GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6: Our school

Cùng ôn 11 từ art room, classroom, computer room, gym, library, music room, playground, school và 3 từ khác trong Unit 6: Our school. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 44–49Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 44–46; Look, listen and repeat. · trang 44; Let's play. · trang 47; Read and complete. · trang 49
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
art room — phòng mỹ thuậtart roomtrang 46/ɑːt ruːm/Danh từphòng mỹ thuật
classroom — phòng họcclassroomtrang 44/ˈklɑːsruːm/Danh từphòng học
computer room — phòng tin họccomputer roomtrang 46/kəmˈpjuːtə ruːm/Danh từphòng tin học
gym — nhà thể chấtgymtrang 46/dʒɪm/Danh từnhà thể chất
library — thư việnlibrarytrang 44/ˈlaɪbrəri/Danh từthư viện
music room — phòng âm nhạcmusic roomtrang 46/ˈmjuːzɪk ruːm/Danh từphòng âm nhạc
playground — sân chơiplaygroundtrang 44/ˈpleɪɡraʊnd/Danh từsân chơi
school — trường họcschooltrang 44/skuːl/Danh từtrường học
picture — bức tranhpictureÔn thêm · trang 44/ˈpɪktʃə/Danh từbức tranh
readingÔn thêm · trang 47/ˈriːdɪŋ/Danh từviệc đọc sách
welcomeÔn thêm · trang 49/ˈwelkəm/Thán từchào mừng

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 44

Is this our school?

Câu ví dụ

art room · Vocabulary · trang 46

This is our art room.

Đây là phòng mỹ thuật của chúng mình.

classroom · Vocabulary · trang 44

This is our classroom.

Đây là phòng học của chúng mình.

computer room · Vocabulary · trang 46

This is our computer room.

Đây là phòng tin học của chúng mình.

gym · Vocabulary · trang 46

This is our gym.

Đây là nhà thể chất của chúng mình.

library · Vocabulary · trang 44

This is our library.

Đây là thư viện của chúng mình.

music room · Vocabulary · trang 46

I like our music room.

Tớ thích phòng âm nhạc của chúng mình.

playground · Vocabulary · trang 44

I like our playground.

Tớ thích sân chơi của chúng mình.

school · Vocabulary · trang 44

I like our school.

Tớ thích trường của chúng mình.

picture · Look, listen and repeat. · trang 44

This picture is very nice.

Bức tranh này rất đẹp.

reading · Let's play. · trang 47

I like reading in the library.

Tớ thích đọc sách ở thư viện.

welcome · Read and complete. · trang 49

Welcome to my classroom!

Chào mừng đến lớp học của tớ!

Chú ý phát âm

art room /ɑːt ruːm/

classroom /ˈklɑːsruːm/

computer room /kəmˈpjuːtə ruːm/

gym /dʒɪm/

library /ˈlaɪbrəri/

music room /ˈmjuːzɪk ruːm/

playground /ˈpleɪɡraʊnd/

school /skuːl/

picture /ˈpɪktʃə/

reading /ˈriːdɪŋ/

welcome /ˈwelkəm/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “art room” nghĩa là gì?

phòng mỹ thuật

2. “classroom” nghĩa là gì?

phòng học

3. “computer room” nghĩa là gì?

phòng tin học

4. “gym” nghĩa là gì?

nhà thể chất

5. “library” nghĩa là gì?

thư viện

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.