The ___ is yummy.
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At my birthday party
Cùng ôn 6 từ popcorn, pasta, pizza, birthday, party, yummy trong Unit 1: At my birthday party. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

bỏng ngô
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | popcorntrang 6 | /ˈpɒp.kɔːn/ | Danh từ | bỏng ngô | |
![]() | pastatrang 6 | /ˈpæs.tə/ | Danh từ | mì ống | |
![]() | pizzatrang 6 | /ˈpiːt.sə/ | Danh từ | bánh pizza | |
![]() | birthdayÔn thêm · trang 8 | /ˈbɜːθ.deɪ/ | Danh từ | sinh nhật | |
![]() | partyÔn thêm · trang 8 | /ˈpɑː.ti/ | Danh từ | bữa tiệc | |
![]() | yummyÔn thêm · trang 7 | /ˈjʌm.i/ | Tính từ | ngon |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
The popcorn is yummy.
Bỏng ngô ngon quá.
I eat some pasta.
Tớ ăn một ít mì ống.
I like this pizza.
Tớ thích chiếc bánh pizza này.
Today is my birthday.
Hôm nay là sinh nhật của tớ.
I like this party.
Tớ thích bữa tiệc này.
This cake is yummy.
Cái bánh này ngon.
Chú ý phát âm
popcorn /ˈpɒp.kɔːn/
pasta /ˈpæs.tə/
pizza /ˈpiːt.sə/
birthday /ˈbɜːθ.deɪ/
party /ˈpɑː.ti/
yummy /ˈjʌm.i/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “popcorn” nghĩa là gì?
bỏng ngô
2. “pasta” nghĩa là gì?
mì ống
3. “pizza” nghĩa là gì?
bánh pizza
4. “birthday” nghĩa là gì?
sinh nhật
5. “party” nghĩa là gì?
bữa tiệc
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · At my birthday party
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 1
At my birthday party
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| popcorn | /ˈpɒp.kɔːn/ | bỏng ngô |
| pasta | /ˈpæs.tə/ | mì ống |
| pizza | /ˈpiːt.sə/ | bánh pizza |
| birthday | /ˈbɜːθ.deɪ/ | sinh nhật |
| party | /ˈpɑː.ti/ | bữa tiệc |
| yummy | /ˈjʌm.i/ | ngon |
Study With Ping · www.studywithping.com