Open your books, please!
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7: Classroom instructions
Cùng ôn 9 từ close, come in, go out, sit down, speak, stand up, book, English, Vietnamese trong Unit 7: Classroom instructions. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 9Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

đóng, gấp lại
1 / 9In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | closetrang 50 | /kləʊz/ | Động từ | đóng, gấp lại | |
![]() | come intrang 52 | /kʌm ɪn/ | Cụm từ | đi vào | |
![]() | go outtrang 52 | /ɡəʊ aʊt/ | Cụm từ | đi ra | |
![]() | sit downtrang 50 | /sɪt daʊn/ | Cụm từ | ngồi xuống | |
![]() | speaktrang 52 | /spiːk/ | Động từ | nói | |
| stand uptrang 50 | /stænd ʌp/ | Cụm từ | đứng lên | ||
| bookÔn thêm · trang 50 | /bʊk/ | Danh từ | quyển sách | ||
| EnglishÔn thêm · trang 52 | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Danh từ | tiếng Anh | ||
| VietnameseÔn thêm · trang 52 | /ˌviːetnəˈmiːz/ | Danh từ | tiếng Việt |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I close my book.
Tớ gấp sách lại.
Come in, my friend.
Bạn của tớ, vào đi.
I go out now.
Bây giờ tớ đi ra ngoài.
Sit down, my friend.
Bạn của tớ, ngồi xuống đi.
I speak English at school.
Tớ nói tiếng Anh ở trường.
I stand up now.
Bây giờ tớ đứng lên.
This is my English book.
Đây là sách tiếng Anh của tớ.
We speak English in class.
Chúng tớ nói tiếng Anh trong lớp.
I speak Vietnamese at home.
Tớ nói tiếng Việt ở nhà.
Chú ý phát âm
close /kləʊz/
come in /kʌm ɪn/
go out /ɡəʊ aʊt/
sit down /sɪt daʊn/
speak /spiːk/
stand up /stænd ʌp/
book /bʊk/
English /ˈɪŋɡlɪʃ/
Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “close” nghĩa là gì?
đóng, gấp lại
2. “come in” nghĩa là gì?
đi vào
3. “go out” nghĩa là gì?
đi ra
4. “sit down” nghĩa là gì?
ngồi xuống
5. “speak” nghĩa là gì?
nói
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 7 · Classroom instructions
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa





Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 7
Classroom instructions
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| close | /kləʊz/ | đóng, gấp lại |
| come in | /kʌm ɪn/ | đi vào |
| go out | /ɡəʊ aʊt/ | đi ra |
| sit down | /sɪt daʊn/ | ngồi xuống |
| speak | /spiːk/ | nói |
| stand up | /stænd ʌp/ | đứng lên |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | tiếng Anh |
| Vietnamese | /ˌviːetnəˈmiːz/ | tiếng Việt |
Study With Ping · www.studywithping.com