GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 14

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 14: Daily activities

Cùng ôn 11 từ at noon, in the afternoon, in the evening, in the morning, clean the floor, help with the cooking, wash the clothes, wash the dishes và 3 từ khác trong Unit 14: Daily activities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 24–26Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 24; Lesson 2 · trang 26; Look, listen and repeat. · trang 24–26; Let's sing. · trang 25
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
at noon — vào buổi trưaat noontrang 24/æt nuːn/Trạng từvào buổi trưa
in the afternoontrang 24/ɪn ði ˌɑːftəˈnuːn/Trạng từvào buổi chiều
in the eveningtrang 24/ɪn ði ˈiːvnɪŋ/Trạng từvào buổi tối
in the morning — vào buổi sángin the morningtrang 24/ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/Trạng từvào buổi sáng
clean the floor — lau sàn nhàclean the floortrang 26/kliːn ðə flɔː/Động từlau sàn nhà
help with the cooking — phụ giúp nấu ănhelp with the cookingtrang 26/help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/Động từphụ giúp nấu ăn
wash the clothes — giặt quần áowash the clothestrang 26/wɒʃ ðə kləʊðz/Động từgiặt quần áo
wash the dishes — rửa bát đĩawash the dishestrang 26/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/Động từrửa bát đĩa
watch TV — xem ti viwatch TVÔn thêm · trang 24/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/Động từxem ti vi
read books — đọc sáchread booksÔn thêm · trang 25/riːd bʊks/Động từđọc sách
do the houseworkÔn thêm · trang 26/duː ðə ˈhaʊswɜːk/Động từlàm việc nhà

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 24

When do you watch TV?

Lesson 2 · trang 26

What do you do in the morning?

Câu ví dụ

at noon · Lesson 1 · trang 24

I have lunch at noon.

Tôi ăn trưa vào buổi trưa.

in the afternoon · Lesson 1 · trang 24

We play outside in the afternoon.

Chúng tôi chơi ngoài trời vào buổi chiều.

in the evening · Lesson 1 · trang 24

I read books in the evening.

Tôi đọc sách vào buổi tối.

in the morning · Lesson 1 · trang 24

I go to school in the morning.

Tôi đi học vào buổi sáng.

clean the floor · Lesson 2 · trang 26

I clean the floor with my brother.

Tôi lau sàn nhà cùng em trai.

help with the cooking · Lesson 2 · trang 26

I help with the cooking on Sunday.

Tôi phụ giúp nấu ăn vào Chủ nhật.

wash the clothes · Lesson 2 · trang 26

We wash the clothes together.

Chúng tôi cùng nhau giặt quần áo.

wash the dishes · Lesson 2 · trang 26

I wash the dishes after dinner.

Tôi rửa bát đĩa sau bữa tối.

watch TV · Look, listen and repeat. · trang 24

I watch TV with my dad.

Tớ xem ti vi với bố.

read books · Let's sing. · trang 25

We read books before bed.

Chúng tớ đọc sách trước khi ngủ.

do the housework · Look, listen and repeat. · trang 26

I do the housework every Sunday.

Tớ làm việc nhà mỗi Chủ nhật.

Chú ý phát âm

at noon /æt nuːn/

in the afternoon /ɪn ði ˌɑːftəˈnuːn/

in the evening /ɪn ði ˈiːvnɪŋ/

in the morning /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/

clean the floor /kliːn ðə flɔː/

help with the cooking /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/

wash the clothes /wɒʃ ðə kləʊðz/

wash the dishes /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/

watch TV /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/

read books /riːd bʊks/

do the housework /duː ðə ˈhaʊswɜːk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “at noon” nghĩa là gì?

vào buổi trưa

2. “in the afternoon” nghĩa là gì?

vào buổi chiều

3. “in the evening” nghĩa là gì?

vào buổi tối

4. “in the morning” nghĩa là gì?

vào buổi sáng

5. “clean the floor” nghĩa là gì?

lau sàn nhà

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.