GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 6: Our school rooms

Cùng ôn 11 từ first floor, ground floor, second floor, third floor, go along, go downstairs, go past, go upstairs và 3 từ khác trong Unit 6: Our school rooms. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 44–46Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 44; Lesson 2 · trang 46; Look, listen and repeat. · trang 44; Listen, point and say. · trang 46; Let's sing. · trang 45
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
first floor — tầng mộtfirst floortrang 44/ˌfɜːst ˈflɔː/Danh từtầng một
ground floor — tầng trệtground floortrang 44/ˌɡraʊnd ˈflɔː/Danh từtầng trệt
second floor — tầng haisecond floortrang 44/ˌsekənd ˈflɔː/Danh từtầng hai
third floor — tầng bathird floortrang 44/ˌθɜːd ˈflɔː/Danh từtầng ba
go along — đi dọc theogo alongtrang 46/ɡəʊ əˈlɒŋ/Cụm từđi dọc theo
go downstairs — đi xuống tầng dướigo downstairstrang 46/ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/Cụm từđi xuống tầng dưới
go pasttrang 46/ɡəʊ pɑːst/Cụm từđi qua
go upstairs — đi lên tầng trêngo upstairstrang 46/ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/Cụm từđi lên tầng trên
library — thư việnlibraryÔn thêm · trang 44/ˈlaɪbrəri/Danh từthư viện
corridorÔn thêm · trang 46/ˈkɒrɪdɔː/Danh từhành lang
music room — phòng âm nhạcmusic roomÔn thêm · trang 45/ˈmjuːzɪk ruːm/Danh từphòng âm nhạc

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 44

Where's the ___?

Lesson 1 · trang 44

It's on the ___.

Lesson 2 · trang 46

Go upstairs. It's on the first floor.

Câu ví dụ

first floor · Lesson 1 · trang 44

Our library is on the first floor.

Thư viện của chúng tôi ở tầng một.

ground floor · Lesson 1 · trang 44

The office is on the ground floor.

Văn phòng ở tầng trệt.

second floor · Lesson 1 · trang 44

Our classroom is on the second floor.

Lớp học của chúng tôi ở tầng hai.

third floor · Lesson 1 · trang 44

The music room is on the third floor.

Phòng âm nhạc ở tầng ba.

go along · Lesson 2 · trang 46

Go along this corridor.

Đi dọc theo hành lang này.

go downstairs · Lesson 2 · trang 46

Go downstairs to the library.

Đi xuống tầng dưới để đến thư viện.

go past · Lesson 2 · trang 46

Go past the art room.

Đi qua phòng mỹ thuật.

go upstairs · Lesson 2 · trang 46

Go upstairs to our classroom.

Đi lên tầng trên để đến lớp học của chúng ta.

library · Look, listen and repeat. · trang 44

I read books in the library.

Tớ đọc sách trong thư viện.

corridor · Listen, point and say. · trang 46

Don't run in the corridor.

Đừng chạy trong hành lang.

music room · Let's sing. · trang 45

We sing in the music room.

Chúng tớ hát trong phòng âm nhạc.

Chú ý phát âm

first floor /ˌfɜːst ˈflɔː/

ground floor /ˌɡraʊnd ˈflɔː/

second floor /ˌsekənd ˈflɔː/

third floor /ˌθɜːd ˈflɔː/

go along /ɡəʊ əˈlɒŋ/

go downstairs /ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/

go past /ɡəʊ pɑːst/

go upstairs /ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/

library /ˈlaɪbrəri/

corridor /ˈkɒrɪdɔː/

music room /ˈmjuːzɪk ruːm/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “first floor” nghĩa là gì?

tầng một

2. “ground floor” nghĩa là gì?

tầng trệt

3. “second floor” nghĩa là gì?

tầng hai

4. “third floor” nghĩa là gì?

tầng ba

5. “go along” nghĩa là gì?

đi dọc theo

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.