Let's look at the ___!
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 3: At the seaside
Cùng ôn 6 từ sail, sand, sea, sunny, Saturday, Sunday trong Unit 3: At the seaside. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

cánh buồm
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | sailtrang 14 | /seɪl/ | Danh từ | cánh buồm | |
![]() | sandtrang 14 | /sænd/ | Danh từ | cát | |
![]() | seatrang 14 | /siː/ | Danh từ | biển | |
| sunnyÔn thêm · trang 16 | /ˈsʌn.i/ | Tính từ | có nắng | ||
| SaturdayÔn thêm · trang 16 | /ˈsæt.ə.deɪ/ | Danh từ | thứ Bảy | ||
| SundayÔn thêm · trang 16 | /ˈsʌn.deɪ/ | Danh từ | Chủ nhật |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I see a sail.
Tớ thấy một cánh buồm.
The sand is warm.
Cát ấm áp.
Look at the sea.
Hãy nhìn biển.
I like sunny days.
Tớ thích những ngày nắng.
We play on Saturday.
Chúng tớ chơi vào thứ Bảy.
I swim on Sunday.
Tớ đi bơi vào Chủ nhật.
Chú ý phát âm
sail /seɪl/
sand /sænd/
sea /siː/
sunny /ˈsʌn.i/
Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/
Sunday /ˈsʌn.deɪ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “sail” nghĩa là gì?
cánh buồm
2. “sand” nghĩa là gì?
cát
3. “sea” nghĩa là gì?
biển
4. “sunny” nghĩa là gì?
có nắng
5. “Saturday” nghĩa là gì?
thứ Bảy
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 3 · At the seaside
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 3
At the seaside
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sail | /seɪl/ | cánh buồm |
| sand | /sænd/ | cát |
| sea | /siː/ | biển |
| sunny | /ˈsʌn.i/ | có nắng |
| Saturday | /ˈsæt.ə.deɪ/ | thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌn.deɪ/ | Chủ nhật |
Study With Ping · www.studywithping.com