GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 2

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and daily routines

Cùng ôn 12 từ at, fifteen, forty-five, o'clock, thirty, get up, go to bed, go to school và 4 từ khác trong Unit 2: Time and daily routines. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 16–21Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 2 · trang 18; Lesson 1 · trang 16; Read and match. · trang 21
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
attrang 18/æt/Giới từvào lúc (giờ cụ thể)
fifteentrang 16/ˌfɪfˈtiːn/Số từmười lăm
forty-fivetrang 16/ˌfɔːti ˈfaɪv/Số từbốn mươi lăm
o'clock — giờ đúngo'clocktrang 16/əˈklɒk/Trạng từgiờ đúng
thirtytrang 16/ˈθɜːti/Số từba mươi
get up — thức dậyget uptrang 18/ɡet ʌp/Động từthức dậy
go to bed — đi ngủgo to bedtrang 18/ɡəʊ tə bed/Động từđi ngủ
go to school — đi họcgo to schooltrang 18/ɡəʊ tə skuːl/Động từđi học
have breakfast — ăn sánghave breakfasttrang 18/hæv ˈbrekfəst/Động từăn sáng
have lunchÔn thêm · trang 21/hæv lʌntʃ/Động từăn trưa
have dinnerÔn thêm · trang 21/hæv ˈdɪnə/Động từăn tối
wash my face — rửa mặtwash my faceÔn thêm · trang 21/wɒʃ maɪ feɪs/Động từrửa mặt

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 16

What time is it?

Lesson 2 · trang 18

What time do you ___?

Câu ví dụ

at · Lesson 2 · trang 18

We have lunch at twelve o'clock.

Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.

fifteen · Lesson 1 · trang 16

I have breakfast at seven fifteen.

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ mười lăm.

forty-five · Lesson 1 · trang 16

The lesson starts at eight forty-five.

Tiết học bắt đầu lúc tám giờ bốn mươi lăm.

o'clock · Lesson 1 · trang 16

I go to bed at nine o'clock.

Tôi đi ngủ lúc chín giờ đúng.

thirty · Lesson 1 · trang 16

It is six thirty now.

Bây giờ là sáu giờ ba mươi.

get up · Lesson 2 · trang 18

I get up early on Monday.

Tôi thức dậy sớm vào thứ Hai.

go to bed · Lesson 2 · trang 18

I go to bed after reading.

Tôi đi ngủ sau khi đọc sách.

go to school · Lesson 2 · trang 18

I go to school with my sister.

Tôi đi học cùng chị gái.

have breakfast · Lesson 2 · trang 18

We have breakfast at home.

Chúng tôi ăn sáng ở nhà.

have lunch · Read and match. · trang 21

We have lunch at eleven thirty.

Chúng tớ ăn trưa lúc mười một rưỡi.

have dinner · Read and match. · trang 21

I have dinner with my family.

Tớ ăn tối với gia đình.

wash my face · Read and match. · trang 21

I wash my face every morning.

Tớ rửa mặt mỗi sáng.

Chú ý phát âm

at /æt/

fifteen /ˌfɪfˈtiːn/

forty-five /ˌfɔːti ˈfaɪv/

o'clock /əˈklɒk/

thirty /ˈθɜːti/

get up /ɡet ʌp/

go to bed /ɡəʊ tə bed/

go to school /ɡəʊ tə skuːl/

have breakfast /hæv ˈbrekfəst/

have lunch /hæv lʌntʃ/

have dinner /hæv ˈdɪnə/

wash my face /wɒʃ maɪ feɪs/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “at” nghĩa là gì?

vào lúc (giờ cụ thể)

2. “fifteen” nghĩa là gì?

mười lăm

3. “forty-five” nghĩa là gì?

bốn mươi lăm

4. “o'clock” nghĩa là gì?

giờ đúng

5. “thirty” nghĩa là gì?

ba mươi

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.