Họ đang cùng nhau nhóm lửa trại.

dancing around the campfire · Lesson 2 · trang 66

We are dancing around the campfire.

Chúng tôi đang nhảy múa quanh lửa trại.

playing card games · Lesson 2 · trang 66

They are playing card games in the tent.

Họ đang chơi bài trong lều.

playing tug of war · Lesson 2 · trang 66

We are playing tug of war outside.

Chúng tôi đang chơi kéo co bên ngoài.

putting up a tent · Lesson 1 · trang 64

Dad is putting up a tent.

Bố đang dựng lều.

singing songs · Lesson 2 · trang 66

We are singing songs by the fire.

Chúng tôi đang hát những bài hát bên đống lửa.

taking a photo · Lesson 1 · trang 64

She is taking a photo of her friends.

Cô ấy đang chụp ảnh các bạn.

telling a story · Lesson 1 · trang 64

Grandpa is telling a story.

Ông đang kể chuyện.

campsite · Look, complete and read. · trang 65

The campsite is near a lake.

Khu cắm trại ở gần một cái hồ.

visit · Listen and repeat. · trang 68

We visit our grandparents on Sundays.

Chúng tớ thăm ông bà vào Chủ nhật.

email · Listen and repeat. · trang 68

I email my friend every week.

Tớ gửi thư điện tử cho bạn mỗi tuần.

Chú ý phát âm

building a campfire /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/

dancing around the campfire /ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/

playing card games /ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/

playing tug of war /ˈpleɪɪŋ tʌɡ əv wɔː/

putting up a tent /ˈpʊtɪŋ ʌp ə tent/

singing songs /ˈsɪŋɪŋ sɒŋz/

taking a photo /ˈteɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊ/

telling a story /ˈtelɪŋ ə ˈstɔːri/

campsite /ˈkæmpsaɪt/

visit /ˈvɪzɪt/

email /ˈiːmeɪl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “building a campfire” nghĩa là gì?

đang nhóm lửa trại

2. “dancing around the campfire” nghĩa là gì?

đang nhảy múa quanh lửa trại

3. “playing card games” nghĩa là gì?

đang chơi bài

4. “playing tug of war” nghĩa là gì?

đang chơi kéo co

5. “putting up a tent” nghĩa là gì?

đang dựng lều

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.