What's he doing?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 5: In the classroom
Cùng ôn 6 từ question, square, quiz, colouring, answering, doing trong Unit 5: In the classroom. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
câu hỏi
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| questiontrang 23 | /ˈkwes.tʃən/ | Danh từ | câu hỏi | ||
![]() | squaretrang 23 | /skweər/ | Danh từ | hình vuông | |
| quiztrang 23 | /kwɪz/ | Danh từ | bài đố vui | ||
![]() | colouringÔn thêm · trang 24 | /ˈkʌl.ər.ɪŋ/ | Động từ | đang tô màu | |
| answeringÔn thêm · trang 24 | /ˈɑːn.sər.ɪŋ/ | Động từ | đang trả lời | ||
| doingÔn thêm · trang 24 | /ˈduː.ɪŋ/ | Động từ | đang làm |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I ask a question.
Tớ đặt một câu hỏi.
Draw a blue square.
Hãy vẽ một hình vuông xanh.
We do a quiz.
Chúng tớ làm một bài đố vui.
I am colouring a cat.
Tớ đang tô màu một con mèo.
She is answering me.
Bạn ấy đang trả lời tớ.
I am doing my homework.
Tớ đang làm bài tập về nhà.
Chú ý phát âm
question /ˈkwes.tʃən/
square /skweər/
quiz /kwɪz/
colouring /ˈkʌl.ər.ɪŋ/
answering /ˈɑːn.sər.ɪŋ/
doing /ˈduː.ɪŋ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “question” nghĩa là gì?
câu hỏi
2. “square” nghĩa là gì?
hình vuông
3. “quiz” nghĩa là gì?
bài đố vui
4. “colouring” nghĩa là gì?
đang tô màu
5. “answering” nghĩa là gì?
đang trả lời
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · In the classroom
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 5
In the classroom
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| question | /ˈkwes.tʃən/ | câu hỏi |
| square | /skweər/ | hình vuông |
| quiz | /kwɪz/ | bài đố vui |
| colouring | /ˈkʌl.ər.ɪŋ/ | đang tô màu |
| answering | /ˈɑːn.sər.ɪŋ/ | đang trả lời |
| doing | /ˈduː.ɪŋ/ | đang làm |
Study With Ping · www.studywithping.com