GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 1: In the school playground

Cùng ôn ba từ ball, bike và book trong Unit 1: In the school playground. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 6–8Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 5

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 6–8
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
ball — quả bóngballtrang 6/bɔːl/Danh từquả bóng
bike — xe đạpbiketrang 6/baɪk/Danh từxe đạp
book — quyển sáchbooktrang 6/bʊk/Danh từquyển sách
hiÔn thêm · trang 8/haɪ/Thán từxin chào
byeÔn thêm · trang 8/baɪ/Thán từtạm biệt

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 3 · trang 8

Hi, I'm ___.

Lesson 3 · trang 8

Bye, ___.

Câu ví dụ

ball · Listen and repeat. · trang 6

I see a ball.

Tớ nhìn thấy một quả bóng.

bike · Listen and repeat. · trang 6

I ride a bike.

Tớ đi xe đạp.

book · Listen and repeat. · trang 6

I read a book.

Tớ đọc một quyển sách.

hi · Listen and repeat. · trang 8

Hi, I'm Ba.

Xin chào, tớ là Ba.

bye · Listen and repeat. · trang 8

Bye, bye, Ba.

Tạm biệt, tạm biệt Ba.

Chú ý phát âm

ball /bɔːl/Âm /ɔː/ kéo dài; kết thúc bằng /l/. Đầu lưỡi chạm nhẹ phía sau răng trên, không thêm âm “ờ” ở cuối.

bike /baɪk/Âm /aɪ/ chuyển từ âm /a/ sang /ɪ/. Kết thúc bằng /k/ ngắn, không đọc thành hai tiếng.

book /bʊk/Âm /ʊ/ ngắn; môi tròn nhẹ. Chú ý âm /k/ ở cuối, không kéo dài như âm /uː/.

hi /haɪ/

bye /baɪ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “ball” nghĩa là gì?

quả bóng

2. “bike” nghĩa là gì?

xe đạp

3. “book” nghĩa là gì?

quyển sách

4. “hi” nghĩa là gì?

xin chào

5. “bye” nghĩa là gì?

tạm biệt

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào quả bóng, xe đạp hoặc quyển sách quanh mình. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.