GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 5: At the fish and chip shop

Cùng ôn 7 từ fish, chips, milk, chicken, like, food, drink trong Unit 5: At the fish and chip shop. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

4 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 23–25Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 7

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 23–25; Project · SBT · trang 18
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
fish — cáfishtrang 23/fɪʃ/Danh từcá
chips — khoai tây chiênchipstrang 23/tʃɪps/Danh từkhoai tây chiên
milk — sữamilktrang 23/mɪlk/Danh từsữa
chicken — thịt gàchickentrang 23/ˈtʃɪk.ɪn/Danh từthịt gà
likeÔn thêm · trang 25/laɪk/Động từthích
foodÔn thêm · SBT · trang 18/fuːd/Danh từđồ ăn
drinkÔn thêm · SBT · trang 18/drɪŋk/Danh từđồ uống

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 25

I like ___.

Câu ví dụ

fish · Listen and repeat. · trang 23

I like fish.

Tớ thích cá.

chips · Listen and repeat. · trang 23

I eat chips.

Tớ ăn khoai tây chiên.

milk · Listen and repeat. · trang 23

I drink milk.

Tớ uống sữa.

chicken · Listen and repeat. · trang 23

I like chicken.

Tớ thích thịt gà.

like · Listen and repeat. · trang 25

We like chips.

Chúng tớ thích khoai tây chiên.

food · Project · SBT · trang 18

I like this food.

Tớ thích món ăn này.

drink · Project · SBT · trang 18

Milk is a drink.

Sữa là một thức uống.

Chú ý phát âm

fish /fɪʃ/

chips /tʃɪps/

milk /mɪlk/

chicken /ˈtʃɪk.ɪn/

like /laɪk/

food /fuːd/

drink /drɪŋk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “fish” nghĩa là gì?

cá

2. “chips” nghĩa là gì?

khoai tây chiên

3. “milk” nghĩa là gì?

sữa

4. “chicken” nghĩa là gì?

thịt gà

5. “like” nghĩa là gì?

thích

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.