GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me!

Cùng ôn 10 từ city, class, countryside, dolphin, pink, sandwich, table tennis, sport và 2 từ khác trong Unit 1: All about me!. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

7 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 10–12Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 10

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 10; Lesson 2 · trang 12; Listen, point and say. · trang 12
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
city — thành phốcitytrang 10/ˈsɪti/Danh từthành phố
classtrang 10/klɑːs/Danh từlớp học
countryside — vùng nông thôncountrysidetrang 10/ˈkʌntrisaɪd/Danh từvùng nông thôn
dolphin — cá heodolphintrang 12/ˈdɒlfɪn/Danh từcá heo
pink — màu hồngpinktrang 12/pɪŋk/Tính từmàu hồng
sandwich — bánh xăng-uýchsandwichtrang 12/ˈsænwɪdʒ/Danh từbánh xăng-uých
table tennis — bóng bàntable tennistrang 12/ˈteɪbəl ˌtenɪs/Danh từbóng bàn
sportÔn thêm · trang 12/spɔːt/Danh từmôn thể thao
colourÔn thêm · trang 12/ˈkʌlə/Danh từmàu sắc
animalÔn thêm · trang 12/ˈænɪml/Danh từcon vật

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 10

I'm in ___.

Lesson 1 · trang 10

I live in the ___.

Lesson 2 · trang 12

What's your favourite ___?

Câu ví dụ

city · Lesson 1 · trang 10

My city has a park.

Thành phố của tôi có một công viên.

class · Lesson 1 · trang 10

My class is small.

Lớp của tôi nhỏ.

countryside · Lesson 1 · trang 10

The countryside is quiet and green.

Vùng nông thôn yên tĩnh và xanh.

dolphin · Lesson 2 · trang 12

A dolphin swims fast.

Một con cá heo bơi nhanh.

pink · Lesson 2 · trang 12

My bag is pink.

Cặp của tôi màu hồng.

sandwich · Lesson 2 · trang 12

I eat a sandwich.

Tôi ăn một chiếc bánh xăng-uých.

table tennis · Lesson 2 · trang 12

We play table tennis.

Chúng tôi chơi bóng bàn.

sport · Listen, point and say. · trang 12

Football is my favourite sport.

Bóng đá là môn thể thao tớ thích nhất.

colour · Listen, point and say. · trang 12

Blue is a nice colour.

Xanh dương là một màu đẹp.

animal · Listen, point and say. · trang 12

The dolphin is a clever animal.

Cá heo là một con vật thông minh.

Chú ý phát âm

city /ˈsɪti/

class /klɑːs/

countryside /ˈkʌntrisaɪd/

dolphin /ˈdɒlfɪn/

pink /pɪŋk/

sandwich /ˈsænwɪdʒ/

table tennis /ˈteɪbəl ˌtenɪs/

sport /spɔːt/

colour /ˈkʌlə/

animal /ˈænɪml/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “city” nghĩa là gì?

thành phố

2. “class” nghĩa là gì?

lớp học

3. “countryside” nghĩa là gì?

vùng nông thôn

4. “dolphin” nghĩa là gì?

cá heo

5. “pink” nghĩa là gì?

màu hồng

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.