Would you like some juice?
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 15: At the dining table
Cùng ôn 13 từ bean, bread, chicken, egg, fish, juice, meat, milk và 5 từ khác trong Unit 15: At the dining table. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 13Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

hạt đậu
1 / 13In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | beantrang 30 | /biːn/ | Danh từ | hạt đậu | |
![]() | breadtrang 32 | /bred/ | Danh từ | bánh mì | |
![]() | chickentrang 32 | /ˈtʃɪkɪn/ | Danh từ | thịt gà | |
![]() | eggtrang 32 | /eɡ/ | Danh từ | quả trứng | |
![]() | fishtrang 30 | /fɪʃ/ | Danh từ | cá | |
![]() | juicetrang 30 | /dʒuːs/ | Danh từ | nước ép | |
![]() | meattrang 30 | /miːt/ | Danh từ | thịt | |
![]() | milktrang 32 | /mɪlk/ | Danh từ | sữa | |
![]() | ricetrang 30 | /raɪs/ | Danh từ | cơm | |
![]() | watertrang 32 | /ˈwɔːtə(r)/ | Danh từ | nước | |
| eatÔn thêm · trang 32 | /iːt/ | Động từ | ăn | ||
| drinkÔn thêm · trang 32 | /drɪŋk/ | Động từ | uống | ||
| foodÔn thêm · trang 35 | /fuːd/ | Danh từ | thức ăn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
This bean is very green.
Hạt đậu này rất xanh.
I have bread for breakfast.
Tớ ăn bánh mì vào bữa sáng.
I like chicken with rice.
Tớ thích thịt gà ăn cùng cơm.
I have an egg today.
Hôm nay tớ ăn một quả trứng.
I like fish with rice.
Tớ thích ăn cá với cơm.
I drink juice after lunch.
Tớ uống nước ép sau bữa trưa.
I have meat with rice.
Tớ ăn thịt cùng với cơm.
I drink milk every morning.
Tớ uống sữa mỗi sáng.
I eat rice with fish.
Tớ ăn cơm với cá.
I drink water after school.
Tớ uống nước sau giờ học.
I eat rice and fish.
Tớ ăn cơm và cá.
I drink milk every day.
Tớ uống sữa mỗi ngày.
The food is very good.
Đồ ăn rất ngon.
Chú ý phát âm
bean /biːn/
bread /bred/
chicken /ˈtʃɪkɪn/
egg /eɡ/
fish /fɪʃ/
juice /dʒuːs/
meat /miːt/
milk /mɪlk/
rice /raɪs/
water /ˈwɔːtə(r)/
eat /iːt/
drink /drɪŋk/
food /fuːd/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bean” nghĩa là gì?
hạt đậu
2. “bread” nghĩa là gì?
bánh mì
3. “chicken” nghĩa là gì?
thịt gà
4. “egg” nghĩa là gì?
quả trứng
5. “fish” nghĩa là gì?
cá
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 15 · At the dining table
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa










Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 15
At the dining table
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bean | /biːn/ | hạt đậu |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| egg | /eɡ/ | quả trứng |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| meat | /miːt/ | thịt |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| rice | /raɪs/ | cơm |
| water | /ˈwɔːtə(r)/ | nước |
| eat | /iːt/ | ăn |
| drink | /drɪŋk/ | uống |
| food | /fuːd/ | thức ăn |
Study With Ping · www.studywithping.com