GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 5: My future job

Cùng ôn 11 từ firefighter, gardener, reporter, writer, grow flowers, report the news, teach children, write stories và 3 từ khác trong Unit 5: My future job. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 34–38Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 34; Lesson 2 · trang 36; Look, listen and repeat. · trang 34; Listen, complete and sing. · trang 35; Listen and repeat. · trang 38
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
firefighter — lính cứu hỏafirefightertrang 34/ˈfaɪəfaɪtə/Danh từlính cứu hỏa
gardenertrang 34/ˈɡɑːdənə/Danh từngười làm vườn
reporter — phóng viênreportertrang 34/rɪˈpɔːtə/Danh từphóng viên
writer — nhà vănwritertrang 34/ˈraɪtə/Danh từnhà văn
grow flowers — trồng hoagrow flowerstrang 36/ɡrəʊ ˈflaʊəz/Cụm từtrồng hoa
report the news — đưa tinreport the newstrang 36/rɪˈpɔːt ðə njuːz/Cụm từđưa tin
teach children — dạy trẻ emteach childrentrang 36/tiːtʃ ˈtʃɪldrən/Cụm từdạy trẻ em
write stories — viết truyệnwrite storiestrang 36/raɪt ˈstɔːriz/Cụm từviết truyện
doctor — bác sĩdoctorÔn thêm · trang 34/ˈdɒktə/Danh từbác sĩ
teacherÔn thêm · trang 35/ˈtiːtʃə/Danh từgiáo viên
dentist — nha sĩdentistÔn thêm · trang 38/ˈdentɪst/Danh từnha sĩ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 34

What would you like to be in the future?

Lesson 1 · trang 34

I'd like to be a ___.

Lesson 2 · trang 36

Why would you like to be a ___?

Câu ví dụ

firefighter · Lesson 1 · trang 34

The firefighter helps people.

Người lính cứu hỏa giúp mọi người.

gardener · Lesson 1 · trang 34

A gardener works in the park.

Người làm vườn làm việc trong công viên.

reporter · Lesson 1 · trang 34

The reporter asks a question.

Phóng viên đặt một câu hỏi.

writer · Lesson 1 · trang 34

My aunt is a writer.

Dì của tôi là nhà văn.

grow flowers · Lesson 2 · trang 36

I want to grow flowers.

Tôi muốn trồng hoa.

report the news · Lesson 2 · trang 36

They report the news on TV.

Họ đưa tin trên ti vi.

teach children · Lesson 2 · trang 36

I want to teach children.

Tôi muốn dạy trẻ em.

write stories · Lesson 2 · trang 36

She likes to write stories.

Cô ấy thích viết truyện.

doctor · Look, listen and repeat. · trang 34

A doctor helps sick people.

Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.

teacher · Listen, complete and sing. · trang 35

My teacher is kind and helpful.

Cô giáo của tớ tốt bụng và hay giúp đỡ.

dentist · Listen and repeat. · trang 38

The dentist checks my teeth.

Nha sĩ kiểm tra răng của tớ.

Chú ý phát âm

firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/

gardener /ˈɡɑːdənə/

reporter /rɪˈpɔːtə/

writer /ˈraɪtə/

grow flowers /ɡrəʊ ˈflaʊəz/

report the news /rɪˈpɔːt ðə njuːz/

teach children /tiːtʃ ˈtʃɪldrən/

write stories /raɪt ˈstɔːriz/

doctor /ˈdɒktə/

teacher /ˈtiːtʃə/

dentist /ˈdentɪst/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “firefighter” nghĩa là gì?

lính cứu hỏa

2. “gardener” nghĩa là gì?

người làm vườn

3. “reporter” nghĩa là gì?

phóng viên

4. “writer” nghĩa là gì?

nhà văn

5. “grow flowers” nghĩa là gì?

trồng hoa

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.