Look at the ___.
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 12: At the lake
Cùng ôn 6 từ lake, leaf, lemons, running, garden, fish trong Unit 12: At the lake. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 6Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

hồ nước
1 / 6In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | laketrang 51 | /leɪk/ | Danh từ | hồ nước | |
![]() | leaftrang 51 | /liːf/ | Danh từ | chiếc lá | |
![]() | lemonstrang 51 | /ˈlem.ənz/ | Danh từ | những quả chanh | |
![]() | runningÔn thêm · trang 53 | /ˈrʌn.ɪŋ/ | Động từ | đang chạy | |
![]() | gardenÔn thêm · SBT · trang 37 | /ˈɡɑː.dən/ | Danh từ | khu vườn | |
![]() | fishÔn thêm · SBT · trang 37 | /fɪʃ/ | Danh từ | cá |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
The lake is blue.
Hồ nước có màu xanh.
Look at the leaf.
Hãy nhìn chiếc lá.
I see two lemons.
Tớ thấy hai quả chanh.
She is running fast.
Bạn ấy đang chạy nhanh.
This is my garden.
Đây là khu vườn của tớ.
I like fish.
Tớ thích cá.
Chú ý phát âm
lake /leɪk/
leaf /liːf/
lemons /ˈlem.ənz/
running /ˈrʌn.ɪŋ/
garden /ˈɡɑː.dən/
fish /fɪʃ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “lake” nghĩa là gì?
hồ nước
2. “leaf” nghĩa là gì?
chiếc lá
3. “lemons” nghĩa là gì?
những quả chanh
4. “running” nghĩa là gì?
đang chạy
5. “garden” nghĩa là gì?
khu vườn
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 12 · At the lake
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 1 Global Success · Unit 12
At the lake
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lake | /leɪk/ | hồ nước |
| leaf | /liːf/ | chiếc lá |
| lemons | /ˈlem.ənz/ | những quả chanh |
| running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | đang chạy |
| garden | /ˈɡɑː.dən/ | khu vườn |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
Study With Ping · www.studywithping.com