GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: Classroom instructions

Cùng ôn 9 từ close, come in, go out, sit down, speak, stand up, book, English, Vietnamese trong Unit 7: Classroom instructions. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

6 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 50–52Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 9

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 50–52; Listen, point and say. · trang 50–52
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
close — đóng, gấp lạiclosetrang 50/kləʊz/Động từđóng, gấp lại
come in — đi vàocome intrang 52/kʌm ɪn/Cụm từđi vào
go out — đi rago outtrang 52/ɡəʊ aʊt/Cụm từđi ra
sit down — ngồi xuốngsit downtrang 50/sɪt daʊn/Cụm từngồi xuống
speak — nóispeaktrang 52/spiːk/Động từnói
stand up — đứng lênstand uptrang 50/stænd ʌp/Cụm từđứng lên
bookÔn thêm · trang 50/bʊk/Danh từquyển sách
EnglishÔn thêm · trang 52/ˈɪŋɡlɪʃ/Danh từtiếng Anh
VietnameseÔn thêm · trang 52/ˌviːetnəˈmiːz/Danh từtiếng Việt

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 50

Open your books, please!

Câu ví dụ

close · Vocabulary · trang 50

I close my book.

Tớ gấp sách lại.

come in · Vocabulary · trang 52

Come in, my friend.

Bạn của tớ, vào đi.

go out · Vocabulary · trang 52

I go out now.

Bây giờ tớ đi ra ngoài.

sit down · Vocabulary · trang 50

Sit down, my friend.

Bạn của tớ, ngồi xuống đi.

speak · Vocabulary · trang 52

I speak English at school.

Tớ nói tiếng Anh ở trường.

stand up · Vocabulary · trang 50

I stand up now.

Bây giờ tớ đứng lên.

book · Listen, point and say. · trang 50

This is my English book.

Đây là sách tiếng Anh của tớ.

English · Listen, point and say. · trang 52

We speak English in class.

Chúng tớ nói tiếng Anh trong lớp.

Vietnamese · Listen, point and say. · trang 52

I speak Vietnamese at home.

Tớ nói tiếng Việt ở nhà.

Chú ý phát âm

close /kləʊz/

come in /kʌm ɪn/

go out /ɡəʊ aʊt/

sit down /sɪt daʊn/

speak /spiːk/

stand up /stænd ʌp/

book /bʊk/

English /ˈɪŋɡlɪʃ/

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “close” nghĩa là gì?

đóng, gấp lại

2. “come in” nghĩa là gì?

đi vào

3. “go out” nghĩa là gì?

đi ra

4. “sit down” nghĩa là gì?

ngồi xuống

5. “speak” nghĩa là gì?

nói

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.