GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 13

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance

Cùng ôn 12 từ big, short, slim, tall, eyes, face, hair, long và 4 từ khác trong Unit 13: Appearance. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 18–22Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 18; Lesson 2 · trang 20; Look, complete and read. · trang 19; Listen and circle · trang 22
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bigtrang 18/bɪɡ/Tính từto, lớn (về dáng người)
short — thấp (về dáng người)shorttrang 18/ʃɔːt/Tính từthấp (về dáng người)
slimtrang 18/slɪm/Tính từthon thả
talltrang 18/tɔːl/Tính từcao (về dáng người)
eyes — đôi mắteyestrang 20/aɪz/Danh từđôi mắt
face — khuôn mặtfacetrang 20/feɪs/Danh từkhuôn mặt
hair — tóchairtrang 20/heə/Danh từtóc
longtrang 20/lɒŋ/Tính từdài
round — trònroundtrang 20/raʊnd/Tính từtròn
grandmother — bàgrandmotherÔn thêm · trang 19/ˈɡrænmʌðə/Danh từbà
grandfather — ônggrandfatherÔn thêm · trang 19/ˈɡrænfɑːðə/Danh từông
nose — mũinoseÔn thêm · trang 22/nəʊz/Danh từmũi

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 18

What does he look like?

Lesson 2 · trang 20

What does he / she look like?

Câu ví dụ

big · Lesson 1 · trang 18

The boy is big and strong.

Cậu bé có dáng người to và khỏe.

short · Lesson 1 · trang 18

My brother is short.

Em trai tôi thấp.

slim · Lesson 1 · trang 18

My sister is slim.

Chị gái tôi thon thả.

tall · Lesson 1 · trang 18

My father is tall.

Bố tôi cao.

eyes · Lesson 2 · trang 20

Her eyes are brown.

Đôi mắt của cô ấy màu nâu.

face · Lesson 2 · trang 20

She has a pretty face.

Cô ấy có khuôn mặt xinh đẹp.

hair · Lesson 2 · trang 20

She has black hair.

Cô ấy có mái tóc đen.

long · Lesson 2 · trang 20

My mother has long hair.

Mẹ tôi có mái tóc dài.

round · Lesson 2 · trang 20

The baby has a round face.

Em bé có khuôn mặt tròn.

grandmother · Look, complete and read. · trang 19

My grandmother has short hair.

Bà của tớ có mái tóc ngắn.

grandfather · Look, complete and read. · trang 19

My grandfather is very tall.

Ông của tớ rất cao.

nose · Listen and circle · trang 22

He has a big nose.

Bạn ấy có cái mũi to.

Chú ý phát âm

big /bɪɡ/

short /ʃɔːt/

slim /slɪm/

tall /tɔːl/

eyes /aɪz/

face /feɪs/

hair /heə/

long /lɒŋ/

round /raʊnd/

grandmother /ˈɡrænmʌðə/

grandfather /ˈɡrænfɑːðə/

nose /nəʊz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “big” nghĩa là gì?

to, lớn (về dáng người)

2. “short” nghĩa là gì?

thấp (về dáng người)

3. “slim” nghĩa là gì?

thon thả

4. “tall” nghĩa là gì?

cao (về dáng người)

5. “eyes” nghĩa là gì?

đôi mắt

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.