Hi, I'm ___.
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the school playground
Cùng ôn ba từ ball, bike và book trong Unit 1: In the school playground. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 5Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

quả bóng
1 / 5In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | balltrang 6 | /bɔːl/ | Danh từ | quả bóng | |
![]() | biketrang 6 | /baɪk/ | Danh từ | xe đạp | |
![]() | booktrang 6 | /bʊk/ | Danh từ | quyển sách | |
| hiÔn thêm · trang 8 | /haɪ/ | Thán từ | xin chào | ||
| byeÔn thêm · trang 8 | /baɪ/ | Thán từ | tạm biệt |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Bye, ___.
Câu ví dụ
I see a ball.
Tớ nhìn thấy một quả bóng.
I ride a bike.
Tớ đi xe đạp.
I read a book.
Tớ đọc một quyển sách.
Hi, I'm Ba.
Xin chào, tớ là Ba.
Bye, bye, Ba.
Tạm biệt, tạm biệt Ba.
Chú ý phát âm
ball /bɔːl/Âm /ɔː/ kéo dài; kết thúc bằng /l/. Đầu lưỡi chạm nhẹ phía sau răng trên, không thêm âm “ờ” ở cuối.
bike /baɪk/Âm /aɪ/ chuyển từ âm /a/ sang /ɪ/. Kết thúc bằng /k/ ngắn, không đọc thành hai tiếng.
book /bʊk/Âm /ʊ/ ngắn; môi tròn nhẹ. Chú ý âm /k/ ở cuối, không kéo dài như âm /uː/.
hi /haɪ/
bye /baɪ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “ball” nghĩa là gì?
quả bóng
2. “bike” nghĩa là gì?
xe đạp
3. “book” nghĩa là gì?
quyển sách
4. “hi” nghĩa là gì?
xin chào
5. “bye” nghĩa là gì?
tạm biệt
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào quả bóng, xe đạp hoặc quyển sách quanh mình. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · In the school playground
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 1 Global Success · Unit 1
In the school playground
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| hi | /haɪ/ | xin chào |
| bye | /baɪ/ | tạm biệt |
Study With Ping · www.studywithping.com