GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party

Cùng ôn 16 từ April, February, January, March, May, birthday, chips, grapes và 8 từ khác trong Unit 4: My birthday party. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

13 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 28–30Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 16

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 28; Lesson 2 · trang 30; Look, listen and repeat. · trang 28–30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
Apriltrang 28/ˈeɪprəl/Danh từtháng Tư
Februarytrang 28/ˈfebruəri/Danh từtháng Hai
Januarytrang 28/ˈdʒænjuəri/Danh từtháng Một
Marchtrang 28/mɑːtʃ/Danh từtháng Ba
Maytrang 28/meɪ/Danh từtháng Năm
birthday — sinh nhậtbirthdaytrang 28/ˈbɜːθdeɪ/Danh từsinh nhật
chips — khoai tây chiênchipstrang 30/tʃɪps/Danh từkhoai tây chiên
grapes — quả nhograpestrang 30/ɡreɪps/Danh từquả nho
jam — mứtjamtrang 30/dʒæm/Danh từmứt
juice — nước ép trái câyjuicetrang 30/dʒuːs/Danh từnước ép trái cây
lemonade — nước chanhlemonadetrang 30/ˌleməˈneɪd/Danh từnước chanh
party — bữa tiệcpartytrang 28/ˈpɑːti/Danh từbữa tiệc
water — nước lọcwatertrang 30/ˈwɔːtə/Danh từnước lọc
eatÔn thêm · trang 30/iːt/Động từăn
drinkÔn thêm · trang 30/drɪŋk/Động từuống
hat — cái mũhatÔn thêm · trang 28/hæt/Danh từcái mũ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 28

When's your birthday?

Lesson 2 · trang 30

What do you want to eat / drink?

Câu ví dụ

April · Lesson 1 · trang 28

My birthday is in April.

Sinh nhật của tôi vào tháng Tư.

February · Lesson 1 · trang 28

The party is in February.

Bữa tiệc diễn ra vào tháng Hai.

January · Lesson 1 · trang 28

We go home in January.

Chúng tôi về nhà vào tháng Một.

March · Lesson 1 · trang 28

Mai's birthday is in March.

Sinh nhật của Mai vào tháng Ba.

May · Lesson 1 · trang 28

I visit my cousins in May.

Tôi thăm anh chị em họ vào tháng Năm.

birthday · Lesson 1 · trang 28

Today is my birthday.

Hôm nay là sinh nhật của tôi.

chips · Lesson 2 · trang 30

We have chips at the party.

Chúng tôi ăn khoai tây chiên ở bữa tiệc.

grapes · Lesson 2 · trang 30

The grapes are sweet.

Những quả nho này ngọt.

jam · Lesson 2 · trang 30

I put jam on my bread.

Tôi phết mứt lên bánh mì.

juice · Lesson 2 · trang 30

I drink juice after lunch.

Tôi uống nước ép trái cây sau bữa trưa.

lemonade · Lesson 2 · trang 30

The lemonade is cold.

Nước chanh mát lạnh.

party · Lesson 1 · trang 28

Our party starts at seven.

Bữa tiệc của chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ.

water · Lesson 2 · trang 30

Please give me some water.

Làm ơn cho tôi một ít nước.

eat · Look, listen and repeat. · trang 30

I want to eat some grapes.

Tớ muốn ăn một ít nho.

drink · Look, listen and repeat. · trang 30

We drink juice at the party.

Chúng tớ uống nước ép ở bữa tiệc.

hat · Look, listen and repeat. · trang 28

I have a birthday hat.

Tớ có một cái mũ sinh nhật.

Chú ý phát âm

April /ˈeɪprəl/

February /ˈfebruəri/

January /ˈdʒænjuəri/

March /mɑːtʃ/

May /meɪ/

birthday /ˈbɜːθdeɪ/

chips /tʃɪps/

grapes /ɡreɪps/

jam /dʒæm/

juice /dʒuːs/

lemonade /ˌleməˈneɪd/

party /ˈpɑːti/

water /ˈwɔːtə/

eat /iːt/

drink /drɪŋk/

hat /hæt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “April” nghĩa là gì?

tháng Tư

2. “February” nghĩa là gì?

tháng Hai

3. “January” nghĩa là gì?

tháng Một

4. “March” nghĩa là gì?

tháng Ba

5. “May” nghĩa là gì?

tháng Năm

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.