What can you see?
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20: At the zoo
Cùng ôn 11 từ climbing, counting, elephant, horse, monkey, peacock, swinging, tiger và 3 từ khác trong Unit 20: At the zoo. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 11Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

đang leo trèo
1 / 11In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | climbingtrang 66 | /ˈklaɪmɪŋ/ | Động từ | đang leo trèo | |
![]() | countingtrang 66 | /ˈkaʊntɪŋ/ | Động từ | đang đếm | |
![]() | elephanttrang 66 | /ˈelɪfənt/ | Danh từ | voi | |
![]() | horsetrang 64 | /hɔːs/ | Danh từ | ngựa | |
![]() | monkeytrang 64 | /ˈmʌŋki/ | Danh từ | khỉ | |
![]() | peacocktrang 64 | /ˈpiːkɒk/ | Danh từ | chim công | |
| swingingtrang 66 | /ˈswɪŋɪŋ/ | Động từ | đang đu đưa | ||
![]() | tigertrang 64 | /ˈtaɪɡə(r)/ | Danh từ | hổ | |
| zooÔn thêm · trang 64 | /zuː/ | Danh từ | vườn thú | ||
![]() | animalsÔn thêm · trang 69 | /ˈænɪmlz/ | Danh từ | những con vật | |
![]() | treeÔn thêm · trang 69 | /triː/ | Danh từ | cái cây |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
The monkey is climbing now.
Con khỉ đang leo trèo.
The boy is counting animals.
Cậu bé đang đếm các con vật.
The elephant is very big.
Con voi rất lớn.
The horse is eating now.
Con ngựa đang ăn.
The monkey has a banana.
Con khỉ có một quả chuối.
The peacock has beautiful feathers.
Con chim công có bộ lông đẹp.
The monkey is swinging now.
Con khỉ đang đu đưa.
The tiger is sleeping now.
Con hổ đang ngủ.
We go to the zoo.
Chúng tớ đi vườn thú.
I like animals very much.
Tớ rất thích các con vật.
The monkey is in the tree.
Con khỉ ở trên cây.
Chú ý phát âm
climbing /ˈklaɪmɪŋ/
counting /ˈkaʊntɪŋ/
elephant /ˈelɪfənt/
horse /hɔːs/
monkey /ˈmʌŋki/
peacock /ˈpiːkɒk/
swinging /ˈswɪŋɪŋ/
tiger /ˈtaɪɡə(r)/
zoo /zuː/
animals /ˈænɪmlz/
tree /triː/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “climbing” nghĩa là gì?
đang leo trèo
2. “counting” nghĩa là gì?
đang đếm
3. “elephant” nghĩa là gì?
voi
4. “horse” nghĩa là gì?
ngựa
5. “monkey” nghĩa là gì?
khỉ
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 20 · At the zoo
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa









Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 20
At the zoo
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | đang leo trèo |
| counting | /ˈkaʊntɪŋ/ | đang đếm |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
| horse | /hɔːs/ | ngựa |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| peacock | /ˈpiːkɒk/ | chim công |
| swinging | /ˈswɪŋɪŋ/ | đang đu đưa |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | hổ |
| zoo | /zuː/ | vườn thú |
| animals | /ˈænɪmlz/ | những con vật |
| tree | /triː/ | cái cây |
Study With Ping · www.studywithping.com