What does he look like?
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance
Cùng ôn 12 từ big, short, slim, tall, eyes, face, hair, long và 4 từ khác trong Unit 13: Appearance. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 12Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
to, lớn (về dáng người)
1 / 12In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| bigtrang 18 | /bɪɡ/ | Tính từ | to, lớn (về dáng người) | ||
![]() | shorttrang 18 | /ʃɔːt/ | Tính từ | thấp (về dáng người) | |
| slimtrang 18 | /slɪm/ | Tính từ | thon thả | ||
| talltrang 18 | /tɔːl/ | Tính từ | cao (về dáng người) | ||
![]() | eyestrang 20 | /aɪz/ | Danh từ | đôi mắt | |
![]() | facetrang 20 | /feɪs/ | Danh từ | khuôn mặt | |
![]() | hairtrang 20 | /heə/ | Danh từ | tóc | |
| longtrang 20 | /lɒŋ/ | Tính từ | dài | ||
![]() | roundtrang 20 | /raʊnd/ | Tính từ | tròn | |
![]() | grandmotherÔn thêm · trang 19 | /ˈɡrænmʌðə/ | Danh từ | bà | |
![]() | grandfatherÔn thêm · trang 19 | /ˈɡrænfɑːðə/ | Danh từ | ông | |
![]() | noseÔn thêm · trang 22 | /nəʊz/ | Danh từ | mũi |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
What does he / she look like?
Câu ví dụ
The boy is big and strong.
Cậu bé có dáng người to và khỏe.
My brother is short.
Em trai tôi thấp.
My sister is slim.
Chị gái tôi thon thả.
My father is tall.
Bố tôi cao.
Her eyes are brown.
Đôi mắt của cô ấy màu nâu.
She has a pretty face.
Cô ấy có khuôn mặt xinh đẹp.
She has black hair.
Cô ấy có mái tóc đen.
My mother has long hair.
Mẹ tôi có mái tóc dài.
The baby has a round face.
Em bé có khuôn mặt tròn.
My grandmother has short hair.
Bà của tớ có mái tóc ngắn.
My grandfather is very tall.
Ông của tớ rất cao.
He has a big nose.
Bạn ấy có cái mũi to.
Chú ý phát âm
big /bɪɡ/
short /ʃɔːt/
slim /slɪm/
tall /tɔːl/
eyes /aɪz/
face /feɪs/
hair /heə/
long /lɒŋ/
round /raʊnd/
grandmother /ˈɡrænmʌðə/
grandfather /ˈɡrænfɑːðə/
nose /nəʊz/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “big” nghĩa là gì?
to, lớn (về dáng người)
2. “short” nghĩa là gì?
thấp (về dáng người)
3. “slim” nghĩa là gì?
thon thả
4. “tall” nghĩa là gì?
cao (về dáng người)
5. “eyes” nghĩa là gì?
đôi mắt
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 13 · Appearance
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa








Tiếng Anh 4 Global Success · Unit 13
Appearance
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| big | /bɪɡ/ | to, lớn (về dáng người) |
| short | /ʃɔːt/ | thấp (về dáng người) |
| slim | /slɪm/ | thon thả |
| tall | /tɔːl/ | cao (về dáng người) |
| eyes | /aɪz/ | đôi mắt |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| hair | /heə/ | tóc |
| long | /lɒŋ/ | dài |
| round | /raʊnd/ | tròn |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə/ | bà |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə/ | ông |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
Study With Ping · www.studywithping.com