GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs

Cùng ôn 12 từ actor, farmer, nurse, office worker, policeman, factory, farm, hospital và 4 từ khác trong Unit 12: Jobs. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 12–16Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 12; Lesson 2 · trang 14–15; Let's sing. · trang 13; Listen and circle · trang 16
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
actor — diễn viênactortrang 12/ˈæktə/Danh từdiễn viên
farmer — nông dânfarmertrang 12/ˈfɑːmə/Danh từnông dân
nursetrang 14/nɜːs/Danh từy tá, điều dưỡng
office worker — nhân viên văn phòngoffice workertrang 12/ˈɒfɪs ˈwɜːkə/Danh từnhân viên văn phòng
policeman — cảnh sátpolicemantrang 12/pəˈliːsmən/Danh từcảnh sát
factory — nhà máyfactorytrang 14/ˈfæktəri/Danh từnhà máy
farm — trang trạifarmtrang 14/fɑːm/Danh từtrang trại
hospital — bệnh việnhospitaltrang 15/ˈhɒspɪtl/Danh từbệnh viện
nursing hometrang 14/ˈnɜːsɪŋ həʊm/Danh từviện dưỡng lão
doctor — bác sĩdoctorÔn thêm · trang 13/ˈdɒktə/Danh từbác sĩ
teacher — giáo viênteacherÔn thêm · trang 13/ˈtiːtʃə/Danh từgiáo viên
gardenerÔn thêm · trang 16/ˈɡɑːdənə/Danh từngười làm vườn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 12

What does he / she do?

Lesson 2 · trang 14

Where does he / she work?

Câu ví dụ

actor · Lesson 1 · trang 12

My uncle is an actor.

Chú tôi là diễn viên.

farmer · Lesson 1 · trang 12

The farmer grows rice.

Người nông dân trồng lúa.

nurse · Lesson 2 · trang 14

A nurse helps sick people.

Y tá giúp đỡ người bệnh.

office worker · Lesson 1 · trang 12

My mother is an office worker.

Mẹ tôi là nhân viên văn phòng.

policeman · Lesson 1 · trang 12

The policeman helps us cross the road.

Chú cảnh sát giúp chúng tôi qua đường.

factory · Lesson 2 · trang 14

My dad works in a factory.

Bố tôi làm việc trong nhà máy.

farm · Lesson 2 · trang 14

There are cows on the farm.

Có những con bò ở trang trại.

hospital · Lesson 2 · trang 15

The nurse works at a hospital.

Y tá làm việc tại một bệnh viện.

nursing home · Lesson 2 · trang 14

My aunt works in a nursing home.

Dì tôi làm việc trong viện dưỡng lão.

doctor · Let's sing. · trang 13

The doctor works at a hospital.

Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.

teacher · Let's sing. · trang 13

The teacher works at a school.

Giáo viên làm việc ở trường học.

gardener · Listen and circle · trang 16

The gardener grows many flowers.

Người làm vườn trồng nhiều hoa.

Chú ý phát âm

actor /ˈæktə/

farmer /ˈfɑːmə/

nurse /nɜːs/

office worker /ˈɒfɪs ˈwɜːkə/

policeman /pəˈliːsmən/

factory /ˈfæktəri/

farm /fɑːm/

hospital /ˈhɒspɪtl/

nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/

doctor /ˈdɒktə/

teacher /ˈtiːtʃə/

gardener /ˈɡɑːdənə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “actor” nghĩa là gì?

diễn viên

2. “farmer” nghĩa là gì?

nông dân

3. “nurse” nghĩa là gì?

y tá, điều dưỡng

4. “office worker” nghĩa là gì?

nhân viên văn phòng

5. “policeman” nghĩa là gì?

cảnh sát

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.