GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends

Cùng ôn 11 từ American, Australian, Japanese, Malaysian, active, clever, friendly, helpful và 3 từ khác trong Unit 3: My foreign friends. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 22–24Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 22; Lesson 2 · trang 24; Look, listen and repeat. · trang 22–24
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
American — người Mỹ; thuộc nước MỹAmericantrang 22/əˈmerɪkən/Tính từngười Mỹ; thuộc nước Mỹ
Australian — người Úc; thuộc nước ÚcAustraliantrang 22/ɒˈstreɪliən/Tính từngười Úc; thuộc nước Úc
Japanese — người Nhật; thuộc Nhật BảnJapanesetrang 22/ˌdʒæpəˈniːz/Tính từngười Nhật; thuộc Nhật Bản
Malaysian — người Malaysia; thuộc MalaysiaMalaysiantrang 22/məˈleɪziən/Tính từngười Malaysia; thuộc Malaysia
active — năng độngactivetrang 24/ˈæktɪv/Tính từnăng động
clever — thông minhclevertrang 24/ˈklevə/Tính từthông minh
friendly — thân thiệnfriendlytrang 24/ˈfrendli/Tính từthân thiện
helpful — hay giúp đỡhelpfultrang 24/ˈhelpfəl/Tính từhay giúp đỡ
British — người Anh; thuộc nước AnhBritishÔn thêm · trang 24/ˈbrɪtɪʃ/Tính từngười Anh; thuộc nước Anh
nationalityÔn thêm · trang 22/ˌnæʃəˈnæləti/Danh từquốc tịch
foreignÔn thêm · trang 22/ˈfɒrən/Tính từnước ngoài

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 22

What nationality is he / she?

Lesson 1 · trang 22

He's / She's ___.

Lesson 2 · trang 24

What's he / she like?

Câu ví dụ

American · Lesson 1 · trang 22

My friend is American.

Bạn tôi là người Mỹ.

Australian · Lesson 1 · trang 22

Our teacher is Australian.

Giáo viên của chúng tôi là người Úc.

Japanese · Lesson 1 · trang 22

Mai has a Japanese friend.

Mai có một người bạn Nhật.

Malaysian · Lesson 1 · trang 22

My new friend is Malaysian.

Bạn mới của tôi là người Malaysia.

active · Lesson 2 · trang 24

Lan is active at school.

Lan năng động ở trường.

clever · Lesson 2 · trang 24

My friend is clever.

Bạn tôi thông minh.

friendly · Lesson 2 · trang 24

Our new classmate is friendly.

Bạn cùng lớp mới của chúng tôi rất thân thiện.

helpful · Lesson 2 · trang 24

He is helpful to everyone.

Bạn ấy hay giúp đỡ mọi người.

British · Look, listen and repeat. · trang 24

My new teacher is British.

Giáo viên mới của tớ là người Anh.

nationality · Look, listen and repeat. · trang 22

My nationality is Vietnamese.

Quốc tịch của tớ là Việt Nam.

foreign · Look, listen and repeat. · trang 22

I have two foreign friends.

Tớ có hai người bạn nước ngoài.

Chú ý phát âm

American /əˈmerɪkən/

Australian /ɒˈstreɪliən/

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/

Malaysian /məˈleɪziən/

active /ˈæktɪv/

clever /ˈklevə/

friendly /ˈfrendli/

helpful /ˈhelpfəl/

British /ˈbrɪtɪʃ/

nationality /ˌnæʃəˈnæləti/

foreign /ˈfɒrən/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “American” nghĩa là gì?

người Mỹ; thuộc nước Mỹ

2. “Australian” nghĩa là gì?

người Úc; thuộc nước Úc

3. “Japanese” nghĩa là gì?

người Nhật; thuộc Nhật Bản

4. “Malaysian” nghĩa là gì?

người Malaysia; thuộc Malaysia

5. “active” nghĩa là gì?

năng động

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.