What school activity does he / she like?
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 7: Our favourite school activities
Cùng ôn 13 từ do projects, play games, read books, solve maths problems, difficult, easy, fun, good for group work và 5 từ khác trong Unit 7: Our favourite school activities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 13Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
làm dự án
1 / 13In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| do projectstrang 50 | /duː ˈprɒdʒekts/ | Cụm từ | làm dự án | ||
![]() | play gamestrang 50 | /pleɪ ɡeɪmz/ | Cụm từ | chơi trò chơi | |
![]() | read bookstrang 50 | /riːd bʊks/ | Cụm từ | đọc sách | |
![]() | solve maths problemstrang 50 | /sɒlv mæθs ˈprɒbləmz/ | Cụm từ | giải bài toán | |
| difficulttrang 5 | /ˈdɪfɪkəlt/ | Tính từ | khó | ||
| easytrang 5 | /ˈiːzi/ | Tính từ | dễ | ||
![]() | funtrang 52 | /fʌn/ | Tính từ | vui | |
| good for group worktrang 52 | /ɡʊd fə ɡruːp wɜːk/ | Cụm từ | phù hợp để làm việc nhóm | ||
| usefultrang 52 | /ˈjuːsfəl/ | Tính từ | hữu ích | ||
| interestingtrang 52 | /ˈɪntrəstɪŋ/ | Tính từ | thú vị | ||
![]() | scientistÔn thêm · trang 55 | /ˈsaɪəntɪst/ | Danh từ | nhà khoa học | |
![]() | singerÔn thêm · trang 55 | /ˈsɪŋə/ | Danh từ | ca sĩ | |
![]() | footballerÔn thêm · trang 55 | /ˈfʊtbɔːlə/ | Danh từ | cầu thủ bóng đá |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Why does he / she like ___?
Because he / she thinks it's ___.
Why does he / she like _____?
Because he / she thinks it's _____.
Câu ví dụ
We do projects together.
Chúng tôi cùng làm dự án.
We play games after class.
Chúng tôi chơi trò chơi sau giờ học.
I read books at home.
Tôi đọc sách ở nhà.
We solve maths problems in class.
Chúng tôi giải bài toán trong lớp.
This question is difficult.
Câu hỏi này khó.
This game is easy.
Trò chơi này dễ.
The lesson is fun.
Tiết học rất vui.
This task is good for group work.
Nhiệm vụ này phù hợp để làm việc nhóm.
This book is useful.
Cuốn sách này hữu ích.
The story is interesting.
Câu chuyện này thú vị.
The scientist works very hard.
Nhà khoa học làm việc rất chăm chỉ.
My sister is a good singer.
Chị tớ là một ca sĩ giỏi.
My brother is a great footballer.
Anh tớ là một cầu thủ bóng đá giỏi.
Chú ý phát âm
do projects /duː ˈprɒdʒekts/
play games /pleɪ ɡeɪmz/
read books /riːd bʊks/
solve maths problems /sɒlv mæθs ˈprɒbləmz/
difficult /ˈdɪfɪkəlt/
easy /ˈiːzi/
fun /fʌn/
good for group work /ɡʊd fə ɡruːp wɜːk/
useful /ˈjuːsfəl/
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/
scientist /ˈsaɪəntɪst/
singer /ˈsɪŋə/
footballer /ˈfʊtbɔːlə/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “do projects” nghĩa là gì?
làm dự án
2. “play games” nghĩa là gì?
chơi trò chơi
3. “read books” nghĩa là gì?
đọc sách
4. “solve maths problems” nghĩa là gì?
giải bài toán
5. “difficult” nghĩa là gì?
khó
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 7 · Our favourite school activities
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







Tiếng Anh 5 Global Success · Unit 7
Our favourite school activities
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| do projects | /duː ˈprɒdʒekts/ | làm dự án |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
| read books | /riːd bʊks/ | đọc sách |
| solve maths problems | /sɒlv mæθs ˈprɒbləmz/ | giải bài toán |
| difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | khó |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ |
| fun | /fʌn/ | vui |
| good for group work | /ɡʊd fə ɡruːp wɜːk/ | phù hợp để làm việc nhóm |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học |
| singer | /ˈsɪŋə/ | ca sĩ |
| footballer | /ˈfʊtbɔːlə/ | cầu thủ bóng đá |
Study With Ping · www.studywithping.com