I like ___.
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the fish and chip shop
Cùng ôn 7 từ fish, chips, milk, chicken, like, food, drink trong Unit 5: At the fish and chip shop. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 7Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

cá
1 / 7In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | fishtrang 23 | /fɪʃ/ | Danh từ | cá | |
![]() | chipstrang 23 | /tʃɪps/ | Danh từ | khoai tây chiên | |
![]() | milktrang 23 | /mɪlk/ | Danh từ | sữa | |
![]() | chickentrang 23 | /ˈtʃɪk.ɪn/ | Danh từ | thịt gà | |
| likeÔn thêm · trang 25 | /laɪk/ | Động từ | thích | ||
| foodÔn thêm · SBT · trang 18 | /fuːd/ | Danh từ | đồ ăn | ||
| drinkÔn thêm · SBT · trang 18 | /drɪŋk/ | Danh từ | đồ uống |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I like fish.
Tớ thích cá.
I eat chips.
Tớ ăn khoai tây chiên.
I drink milk.
Tớ uống sữa.
I like chicken.
Tớ thích thịt gà.
We like chips.
Chúng tớ thích khoai tây chiên.
I like this food.
Tớ thích món ăn này.
Milk is a drink.
Sữa là một thức uống.
Chú ý phát âm
fish /fɪʃ/
chips /tʃɪps/
milk /mɪlk/
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
like /laɪk/
food /fuːd/
drink /drɪŋk/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “fish” nghĩa là gì?
cá
2. “chips” nghĩa là gì?
khoai tây chiên
3. “milk” nghĩa là gì?
sữa
4. “chicken” nghĩa là gì?
thịt gà
5. “like” nghĩa là gì?
thích
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · At the fish and chip shop
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 1 Global Success · Unit 5
At the fish and chip shop
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà |
| like | /laɪk/ | thích |
| food | /fuːd/ | đồ ăn |
| drink | /drɪŋk/ | đồ uống |
Study With Ping · www.studywithping.com