GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 10: At the zoo

Cùng ôn 6 từ mango, mother, mouse, monkey, milk, girl trong Unit 10: At the zoo. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

4 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 43–45Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 6

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 43; Listen and circle. · SBT · trang 31
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
mango — quả xoàimangotrang 43/ˈmæŋ.ɡəʊ/Danh từquả xoài
mother — mẹmothertrang 43/ˈmʌð.ər/Danh từmẹ
mouse — con chuộtmousetrang 43/maʊs/Danh từcon chuột
monkey — con khỉmonkeytrang 43/ˈmʌŋ.ki/Danh từcon khỉ
milk — sữamilkÔn thêm · SBT · trang 31/mɪlk/Danh từsữa
girl — bé gáigirlÔn thêm · SBT · trang 31/ɡɜːl/Danh từbé gái

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 45

That's a ___.

Câu ví dụ

mango · Listen and repeat. · trang 43

I eat a mango.

Tớ ăn một quả xoài.

mother · Listen and repeat. · trang 43

This is my mother.

Đây là mẹ của tớ.

mouse · Listen and repeat. · trang 43

I see a mouse.

Tớ nhìn thấy một con chuột.

monkey · Listen and repeat. · trang 43

That's a monkey.

Đó là một con khỉ.

milk · Listen and circle. · SBT · trang 31

I drink milk.

Tớ uống sữa.

girl · Listen and circle. · SBT · trang 31

I see a girl.

Tớ nhìn thấy một bé gái.

Chú ý phát âm

mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/

mother /ˈmʌð.ər/

mouse /maʊs/

monkey /ˈmʌŋ.ki/

milk /mɪlk/

girl /ɡɜːl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “mango” nghĩa là gì?

quả xoài

2. “mother” nghĩa là gì?

mẹ

3. “mouse” nghĩa là gì?

con chuột

4. “monkey” nghĩa là gì?

con khỉ

5. “milk” nghĩa là gì?

sữa

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.